(Top Banner Ad)
action for damages
C1
Cụm danh từ C1 Luật

action for damages

Nghĩa tiếng Việt

vụ kiện đòi bồi thường thiệt hại khởi kiện đòi bồi thường thiệt hại hành động pháp lý đòi bồi thường thiệt hại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A legal process or lawsuit initiated to recover monetary compensation for losses or harm suffered due to another party's wrongful act or negligence.

Vietnamese Meaning

Một quá trình pháp lý hoặc vụ kiện được khởi xướng để đòi bồi thường thiệt hại bằng tiền cho những mất mát hoặc tổn hại phải gánh chịu do hành vi sai trái hoặc sơ suất của một bên khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company filed an action for damages against its supplier for breach of contract."

    "Công ty đã đệ đơn kiện đòi bồi thường thiệt hại đối với nhà cung cấp của mình vì vi phạm hợp đồng."

  • "The victim brought an action for damages against the driver who caused the accident."

    "Nạn nhân đã đệ đơn kiện đòi bồi thường thiệt hại đối với người lái xe gây ra tai nạn."

  • "He initiated an action for damages after discovering the fraud."

    "Anh ta đã khởi kiện đòi bồi thường thiệt hại sau khi phát hiện ra hành vi gian lận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun action hành động, vụ kiện
Verb act hành động, cư xử
Noun damage sự thiệt hại, sự hư hỏng (lưu ý: 'damages' với 's' ở cuối có nghĩa là 'tiền bồi thường')
Verb damage gây thiệt hại, làm hỏng
Adjective damaging gây tổn hại, có hại
Noun plaintiff nguyên đơn (người khởi kiện)
Noun defendant bị đơn (người bị kiện)

Synonyms

lawsuit for compensation (vụ kiện đòi bồi thường)claim for damages (yêu cầu bồi thường thiệt hại)

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
actio (a doing, performing) + damnum (loss, harm)
Old French
accion + damage
Middle English / Anglo-Norman Law
action + damage
Modern English Law
action for damages

Từ Tòa án Hoàng gia Anh đến Phòng xử án Hiện đại

Cụm từ 'action for damages' bắt nguồn từ hệ thống Thông luật (Common Law) của Anh. 'Action' không chỉ có nghĩa là 'hành động' mà trong pháp lý, nó có nghĩa là một vụ kiện. 'Damages' không phải là 'sự hư hỏng' mà là khoản tiền bồi thường cho một tổn thất. Vì vậy, cụm từ này theo nghĩa đen là 'một vụ kiện để đòi tiền bồi thường cho tổn thất'. Đây là nền tảng của luật dân sự, cho phép một cá nhân yêu cầu tòa án buộc người khác phải trả tiền vì đã gây ra thiệt hại cho họ, thay vì giải quyết bằng bạo lực.

Usage Note

"Action" ở đây là một thuật ngữ pháp lý chỉ một vụ kiện hoặc quá trình tố tụng. "Damages" chỉ khoản tiền bồi thường được yêu cầu hoặc được tòa án присужден. Cụm từ này thường được dùng trong các bối cảnh pháp lý liên quan đến vi phạm hợp đồng, tai nạn, hoặc các hành vi sai trái khác gây ra thiệt hại.

Prepositions

for

"for" ở đây chỉ mục đích của hành động, tức là hành động được thực hiện để đòi bồi thường thiệt hại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + action for damages
  • bring an action for damages against someone
    (khởi kiện đòi bồi thường thiệt hại ai đó)
  • file an action for damages
    (nộp đơn kiện đòi bồi thường thiệt hại)
  • win an action for damages
    (thắng một vụ kiện đòi bồi thường thiệt hại)
  • face an action for damages
    (đối mặt với một vụ kiện đòi bồi thường thiệt hại)
  • settle an action for damages out of court
    (dàn xếp một vụ kiện đòi bồi thường thiệt hại bên ngoài tòa án)
Adjective + action for damages
  • civil action for damages
    (vụ kiện dân sự đòi bồi thường thiệt hại)
  • successful action for damages
    (vụ kiện đòi bồi thường thiệt hại thành công)
  • potential action for damages
    (vụ kiện đòi bồi thường thiệt hại tiềm tàng)

Idioms

  • have a cause of action for damages

    Có cơ sở pháp lý để khởi kiện đòi bồi thường thiệt hại. Điều này có nghĩa là bạn có đủ bằng chứng và lý do hợp pháp để bắt đầu một vụ kiện.

    "When the company polluted the river, the local residents had a clear cause of action for damages."

    (Khi công ty làm ô nhiễm dòng sông, người dân địa phương đã có cơ sở pháp lý rõ ràng để khởi kiện đòi bồi thường thiệt hại.)

  • the measure of damages

    Phương pháp hoặc tiêu chuẩn mà tòa án sử dụng để tính toán số tiền bồi thường mà bên bị thiệt hại sẽ nhận được.

    "In contract law, the measure of damages aims to put the injured party in the position they would have been in if the contract had been fulfilled."

    (Trong luật hợp đồng, cách tính mức bồi thường thiệt hại nhằm mục đích đặt bên bị thiệt hại vào vị trí mà họ lẽ ra đã có được nếu hợp đồng được thực hiện đầy đủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

action for damages

Cụm danh từ
Lật mặt

Một quá trình pháp lý hoặc vụ kiện được khởi xướng để đòi bồi thường thiệt hại bằng tiền cho những mất mát hoặc tổn hại phải gánh chịu do hành vi sai trái hoặc sơ suất của một bên khác.

"The company filed an action for damages against its supplier for breach of contract."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "action for damages".

Văn hóa Kiện tụng ở Hoa Kỳ

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, việc đưa nhau ra tòa (litigation) rất phổ biến. Một 'action for damages' là công cụ chính trong các vụ kiện dân sự, từ tai nạn xe hơi, sơ suất y tế đến các tranh chấp kinh doanh. Điều này phản ánh một xã hội tin rằng các tranh chấp cá nhân và tổn thất tài chính nên được giải quyết một cách công bằng thông qua hệ thống pháp luật, thay vì các phương thức khác.

Phí Luật sư theo Kết quả (Contingency Fees)

Một khái niệm quan trọng liên quan đến các vụ kiện đòi bồi thường thiệt hại ở Mỹ là 'contingency fee' hay 'no win, no fee'. Điều này có nghĩa là nguyên đơn không phải trả trước phí luật sư. Thay vào đó, luật sư sẽ nhận một phần trăm (thường là 30-40%) số tiền bồi thường nếu họ thắng kiện. Hệ thống này cho phép cả những người không có nhiều tiền vẫn có thể theo đuổi công lý trước tòa.