act inappropriately
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To behave in a way that is not suitable or acceptable in a particular situation.
Vietnamese Meaning
Hành xử một cách không phù hợp, không đúng mực, không chấp nhận được trong một tình huống cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He acted inappropriately at the party, making offensive jokes."
"Anh ấy đã hành xử không đúng mực tại bữa tiệc, kể những câu chuyện cười xúc phạm."
-
"The employee was fired for acting inappropriately towards a client."
"Người nhân viên bị sa thải vì hành xử không đúng mực với khách hàng."
-
"It is important to teach children not to act inappropriately in public."
"Điều quan trọng là dạy trẻ em không nên hành xử không đúng mực ở nơi công cộng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb Phrase | act inappropriately | hành xử không phù hợp, cư xử không đúng đắn |
| Adjective | inappropriate | không phù hợp, không thích hợp |
| Noun | inappropriateness | sự không phù hợp, sự không thích đáng |
| Verb | act | hành động, cư xử, diễn |
| Noun | action | hành động, việc làm |
| Noun | act | hành vi, đạo luật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những hành vi vi phạm các quy tắc ứng xử, đạo đức hoặc kỳ vọng xã hội. Mức độ nghiêm trọng của hành vi có thể khác nhau, từ những lỗi nhỏ nhặt đến những vi phạm nghiêm trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
blatantly act inappropriately (hành xử không phù hợp một cách trắng trợn)
-
sexually act inappropriately (hành xử không phù hợp về mặt tình dục)
-
consistently act inappropriately (liên tục hành xử không phù hợp)
-
drunkenly act inappropriately (hành xử không phù hợp do say rượu)
-
tend to act inappropriately (có xu hướng hành xử không phù hợp)
-
cause someone to act inappropriately (khiến ai đó hành xử không phù hợp)
-
be known to act inappropriately (bị biết đến là hay hành xử không phù hợp)
-
act inappropriately at work / in the workplace (hành xử không phù hợp tại nơi làm việc)
-
act inappropriately in public (hành xử không phù hợp ở nơi công cộng)
-
act inappropriately towards someone (hành xử không phù hợp đối với ai đó)
Idioms
-
to act inappropriately for one's age
hành xử không phù hợp với lứa tuổi (ví dụ: người lớn tuổi hành động như thanh thiếu niên, hoặc ngược lại).
"He's nearly 40 but still has temper tantrums. He's acting inappropriately for his age."
(Anh ấy gần 40 tuổi rồi mà vẫn nổi cơn tam bành. Anh ấy đang hành xử không phù hợp với tuổi của mình.)
-
have a reputation for acting inappropriately
có tiếng là (nổi tiếng vì) hay hành xử không đúng đắn, thường là lặp đi lặp lại.
"After the incident at the conference, the CEO now has a reputation for acting inappropriately."
(Sau sự cố tại hội nghị, vị CEO giờ đây đã có tiếng là hay hành xử không đúng đắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
act inappropriately
Cụm động từHành xử một cách không phù hợp, không đúng mực, không chấp nhận được trong một tình huống cụ thể.
"He acted inappropriately at the party, making offensive jokes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "act inappropriately".
