(Top Banner Ad)
reflex angle
B1
danh từ B1 Toán học

reflex angle

UK: /ˈriːfleks æŋɡəl/ • US: /ˈriːfleks æŋɡəl/

Nghĩa tiếng Việt

góc lồi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An angle which is more than 180° and less than 360°.

Vietnamese Meaning

Một góc có số đo lớn hơn 180° và nhỏ hơn 360°.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The polygon has a reflex angle."

    "Đa giác đó có một góc reflex."

  • "To find the reflex angle, subtract the interior angle from 360 degrees."

    "Để tìm góc reflex, hãy lấy 360 độ trừ đi góc trong."

  • "A protractor can be used to measure reflex angles."

    "Một thước đo góc có thể được sử dụng để đo góc reflex."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reflex Phản xạ; sự phản chiếu
Verb reflect Phản chiếu; suy nghĩ; thể hiện
Noun reflection Sự phản chiếu; sự suy ngẫm; hình ảnh phản chiếu
Adjective reflective Có khả năng phản chiếu; trầm tư, suy nghĩ sâu sắc
Noun angle Góc; khía cạnh; quan điểm
Verb angle Tạo góc; điều chỉnh góc độ; nhìn từ một góc độ
Adjective angular Có góc cạnh; gầy gò (khuôn mặt); thuộc về góc

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- (back) + flectere (to bend)
Latin
reflexus (bent back)
English
reflex
PIE
*ang-/*ank- (to bend, corner)
Latin
angulus (corner)
Old French
angle
Middle English
angle
English
angle

Góc 'Quay Lưng' Hay 'Uốn Ngược'

Thuật ngữ 'reflex angle' là sự kết hợp của hai từ: 'reflex' (phản xạ, uốn ngược lại) và 'angle' (góc). Từ 'reflex' trong trường hợp này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reflexus', nghĩa là 'uốn cong trở lại' hay 'bẻ ngược lại'. Điều này mô tả chính xác đặc điểm của một góc phản xạ: nó là một góc 'uốn ngược' qua đường thẳng, lớn hơn 180 độ nhưng nhỏ hơn 360 độ, như thể nó đã 'quay lưng lại' và vượt qua một góc bẹt.

Usage Note

Góc reflex là một loại góc đặc biệt trong hình học, được định nghĩa bởi số đo của nó. Nó thường được sử dụng trong các bài toán liên quan đến đường tròn, đa giác và các hình học phức tạp khác. Không nên nhầm lẫn với các góc nhọn, góc vuông, góc tù hoặc góc bẹt.

Prepositions

of

Khi nói về góc reflex của một hình cụ thể (ví dụ, một đa giác), chúng ta có thể sử dụng 'of'. Ví dụ: 'the reflex angle of the polygon'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + reflex angle
  • draw draw a reflex angle
    (vẽ một góc phản xạ)
  • measure measure a reflex angle
    (đo một góc phản xạ)
  • identify identify a reflex angle
    (xác định một góc phản xạ)
  • form form a reflex angle
    (tạo thành một góc phản xạ)
Adjective + reflex angle
  • large a large reflex angle
    (một góc phản xạ lớn)
  • exact an exact reflex angle
    (một góc phản xạ chính xác)
Descriptive phrases with reflex angle
  • size the size of a reflex angle
    (kích thước của một góc phản xạ)
  • type this type of reflex angle
    (loại góc phản xạ này)
  • greater greater than a straight angle
    (lớn hơn một góc bẹt (thường dùng để định nghĩa))

Idioms

  • an angle greater than 180 degrees

    một góc lớn hơn 180 độ

    "By definition, a reflex angle is an angle greater than 180 degrees but less than 360 degrees."

    (Theo định nghĩa, một góc phản xạ là một góc lớn hơn 180 độ nhưng nhỏ hơn 360 độ.)

  • the exterior angle of a polygon

    góc ngoài của một đa giác (có thể là góc phản xạ)

    "Sometimes, the exterior angle of a complex polygon can be a reflex angle."

    (Đôi khi, góc ngoài của một đa giác phức tạp có thể là một góc phản xạ.)

  • to turn beyond a straight line

    quay quá một đường thẳng (tạo ra góc phản xạ)

    "When a robot arm makes a movement that turns beyond a straight line, it forms a reflex angle with its initial position."

    (Khi một cánh tay robot thực hiện chuyển động quay quá một đường thẳng, nó tạo thành một góc phản xạ với vị trí ban đầu của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reflex angle

danh từ
Lật mặt

Một góc có số đo lớn hơn 180° và nhỏ hơn 360°.

"The polygon has a reflex angle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The protractor shows a reflex angle.
Thước đo góc hiển thị một góc lớn hơn 180 độ.
Phủ định
Rarely have I seen such a large reflex angle in a regular polygon.
Hiếm khi tôi thấy một góc lớn hơn 180 độ lớn như vậy trong một đa giác đều.
Nghi vấn
Should you measure that angle, will you find it to be a reflex angle?
Nếu bạn đo góc đó, liệu bạn có thấy nó là một góc lớn hơn 180 độ không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I understood reflex angles better; they're always confusing me.
Tôi ước tôi hiểu góc lồi rõ hơn; chúng luôn làm tôi bối rối.
Phủ định
If only the textbook hadn't assumed we already knew what a reflex angle was.
Giá mà sách giáo khoa không mặc định rằng chúng ta đã biết góc lồi là gì.
Nghi vấn
If only the teacher would explain reflex angles more clearly, would that help everyone?
Giá mà giáo viên giải thích góc lồi rõ ràng hơn, liệu điều đó có giúp ích cho mọi người không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reflex angle".

Tầm Quan Trọng Của Góc Trong Thiết Kế và Kỹ Thuật

Mặc dù 'reflex angle' là một thuật ngữ toán học cụ thể, nhưng sự hiểu biết về tất cả các loại góc nói chung — bao gồm cả góc phản xạ — là nền tảng cho nhiều khía cạnh của cuộc sống và văn hóa phương Tây. Từ việc xây dựng các công trình kiến trúc vững chắc, thiết kế các máy móc phức tạp, cho đến việc tạo ra các tác phẩm nghệ thuật có chiều sâu, góc độ đóng vai trò quyết định. Góc phản xạ, với đặc điểm 'lớn hơn 180 độ', giúp các kỹ sư và kiến trúc sư tính toán các yếu tố như độ ổn định của kết cấu hay các quỹ đạo chuyển động, đảm bảo sự chính xác và an toàn trong các công trình hiện đại.

Góc và Cách Chúng Ta Nhận Thức Thế Giới

Khái niệm về góc không chỉ giới hạn trong toán học mà còn ảnh hưởng đến cách chúng ta nhận thức và mô tả thế giới vật chất. Từ việc xác định hướng trong địa lý, hàng hải, đến việc mô tả hình dạng của vật thể trong nghệ thuật và khoa học, góc là công cụ cơ bản. Góc phản xạ đặc biệt quan trọng khi mô tả các hình dạng phức tạp hơn hoặc các chuyển động quay vòng lớn, giúp chúng ta có cái nhìn toàn diện và chính xác hơn về không gian và hình khối xung quanh, từ đó thúc đẩy sự phát triển tư duy logic và khả năng giải quyết vấn đề.