obtuse angle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An angle that is greater than 90° and less than 180°.
Vietnamese Meaning
Một góc lớn hơn 90° và nhỏ hơn 180°.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A door opened at an obtuse angle."
"Một cánh cửa mở ra ở một góc tù."
-
"The architect designed the building with several obtuse angles."
"Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà với một vài góc tù."
-
"Is this angle acute, obtuse, or right?"
"Góc này là góc nhọn, góc tù hay góc vuông?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | obtuse | chậm hiểu, đần độn (về người); cùn, không sắc (về vật); tù (về góc) |
| Adverb | obtusely | một cách chậm hiểu, đần độn |
| Noun | obtuseness | sự chậm hiểu, sự đần độn; tính tù (của góc) |
| Noun | angle | góc; khía cạnh |
| Verb | angle | đặt/xoay theo một góc; nhìn theo một khía cạnh |
| Adjective | angular | có góc cạnh; gầy gò, xương xẩu |
| Noun | triangle | hình tam giác |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'obtuse angle' được sử dụng cụ thể trong hình học để mô tả một loại góc. Nó khác với 'acute angle' (góc nhọn, nhỏ hơn 90°) và 'right angle' (góc vuông, bằng 90°). Tính chất 'obtuse' chỉ ra rằng góc này 'tù'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
form form an obtuse angle (tạo thành một góc tù)
-
measure measure an obtuse angle (đo một góc tù)
-
draw draw an obtuse angle (vẽ một góc tù)
-
wide a wide obtuse angle (một góc tù rộng)
-
large a large obtuse angle (một góc tù lớn)
-
specific a specific obtuse angle (một góc tù cụ thể)
-
the properties of the properties of an obtuse angle (các đặc tính của một góc tù)
-
the measurement of the measurement of an obtuse angle (phép đo một góc tù)
Idioms
-
an obtuse angle triangle
một tam giác tù (tam giác có một góc tù)
"The architect sketched an obtuse angle triangle for the roof design."
(Kiến trúc sư đã phác họa một tam giác tù cho thiết kế mái nhà.)
-
have an obtuse angle
có một góc tù (về hình học)
"This particular polygon must have at least one obtuse angle."
(Đa giác cụ thể này phải có ít nhất một góc tù.)
-
to look at something from an obtuse angle
nhìn nhận vấn đề một cách vòng vo, phức tạp hoặc thiếu sáng suốt (mang nghĩa bóng, ít dùng)
"You're looking at the problem from an obtuse angle; try a more direct approach."
(Bạn đang nhìn vấn đề một cách phức tạp/vòng vo; hãy thử một cách tiếp cận trực tiếp hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
obtuse angle
Danh từMột góc lớn hơn 90° và nhỏ hơn 180°.
"A door opened at an obtuse angle."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The angle in the corner of the room is an obtuse angle. |
Góc ở góc phòng là một góc tù. |
| Phủ định | The angle is not obtuse; it is acute. |
Góc này không phải là góc tù; nó là góc nhọn. |
| Nghi vấn | Is that angle obtuse? |
Góc đó có phải là góc tù không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The surveyor was obtusely measuring the corner of the building, causing a delay. |
Người khảo sát đã đo một cách vụng về góc của tòa nhà, gây ra sự chậm trễ. |
| Phủ định | The student wasn't being obtuse when he asked that question; he was genuinely curious. |
Học sinh không hề tỏ ra ngốc nghếch khi hỏi câu hỏi đó; cậu ấy thực sự tò mò. |
| Nghi vấn | Were they obtusely arguing about the size of the obtuse angle in the diagram? |
Có phải họ đang tranh cãi một cách ngu ngốc về kích thước của góc tù trong sơ đồ không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This angle is more obtuse than that one. |
Góc này tù hơn góc kia. |
| Phủ định | This angle isn't as obtuse as the one I measured yesterday. |
Góc này không tù bằng góc tôi đo ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | Is this angle the most obtuse angle in the diagram? |
Góc này có phải là góc tù nhất trong sơ đồ không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The obtuse angle's measurement is greater than 90 degrees. |
Số đo của góc tù lớn hơn 90 độ. |
| Phủ định | The triangle's obtuse angle's size isn't exactly 120 degrees. |
Kích thước góc tù của tam giác không chính xác là 120 độ. |
| Nghi vấn | Is the obtuse angle's presence what makes the triangle obtuse? |
Sự hiện diện của góc tù có phải là điều khiến tam giác trở thành tam giác tù không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obtuse angle".
