(Top Banner Ad)
acute angle
B1
Danh từ B1 Toán học

acute angle

UK: /əˈkjuːt ˈæŋɡəl/ • US: /əˈkjuːt ˈæŋɡəl/

Nghĩa tiếng Việt

góc nhọn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An angle that measures less than 90 degrees but more than 0 degrees.

Vietnamese Meaning

Một góc có số đo nhỏ hơn 90 độ nhưng lớn hơn 0 độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The triangle has two acute angles."

    "Tam giác đó có hai góc nhọn."

  • "Each angle in an equilateral triangle is an acute angle, measuring 60 degrees."

    "Mỗi góc trong một tam giác đều là một góc nhọn, đo được 60 độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective acute nhọn, sắc sảo, tinh, thính; (y học) cấp tính
Adverb acutely một cách sâu sắc, vô cùng, cực kỳ
Noun acuteness sự sắc bén, sự tinh tường, sự nhạy bén, tính chất cấp tính
Noun acuity sự sắc bén, độ tinh (thường dùng cho giác quan, ví dụ: visual acuity - thị lực)

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ak- ('be sharp, pointed')
Latin
acutus ('sharp, pointed')
Old French
aigu
Middle English (word: acute)
acute
Proto-Indo-European
*ank- ('to bend')
Latin
angulus ('corner, angle')
Old French
angle
Middle English (word: angle)
angle

Góc 'Nhọn' và 'Sắc Sảo'

Từ 'acute' bắt nguồn từ tiếng Latin 'acutus', có nghĩa là 'sắc' hoặc 'nhọn'. Đây là lý do tại sao 'acute angle' là 'góc nhọn'. Điều thú vị là 'acutus' cũng là gốc của những từ chỉ sự 'sắc sảo' hay 'nhạy bén' trong tiếng Anh, ví dụ như 'acute hearing' (thính giác nhạy bén) hay 'acute pain' (cơn đau buốt, nhói). Vì vậy, một góc 'nhọn' cũng giống như một mũi kim sắc nhọn hay một trí tuệ sắc bén.

Từ 'Uốn Cong' đến 'Góc'

Từ 'angle' có nguồn gốc từ 'angulus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'góc' hoặc 'góc cua'. Từ này lại xuất phát từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*ank-', có nghĩa là 'uốn cong'. Hãy tưởng tượng việc uốn một thanh thẳng để tạo ra một điểm gập – đó chính là một 'angle'. Vì vậy, mỗi khi bạn thấy một góc, bạn đang nhìn thấy kết quả của một sự 'uốn cong' từ xa xưa trong lịch sử ngôn ngữ.

Usage Note

Trong hình học, góc nhọn là một trong những loại góc cơ bản, bên cạnh góc vuông, góc tù, góc bẹt và góc phản xạ. Nó là góc có độ mở nhỏ nhất trong số các góc lớn hơn 0 độ. Thuật ngữ 'acute' (nhọn, sắc) được dùng để chỉ tính chất 'nhọn' của góc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + acute angle
  • form an acute angle
    (tạo thành một góc nhọn)
  • measure an acute angle
    (đo một góc nhọn)
  • draw an acute angle
    (vẽ một góc nhọn)
  • intersect at an acute angle
    (cắt nhau tại một góc nhọn)
Adjective + acute angle
  • a sharp acute angle
    (một góc nhọn rất nhỏ (nhọn hoắt))
  • a very small acute angle
    (một góc nhọn rất nhỏ)
Noun + acute angle
  • the vertex of an acute angle
    (đỉnh của một góc nhọn)
  • the measurement of an acute angle
    (số đo của một góc nhọn)

Idioms

  • view something from an acute angle

    Nhìn nhận một vấn đề từ một góc độ rất hẹp, đặc biệt hoặc khác thường.

    "The artist viewed the world from an acute angle, finding beauty in the most unusual places."

    (Người nghệ sĩ nhìn thế giới từ một góc độ rất riêng, tìm thấy vẻ đẹp ở những nơi lạ thường nhất.)

  • at an acute angle to something

    Ở một góc rất hẹp/sắc so với một cái gì đó; đi theo một hướng khác biệt rõ rệt so với thông thường.

    "His political opinions were always at an acute angle to the mainstream."

    (Quan điểm chính trị của ông ấy luôn khác biệt một cách rõ rệt so với xu hướng chung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acute angle

Danh từ
Lật mặt

Một góc có số đo nhỏ hơn 90 độ nhưng lớn hơn 0 độ.

"The triangle has two acute angles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acute angle".

Góc Nhọn trong Kiến trúc Phá cách (Deconstructivist Architecture)

Trong văn hóa phương Tây, các góc vuông (90 độ) thường tượng trưng cho sự ổn định, trật tự và hài hòa. Tuy nhiên, các kiến trúc sư hiện đại như Zaha Hadid hay Daniel Libeskind lại nổi tiếng với việc sử dụng các góc nhọn. Việc này nhằm phá vỡ các quy tắc truyền thống, tạo ra những không gian năng động, đầy kịch tính và đôi khi gây cảm giác bất an. Các góc nhọn trong kiến trúc thách thức nhận thức của chúng ta về không gian và sự cân bằng.

Tâm lý học của Hình dạng: Năng lượng và Sự Căng thẳng

Trong nghệ thuật thị giác và thiết kế của phương Tây, các góc nhọn thường được liên kết với các cảm xúc mạnh như năng lượng, tốc độ, sự nguy hiểm hoặc căng thẳng. Ngược lại, các đường cong và góc tù lại gợi cảm giác nhẹ nhàng, bình yên. Điều này được ứng dụng rộng rãi, từ việc thiết kế logo cho các thương hiệu xe thể thao (sử dụng nhiều đường nét sắc, góc nhọn) đến việc tạo hình nhân vật phản diện trong phim hoạt hình với các đặc điểm góc cạnh, sắc lẹm.