(Top Banner Ad)
right angle
A2
noun A2 Toán học, Hình học

right angle

UK: /ˈraɪt ˌæŋɡəl/ • US: /ˈraɪt ˌæŋɡəl/

Nghĩa tiếng Việt

góc vuông
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An angle of 90°, as in a corner of a square or at the intersection of two perpendicular straight lines.

Vietnamese Meaning

Một góc 90 độ, như trong một góc của hình vuông hoặc tại giao điểm của hai đường thẳng vuông góc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The corner of the book forms a right angle."

    "Góc của quyển sách tạo thành một góc vuông."

  • "The walls of the room should meet at right angles."

    "Các bức tường của căn phòng nên gặp nhau ở góc vuông."

  • "A square has four right angles."

    "Hình vuông có bốn góc vuông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective right đúng, chính xác
Adverb rightly một cách đúng đắn, chính đáng
Noun rightness sự đúng đắn, tính chính xác
Noun angle góc, khía cạnh
Adjective angular có góc cạnh, gầy guộc
Adjective angled có góc, được tạo góc

Related Words

Subject Area

Toán học, Hình học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃reǵtós
Proto-Germanic
*rehtaz
Old English
riht
Proto-Indo-European
*h₂eng-
Latin
angulus
Old French
angle
English
right angle

Nguồn gốc của 'Right'

Từ 'right' trong 'right angle' bắt nguồn từ từ 'riht' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'thẳng', 'đúng đắn' hoặc 'chính xác'. Điều này phản ánh tính chất 'chuẩn mực' và 'thẳng tắp' của góc 90 độ, được coi là góc 'đúng' trong hình học.

Nguồn gốc của 'Angle'

Từ 'angle' đến từ 'angulus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'góc' hoặc 'khuỷu tay'. Nó liên quan đến ý tưởng về sự uốn cong hoặc giao điểm của hai đường thẳng, tạo ra một 'góc' ở đó. Khi kết hợp với 'right', nó mô tả một góc đặc biệt: góc vuông.

Usage Note

Cụm từ "right angle" luôn đề cập đến một góc chính xác 90 độ. Nó khác với các loại góc khác như acute angle (góc nhọn, nhỏ hơn 90 độ) hoặc obtuse angle (góc tù, lớn hơn 90 độ nhưng nhỏ hơn 180 độ). Cần phân biệt với từ "right" trong ngữ cảnh khác có nghĩa là "đúng", "phải" hoặc "quyền lợi".

Prepositions

at of

Sử dụng "at" để chỉ vị trí hoặc sự xuất hiện của góc vuông: "The two lines meet at a right angle."
Sử dụng "of" để mô tả góc vuông như một thuộc tính của một hình: "The square has four right angles."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + right angle
  • form form a right angle
    (tạo thành một góc vuông)
  • make make a right angle turn
    (rẽ một góc vuông)
  • turn turn a right angle
    (rẽ một góc vuông)
Prepositional Phrase
  • at at a right angle to something
    (vuông góc với cái gì)
Adjective + right angle
  • perfect a perfect right angle
    (một góc vuông hoàn hảo)
  • sharp a sharp right angle
    (một góc vuông sắc nét)

Idioms

  • at a right angle (to something)

    vuông góc (với cái gì đó)

    "The two walls meet at a right angle to each other."

    (Hai bức tường gặp nhau vuông góc với nhau.)

  • turn a right angle

    rẽ một góc vuông (90 độ)

    "The car turned a right angle at the intersection."

    (Chiếc xe rẽ một góc vuông tại giao lộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

right angle

noun
Lật mặt

Một góc 90 độ, như trong một góc của hình vuông hoặc tại giao điểm của hai đường thẳng vuông góc.

"The corner of the book forms a right angle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Checking for a right angle ensures accurate measurements.
Kiểm tra góc vuông đảm bảo các phép đo chính xác.
Phủ định
Not having a right angle can cause instability in construction.
Việc không có góc vuông có thể gây ra sự không ổn định trong xây dựng.
Nghi vấn
Is ensuring a right angle necessary for this project?
Có cần đảm bảo góc vuông cho dự án này không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that corner forms a perfect right angle!
Ồ, góc đó tạo thành một góc vuông hoàn hảo!
Phủ định
Hey, that doesn't look like a right angle at all.
Này, nó không giống một góc vuông chút nào.
Nghi vấn
Oh, is that truly a right angle?
Ồ, đó có thực sự là một góc vuông không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the corner is a right angle, the shelf will fit perfectly.
Nếu góc là một góc vuông, cái kệ sẽ vừa hoàn hảo.
Phủ định
If you don't measure the angle and it's not a right angle, the picture won't hang straight.
Nếu bạn không đo góc và nó không phải là góc vuông, bức tranh sẽ không treo thẳng.
Nghi vấn
Will the table be stable if each leg forms a right angle with the top?
Liệu cái bàn có vững chắc không nếu mỗi chân tạo thành một góc vuông với mặt bàn?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The carpenter made sure each corner was a right angle.
Người thợ mộc đảm bảo mỗi góc đều là một góc vuông.
Phủ định
Never had the surveyor seen such a poorly constructed building where *not one* corner *was* a right angle.
Chưa bao giờ người khảo sát nhìn thấy một tòa nhà xây dựng tồi tệ đến mức *không một* góc nào *là* góc vuông.
Nghi vấn
Were the angles in the triangle right angles?
Các góc trong tam giác có phải là góc vuông không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My geometry teacher used to say that every perfect square used to contain four right angles.
Giáo viên hình học của tôi thường nói rằng mọi hình vuông hoàn hảo đều chứa bốn góc vuông.
Phủ định
The builders didn't use to ensure that the corners were always a right angle, leading to some crooked walls.
Những người thợ xây trước đây không đảm bảo rằng các góc luôn là góc vuông, dẫn đến một số bức tường bị cong.
Nghi vấn
Did the ancient Egyptians use to rely on tools to measure a right angle when building the pyramids?
Người Ai Cập cổ đại có dùng các công cụ để đo góc vuông khi xây dựng kim tự tháp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "right angle".

Nền tảng của Kiến trúc và Xây dựng

Góc vuông là yếu tố cơ bản trong hầu hết các công trình kiến trúc và xây dựng trên thế giới. Nó đảm bảo sự ổn định, cân bằng và tính thẩm mỹ cho các tòa nhà, cầu cống và nhiều cấu trúc khác. Không có góc vuông, rất khó để xây dựng bất cứ thứ gì đứng vững và có hình dạng rõ ràng.

Biểu tượng của Sự Chính xác và Trật tự

Trong toán học và khoa học, góc vuông là biểu tượng của sự chính xác và trật tự. Nó là nền tảng của hình học Euclid và được sử dụng rộng rãi trong các phép đo lường, thiết kế kỹ thuật. Khả năng nhận biết và sử dụng góc vuông là một kỹ năng cơ bản mà trẻ em được học từ sớm trong giáo dục phương Tây.