acute angle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An angle that measures less than 90 degrees but more than 0 degrees.
Vietnamese Meaning
Một góc có số đo nhỏ hơn 90 độ nhưng lớn hơn 0 độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The triangle has two acute angles."
"Tam giác đó có hai góc nhọn."
-
"Each angle in an equilateral triangle is an acute angle, measuring 60 degrees."
"Mỗi góc trong một tam giác đều là một góc nhọn, đo được 60 độ."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong hình học, góc nhọn là một trong những loại góc cơ bản, bên cạnh góc vuông, góc tù, góc bẹt và góc phản xạ. Nó là góc có độ mở nhỏ nhất trong số các góc lớn hơn 0 độ. Thuật ngữ 'acute' (nhọn, sắc) được dùng để chỉ tính chất 'nhọn' của góc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
form an acute angle (tạo thành một góc nhọn)
-
measure an acute angle (đo một góc nhọn)
-
draw an acute angle (vẽ một góc nhọn)
-
intersect at an acute angle (cắt nhau tại một góc nhọn)
-
a sharp acute angle (một góc nhọn rất nhỏ (nhọn hoắt))
-
a very small acute angle (một góc nhọn rất nhỏ)
-
the vertex of an acute angle (đỉnh của một góc nhọn)
-
the measurement of an acute angle (số đo của một góc nhọn)
Idioms
-
view something from an acute angle
Nhìn nhận một vấn đề từ một góc độ rất hẹp, đặc biệt hoặc khác thường.
"The artist viewed the world from an acute angle, finding beauty in the most unusual places."
(Người nghệ sĩ nhìn thế giới từ một góc độ rất riêng, tìm thấy vẻ đẹp ở những nơi lạ thường nhất.)
-
at an acute angle to something
Ở một góc rất hẹp/sắc so với một cái gì đó; đi theo một hướng khác biệt rõ rệt so với thông thường.
"His political opinions were always at an acute angle to the mainstream."
(Quan điểm chính trị của ông ấy luôn khác biệt một cách rõ rệt so với xu hướng chung.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
acute angle
Danh từMột góc có số đo nhỏ hơn 90 độ nhưng lớn hơn 0 độ.
"The triangle has two acute angles."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acute angle".
