(Top Banner Ad)
active ingredient
B2
noun B2 Dược phẩm, Y học

active ingredient

UK: /ˈæktɪv ɪnˈɡriːdiənt/ • US: /ˈæktɪv ɪnˈɡriːdiənt/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt chất thành phần hoạt tính dược chất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A component of a pharmaceutical drug or pesticide that is biologically active.

Vietnamese Meaning

Một thành phần của thuốc dược phẩm hoặc thuốc trừ sâu có hoạt tính sinh học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The active ingredient in this cough syrup is dextromethorphan, which suppresses the cough reflex."

    "Hoạt chất trong siro ho này là dextromethorphan, có tác dụng ức chế phản xạ ho."

  • "The FDA requires drug manufacturers to list all active ingredients on the product label."

    "FDA yêu cầu các nhà sản xuất thuốc phải liệt kê tất cả các hoạt chất trên nhãn sản phẩm."

  • "Researchers are constantly searching for new active ingredients to treat diseases."

    "Các nhà nghiên cứu liên tục tìm kiếm các hoạt chất mới để điều trị bệnh tật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective active năng động, hoạt động
Verb activate kích hoạt, làm cho hoạt động
Noun activation sự kích hoạt
Noun activity hoạt động
Adverb actively một cách tích cực, năng nổ
Adjective inactive không hoạt động, thụ động

Synonyms

principal ingredient (thành phần chính)efficacious component (thành phần hiệu quả)

Antonyms

inactive ingredient (thành phần không hoạt tính)excipient (tá dược)

Related Words

Subject Area

Dược phẩm, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
activus ('practical') + ingrediens ('going into')
Old French
actif + ingrédient
Middle English
active + ingredient

Nguồn Gốc Của 'Active'

Từ 'active' bắt nguồn từ tiếng Latin 'agere', có nghĩa là 'hành động, thúc đẩy'. Nó mô tả một thứ gì đó đang chuyển động hoặc tạo ra sự thay đổi. Vì vậy, 'active ingredient' là thành phần 'hành động' hoặc 'làm việc' trong một sản phẩm.

Nguồn Gốc Của 'Ingredient'

Từ 'ingredient' đến từ tiếng Latin 'ingredi', nghĩa là 'đi vào'. Nó chỉ đơn giản là một trong những thứ 'đi vào' một hỗn hợp. Khi kết hợp lại, 'active ingredient' là thứ được cho vào hỗn hợp để tạo ra hiệu quả mong muốn.

Usage Note

Cụm từ 'active ingredient' chỉ thành phần chính chịu trách nhiệm cho tác dụng dược lý hoặc tác dụng mong muốn của sản phẩm. Nó khác với các 'inactive ingredients' (thành phần không hoạt tính) hay còn gọi là 'excipients' (tá dược), được thêm vào để phục vụ các mục đích khác như ổn định, bảo quản, hoặc tạo hình dạng cho thuốc.

Prepositions

in of

'In': thường dùng để chỉ sự hiện diện của hoạt chất trong một sản phẩm. Ví dụ: 'The active ingredient in this medicine is paracetamol.' ('Of': thường dùng để chỉ thuộc tính của hoạt chất. Ví dụ: 'The potency of the active ingredient determines the dosage.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + active ingredient
  • main active ingredient
    (thành phần hoạt tính chính)
  • single active ingredient
    (thành phần hoạt tính duy nhất)
  • powerful active ingredient
    (thành phần hoạt tính mạnh mẽ)
  • natural active ingredient
    (thành phần hoạt tính tự nhiên)
Verb + active ingredient
  • contain an active ingredient
    (chứa một thành phần hoạt tính)
  • identify the active ingredient
    (xác định thành phần hoạt tính)
  • release the active ingredient
    (giải phóng thành phần hoạt tính)
  • extract the active ingredient
    (chiết xuất thành phần hoạt tính)
Noun + active ingredient
  • list of active ingredients
    (danh sách các thành phần hoạt tính)
  • combination of active ingredients
    (sự kết hợp của các thành phần hoạt tính)

Idioms

  • The active ingredient in (something)

    Yếu tố cốt lõi, phần quan trọng nhất tạo nên thành công hoặc hiệu quả của một việc gì đó (nghĩa bóng).

    "The active ingredient in their successful marketing campaign was creativity."

    (Thành phần hoạt tính trong chiến dịch tiếp thị thành công của họ chính là sự sáng tạo.)

  • What's the active ingredient here?

    Một cách hỏi để tìm ra yếu tố chính, nguyên nhân thực sự hoặc phần hiệu quả nhất trong một kế hoạch, một tình huống phức tạp.

    "This is a complex plan. So, what's the active ingredient that will really make it work?"

    (Đây là một kế hoạch phức tạp. Vậy, đâu là 'thành phần hoạt tính' sẽ thực sự làm nó hiệu quả?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

active ingredient

noun
Lật mặt

Một thành phần của thuốc dược phẩm hoặc thuốc trừ sâu có hoạt tính sinh học.

"The active ingredient in this cough syrup is dextromethorphan, which suppresses the cough reflex."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "active ingredient".

Luật ghi nhãn và sự minh bạch

Ở các nước phương Tây, các cơ quan như FDA (Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ) yêu cầu các nhà sản xuất phải liệt kê rõ ràng tất cả 'active ingredients' trên nhãn thuốc và mỹ phẩm. Điều này giúp người tiêu dùng biết chính xác họ đang sử dụng gì, bảo vệ sức khỏe và quyền lợi của họ.

Đối lập với Hiệu ứng Giả dược (Placebo)

Khái niệm 'active ingredient' rất quan trọng trong y học để phân biệt với 'placebo' (giả dược) - một loại thuốc không chứa hoạt chất. Điều thú vị là đôi khi bệnh nhân vẫn cảm thấy khỏe hơn khi dùng giả dược chỉ vì họ tin rằng nó có tác dụng. Điều này cho thấy sức mạnh của tâm lý đối với sức khỏe.