impulsively
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Acting or done without forethought; characterized by sudden and forceful actions or decisions.
Vietnamese Meaning
Một cách bốc đồng, hấp tấp; hành động hoặc được thực hiện mà không có suy nghĩ trước; đặc trưng bởi những hành động hoặc quyết định đột ngột và mạnh mẽ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She impulsively bought a dress she couldn't afford."
"Cô ấy đã bốc đồng mua một chiếc váy mà cô ấy không đủ khả năng chi trả."
-
"He impulsively quit his job after an argument with his boss."
"Anh ấy đã bốc đồng bỏ việc sau một cuộc tranh cãi với sếp của mình."
-
"She impulsively decided to travel to Europe."
"Cô ấy đã bốc đồng quyết định đi du lịch Châu Âu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'impulsively' nhấn mạnh việc hành động một cách thiếu suy nghĩ, thường dẫn đến những hậu quả không lường trước được. Nó khác với 'spontaneously' (tự phát) ở chỗ 'spontaneously' mang ý nghĩa tích cực hơn về sự tự nhiên và không bị gò bó, trong khi 'impulsively' thường liên quan đến sự thiếu kiểm soát và cân nhắc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
acted acted impulsively (hành động một cách bốc đồng)
-
decided decided impulsively (quyết định một cách bốc đồng)
-
bought bought impulsively (mua một cách bốc đồng)
-
spent spent money impulsively (tiêu tiền một cách bốc đồng)
-
responded responded impulsively (phản ứng một cách bốc đồng)
Idioms
-
Act on impulse
Hành động theo bản năng, làm theo sự thôi thúc
"She often acts on impulse and regrets it later."
(Cô ấy thường hành động theo bản năng và sau đó lại hối hận.)
-
On a whim
Bất chợt, hứng lên
"They impulsively decided to go to Paris on a whim."
(Họ đã bốc đồng quyết định đi Paris một cách bất chợt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
impulsively
AdverbMột cách bốc đồng, hấp tấp; hành động hoặc được thực hiện mà không có suy nghĩ trước; đặc trưng bởi những hành động hoặc quyết định đột ngột và mạnh mẽ.
"She impulsively bought a dress she couldn't afford."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She bought the dress, which she later regretted, impulsively after seeing it in the store window. |
Cô ấy đã mua chiếc váy, điều mà sau đó cô ấy hối hận, một cách bốc đồng sau khi nhìn thấy nó trong cửa sổ cửa hàng. |
| Phủ định | He didn't act impulsively, which is why he thoroughly researched the investment before committing. |
Anh ấy đã không hành động bốc đồng, đó là lý do tại sao anh ấy đã nghiên cứu kỹ lưỡng khoản đầu tư trước khi cam kết. |
| Nghi vấn | Is there a time when you acted impulsively, which led to a positive outcome? |
Có thời điểm nào bạn hành động bốc đồng, điều đó dẫn đến một kết quả tích cực không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impulsively".
