(Top Banner Ad)
impulsively
B2
Adverb B2 Tâm lý học, Hành vi học

impulsively

UK: /ɪmˈpʌlsɪvli/ • US: /ɪmˈpʌlsɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách bốc đồng một cách hấp tấp thiếu suy nghĩ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Acting or done without forethought; characterized by sudden and forceful actions or decisions.

Vietnamese Meaning

Một cách bốc đồng, hấp tấp; hành động hoặc được thực hiện mà không có suy nghĩ trước; đặc trưng bởi những hành động hoặc quyết định đột ngột và mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She impulsively bought a dress she couldn't afford."

    "Cô ấy đã bốc đồng mua một chiếc váy mà cô ấy không đủ khả năng chi trả."

  • "He impulsively quit his job after an argument with his boss."

    "Anh ấy đã bốc đồng bỏ việc sau một cuộc tranh cãi với sếp của mình."

  • "She impulsively decided to travel to Europe."

    "Cô ấy đã bốc đồng quyết định đi du lịch Châu Âu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun impulse sự thôi thúc, sự bốc đồng
Adjective impulsive bốc đồng, hấp tấp
Verb impulse thúc đẩy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
impulsus
English
impulse
English
impulsively

Nguồn gốc của 'Impulsively'

Từ 'impulsively' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'impulsus', có nghĩa là 'sự xô đẩy, sự thúc đẩy'. Ban đầu, nó liên quan đến các lực vật lý, nhưng sau đó được mở rộng để mô tả những hành động được thực hiện một cách đột ngột, không suy nghĩ trước. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'một cách bốc đồng'.

Usage Note

Từ 'impulsively' nhấn mạnh việc hành động một cách thiếu suy nghĩ, thường dẫn đến những hậu quả không lường trước được. Nó khác với 'spontaneously' (tự phát) ở chỗ 'spontaneously' mang ý nghĩa tích cực hơn về sự tự nhiên và không bị gò bó, trong khi 'impulsively' thường liên quan đến sự thiếu kiểm soát và cân nhắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + impulsively
  • acted acted impulsively
    (hành động một cách bốc đồng)
  • decided decided impulsively
    (quyết định một cách bốc đồng)
  • bought bought impulsively
    (mua một cách bốc đồng)
Adjective + impulsively
  • spent spent money impulsively
    (tiêu tiền một cách bốc đồng)
  • responded responded impulsively
    (phản ứng một cách bốc đồng)

Idioms

  • Act on impulse

    Hành động theo bản năng, làm theo sự thôi thúc

    "She often acts on impulse and regrets it later."

    (Cô ấy thường hành động theo bản năng và sau đó lại hối hận.)

  • On a whim

    Bất chợt, hứng lên

    "They impulsively decided to go to Paris on a whim."

    (Họ đã bốc đồng quyết định đi Paris một cách bất chợt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impulsively

Adverb
Lật mặt

Một cách bốc đồng, hấp tấp; hành động hoặc được thực hiện mà không có suy nghĩ trước; đặc trưng bởi những hành động hoặc quyết định đột ngột và mạnh mẽ.

"She impulsively bought a dress she couldn't afford."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bought the dress, which she later regretted, impulsively after seeing it in the store window.
Cô ấy đã mua chiếc váy, điều mà sau đó cô ấy hối hận, một cách bốc đồng sau khi nhìn thấy nó trong cửa sổ cửa hàng.
Phủ định
He didn't act impulsively, which is why he thoroughly researched the investment before committing.
Anh ấy đã không hành động bốc đồng, đó là lý do tại sao anh ấy đã nghiên cứu kỹ lưỡng khoản đầu tư trước khi cam kết.
Nghi vấn
Is there a time when you acted impulsively, which led to a positive outcome?
Có thời điểm nào bạn hành động bốc đồng, điều đó dẫn đến một kết quả tích cực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impulsively".

Văn hóa phương Tây và sự bốc đồng

Trong một số nền văn hóa phương Tây, sự bốc đồng đôi khi được coi là một đặc điểm tiêu cực, liên quan đến sự thiếu kiên nhẫn và suy nghĩ chín chắn. Tuy nhiên, ở một số ngữ cảnh, nó cũng có thể được xem là một dấu hiệu của sự tự do và khả năng chấp nhận rủi ro.