(Top Banner Ad)
act inappropriately
B2
Cụm động từ B2 Hành vi, Xã hội

act inappropriately

UK: /ækt ɪn.əˈprəʊ.pri.ət.li/ • US: /ækt ɪn.əˈproʊ.pri.ət.li/

Nghĩa tiếng Việt

hành xử không đúng mực cư xử không phù hợp ăn ở không phải phép
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave in a way that is not suitable or acceptable in a particular situation.

Vietnamese Meaning

Hành xử một cách không phù hợp, không đúng mực, không chấp nhận được trong một tình huống cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He acted inappropriately at the party, making offensive jokes."

    "Anh ấy đã hành xử không đúng mực tại bữa tiệc, kể những câu chuyện cười xúc phạm."

  • "The employee was fired for acting inappropriately towards a client."

    "Người nhân viên bị sa thải vì hành xử không đúng mực với khách hàng."

  • "It is important to teach children not to act inappropriately in public."

    "Điều quan trọng là dạy trẻ em không nên hành xử không đúng mực ở nơi công cộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Phrase act inappropriately hành xử không phù hợp, cư xử không đúng đắn
Adjective inappropriate không phù hợp, không thích hợp
Noun inappropriateness sự không phù hợp, sự không thích đáng
Verb act hành động, cư xử, diễn
Noun action hành động, việc làm
Noun act hành vi, đạo luật

Synonyms

behave improperly (hành xử không đúng đắn)misbehave (cư xử không đúng mực)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (*ag-)
act
Latin (agere, actus)
act
Old French (acte)
act
Latin (in- + ad- + proprius)
inappropriately
English
act inappropriately

Nguồn gốc của 'Act' (Hành động)

Từ 'act' bắt nguồn từ tiếng Latin 'agere', có nghĩa là 'thúc đẩy, làm, thực hiện'. Nó mang ý nghĩa gốc về một thứ gì đó được 'đẩy' ra ngoài, được biến thành hành động. Hãy tưởng tượng việc đẩy một tảng đá để nó di chuyển, đó chính là hình ảnh ban đầu của 'act'.

'Inappropriate' - Không phải của riêng mình

'Inappropriate' có tiền tố 'in-' (không) và gốc 'appropriate'. Từ này lại đến từ tiếng Latin 'ad' (tới) và 'proprius' (của riêng mình). Vì vậy, một hành động 'appropriate' (phù hợp) là hành động 'dành riêng cho' một tình huống cụ thể. Ngược lại, 'inappropriate' là một hành động không thuộc về, không dành cho tình huống đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những hành vi vi phạm các quy tắc ứng xử, đạo đức hoặc kỳ vọng xã hội. Mức độ nghiêm trọng của hành vi có thể khác nhau, từ những lỗi nhỏ nhặt đến những vi phạm nghiêm trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + act inappropriately
  • blatantly act inappropriately
    (hành xử không phù hợp một cách trắng trợn)
  • sexually act inappropriately
    (hành xử không phù hợp về mặt tình dục)
  • consistently act inappropriately
    (liên tục hành xử không phù hợp)
  • drunkenly act inappropriately
    (hành xử không phù hợp do say rượu)
Verb + to act inappropriately
  • tend to act inappropriately
    (có xu hướng hành xử không phù hợp)
  • cause someone to act inappropriately
    (khiến ai đó hành xử không phù hợp)
  • be known to act inappropriately
    (bị biết đến là hay hành xử không phù hợp)
act inappropriately + Context
  • act inappropriately at work / in the workplace
    (hành xử không phù hợp tại nơi làm việc)
  • act inappropriately in public
    (hành xử không phù hợp ở nơi công cộng)
  • act inappropriately towards someone
    (hành xử không phù hợp đối với ai đó)

Idioms

  • to act inappropriately for one's age

    hành xử không phù hợp với lứa tuổi (ví dụ: người lớn tuổi hành động như thanh thiếu niên, hoặc ngược lại).

    "He's nearly 40 but still has temper tantrums. He's acting inappropriately for his age."

    (Anh ấy gần 40 tuổi rồi mà vẫn nổi cơn tam bành. Anh ấy đang hành xử không phù hợp với tuổi của mình.)

  • have a reputation for acting inappropriately

    có tiếng là (nổi tiếng vì) hay hành xử không đúng đắn, thường là lặp đi lặp lại.

    "After the incident at the conference, the CEO now has a reputation for acting inappropriately."

    (Sau sự cố tại hội nghị, vị CEO giờ đây đã có tiếng là hay hành xử không đúng đắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

act inappropriately

Cụm động từ
Lật mặt

Hành xử một cách không phù hợp, không đúng mực, không chấp nhận được trong một tình huống cụ thể.

"He acted inappropriately at the party, making offensive jokes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "act inappropriately".

Không Gian Cá Nhân (Personal Space)

Ở nhiều nước phương Tây, việc đứng quá gần (thường là gần hơn một cánh tay) với người lạ hoặc đồng nghiệp được coi là hành xử không phù hợp và xâm phạm không gian cá nhân. Ngược lại, ở nhiều nền văn hóa khác, khoảng cách này có thể gần hơn nhiều mà không bị coi là bất lịch sự.

Giao Tiếp Trực Tiếp và Gián Tiếp (Direct vs. Indirect Communication)

Việc từ chối một lời đề nghị một cách thẳng thừng ('No, I can't') có thể bị coi là hành động không phù hợp và thô lỗ trong các nền văn hóa giao tiếp gián tiếp như Nhật Bản hay Việt Nam. Trong khi đó, ở các nền văn hóa trực tiếp như Đức hay Mỹ, đây lại được xem là cách giao tiếp rõ ràng và hiệu quả.