(Top Banner Ad)
obtuse angle
B1
Danh từ B1 Toán học

obtuse angle

UK: /əbˈtjuːs ˈæŋɡl/ • US: /ɑːbˈtuːs ˈæŋɡəl/

Nghĩa tiếng Việt

góc tù
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An angle that is greater than 90° and less than 180°.

Vietnamese Meaning

Một góc lớn hơn 90° và nhỏ hơn 180°.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A door opened at an obtuse angle."

    "Một cánh cửa mở ra ở một góc tù."

  • "The architect designed the building with several obtuse angles."

    "Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà với một vài góc tù."

  • "Is this angle acute, obtuse, or right?"

    "Góc này là góc nhọn, góc tù hay góc vuông?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective obtuse chậm hiểu, đần độn (về người); cùn, không sắc (về vật); tù (về góc)
Adverb obtusely một cách chậm hiểu, đần độn
Noun obtuseness sự chậm hiểu, sự đần độn; tính tù (của góc)
Noun angle góc; khía cạnh
Verb angle đặt/xoay theo một góc; nhìn theo một khía cạnh
Adjective angular có góc cạnh; gầy gò, xương xẩu
Noun triangle hình tam giác

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obtusus
Latin
angulus
Old French
obtus
Old French
angle
English
obtuse
English
angle

Nguồn gốc của 'obtuse' và 'angle'

Từ 'obtuse' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'obtusus', là dạng phân từ quá khứ của động từ 'obtundere' có nghĩa là 'làm cùn, làm mờ đi'. Điều này giải thích tại sao một góc tù được gọi là 'obtuse angle' vì nó 'cùn' hơn, ít sắc nhọn hơn so với góc nhọn (acute angle). Từ 'angle' (góc) lại xuất phát từ tiếng Latin 'angulus' có nghĩa là 'góc, khúc cua', liên quan đến khái niệm về sự uốn cong hoặc gấp khúc.

Ý nghĩa kép của 'obtuse'

Thật thú vị, ngoài nghĩa hình học (tù), từ 'obtuse' còn có một nghĩa khác là 'chậm hiểu, đần độn' khi dùng để chỉ người. Mặc dù hai nghĩa này có vẻ khác biệt, chúng đều bắt nguồn từ ý tưởng về sự 'cùn' hoặc 'thiếu sắc sảo'. Một góc tù thiếu 'độ sắc' của góc nhọn, và một người 'obtuse' thì thiếu 'độ sắc' trong tư duy. Sự kết hợp 'obtuse angle' xuất hiện phổ biến trong toán học và các lĩnh vực kỹ thuật.

Usage Note

Thuật ngữ 'obtuse angle' được sử dụng cụ thể trong hình học để mô tả một loại góc. Nó khác với 'acute angle' (góc nhọn, nhỏ hơn 90°) và 'right angle' (góc vuông, bằng 90°). Tính chất 'obtuse' chỉ ra rằng góc này 'tù'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + obtuse angle
  • form form an obtuse angle
    (tạo thành một góc tù)
  • measure measure an obtuse angle
    (đo một góc tù)
  • draw draw an obtuse angle
    (vẽ một góc tù)
Adjective + obtuse angle
  • wide a wide obtuse angle
    (một góc tù rộng)
  • large a large obtuse angle
    (một góc tù lớn)
  • specific a specific obtuse angle
    (một góc tù cụ thể)
Noun + obtuse angle
  • the properties of the properties of an obtuse angle
    (các đặc tính của một góc tù)
  • the measurement of the measurement of an obtuse angle
    (phép đo một góc tù)

Idioms

  • an obtuse angle triangle

    một tam giác tù (tam giác có một góc tù)

    "The architect sketched an obtuse angle triangle for the roof design."

    (Kiến trúc sư đã phác họa một tam giác tù cho thiết kế mái nhà.)

  • have an obtuse angle

    có một góc tù (về hình học)

    "This particular polygon must have at least one obtuse angle."

    (Đa giác cụ thể này phải có ít nhất một góc tù.)

  • to look at something from an obtuse angle

    nhìn nhận vấn đề một cách vòng vo, phức tạp hoặc thiếu sáng suốt (mang nghĩa bóng, ít dùng)

    "You're looking at the problem from an obtuse angle; try a more direct approach."

    (Bạn đang nhìn vấn đề một cách phức tạp/vòng vo; hãy thử một cách tiếp cận trực tiếp hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obtuse angle

Danh từ
Lật mặt

Một góc lớn hơn 90° và nhỏ hơn 180°.

"A door opened at an obtuse angle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The angle in the corner of the room is an obtuse angle.
Góc ở góc phòng là một góc tù.
Phủ định
The angle is not obtuse; it is acute.
Góc này không phải là góc tù; nó là góc nhọn.
Nghi vấn
Is that angle obtuse?
Góc đó có phải là góc tù không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The surveyor was obtusely measuring the corner of the building, causing a delay.
Người khảo sát đã đo một cách vụng về góc của tòa nhà, gây ra sự chậm trễ.
Phủ định
The student wasn't being obtuse when he asked that question; he was genuinely curious.
Học sinh không hề tỏ ra ngốc nghếch khi hỏi câu hỏi đó; cậu ấy thực sự tò mò.
Nghi vấn
Were they obtusely arguing about the size of the obtuse angle in the diagram?
Có phải họ đang tranh cãi một cách ngu ngốc về kích thước của góc tù trong sơ đồ không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This angle is more obtuse than that one.
Góc này tù hơn góc kia.
Phủ định
This angle isn't as obtuse as the one I measured yesterday.
Góc này không tù bằng góc tôi đo ngày hôm qua.
Nghi vấn
Is this angle the most obtuse angle in the diagram?
Góc này có phải là góc tù nhất trong sơ đồ không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The obtuse angle's measurement is greater than 90 degrees.
Số đo của góc tù lớn hơn 90 độ.
Phủ định
The triangle's obtuse angle's size isn't exactly 120 degrees.
Kích thước góc tù của tam giác không chính xác là 120 độ.
Nghi vấn
Is the obtuse angle's presence what makes the triangle obtuse?
Sự hiện diện của góc tù có phải là điều khiến tam giác trở thành tam giác tù không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obtuse angle".

Sự đối lập của 'obtuse': Hình học và Tính cách

Một điểm thú vị về từ 'obtuse' là nó có hai nghĩa rất khác nhau. Trong hình học, 'obtuse angle' (góc tù) là một thuật ngữ khách quan để chỉ một góc lớn hơn 90 độ. Tuy nhiên, khi dùng để miêu tả con người, 'obtuse' lại mang nghĩa tiêu cực: 'chậm hiểu, đần độn, vô tâm'. Sự đối lập này cho thấy sự phong phú của ngôn ngữ, khi cùng một từ lại có thể được áp dụng trong các ngữ cảnh hoàn toàn khác biệt, từ toán học chính xác đến việc đánh giá tính cách con người.

Góc tù trong Kiến trúc và Thiết kế

Mặc dù 'obtuse angle' chủ yếu là một thuật ngữ toán học, các góc nói chung – bao gồm cả góc tù – đóng vai trò quan trọng trong kiến trúc và thiết kế. Góc tù có thể tạo ra cảm giác rộng rãi, mở hơn hoặc đôi khi mang lại sự vững chắc, 'cùn' cho một cấu trúc, trái ngược với sự sắc nhọn của góc nhọn (acute angle). Việc sử dụng các loại góc khác nhau có thể ảnh hưởng đáng kể đến thẩm mỹ, công năng và cảm giác tổng thể của một không gian hoặc vật thể.