straight angle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An angle of 180 degrees.
Vietnamese Meaning
Một góc có số đo bằng 180 độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A straight angle is formed by two rays pointing in opposite directions and sharing the same endpoint."
"Một góc bẹt được tạo bởi hai tia chỉ theo hướng ngược nhau và có cùng điểm gốc."
-
"The hands of a clock at 6:00 form a straight angle."
"Kim của một chiếc đồng hồ lúc 6:00 tạo thành một góc bẹt."
-
"A straight angle looks like a straight line."
"Một góc bẹt trông giống như một đường thẳng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | straight | Thẳng, không cong |
| Noun | straightness | Sự thẳng, tính thẳng thắn |
| Verb | straighten | Làm thẳng, nắn thẳng |
| Adverb | straightly | Thẳng thắn, trực tiếp |
| Noun | angle | Góc, khía cạnh |
| Adjective | angular | Có góc cạnh, thuộc về góc |
| Adjective | angled | Có góc, được tạo góc |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Straight angle" chỉ một loại góc cụ thể, không phải là một tính chất của góc. Nó là một góc đặc biệt nằm trên một đường thẳng. Trong toán học, nó là một khái niệm cơ bản để hiểu các loại góc khác và mối quan hệ giữa chúng. Khái niệm này thường được sử dụng trong hình học Euclide.
Collocations (Từ đi kèm)
-
form form a straight angle (tạo thành một góc bẹt (góc thẳng))
-
draw draw a straight angle (vẽ một góc bẹt (góc thẳng))
-
measure measure a straight angle (đo một góc bẹt (góc thẳng))
-
rotate through rotate through a straight angle (xoay một góc bẹt (góc thẳng))
-
at at a straight angle (tại một góc bẹt (góc thẳng))
-
through through a straight angle (qua một góc bẹt (góc thẳng))
-
perfect a perfect straight angle (một góc bẹt hoàn hảo (góc thẳng tuyệt đối))
-
exact an exact straight angle (một góc bẹt chính xác (góc thẳng chuẩn))
Idioms
-
form a straight angle
Tạo thành một góc bẹt (góc 180 độ). Đây là một cách diễn đạt chuẩn trong hình học.
"When two rays point in opposite directions from a common vertex, they form a straight angle."
(Khi hai tia chỉ theo hai hướng đối diện từ một đỉnh chung, chúng tạo thành một góc bẹt.)
-
turn through a straight angle
Xoay một góc bẹt (góc 180 độ). Thường dùng để mô tả sự thay đổi hướng hoàn toàn.
"The car performed a U-turn, effectively turning through a straight angle."
(Chiếc xe quay đầu hình chữ U, thực chất là xoay một góc bẹt.)
-
a straight angle of 180 degrees
Một góc bẹt có giá trị 180 độ. Đây là cách mô tả đầy đủ và chính xác trong toán học.
"In geometry, a straight angle is always a straight angle of 180 degrees."
(Trong hình học, một góc bẹt luôn là một góc bẹt 180 độ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
straight angle
Danh từMột góc có số đo bằng 180 độ.
"A straight angle is formed by two rays pointing in opposite directions and sharing the same endpoint."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Measuring a straight angle is crucial in architectural design. |
Việc đo một góc bẹt là rất quan trọng trong thiết kế kiến trúc. |
| Phủ định | Not recognizing a straight angle can lead to errors in geometry. |
Việc không nhận ra một góc bẹt có thể dẫn đến sai sót trong hình học. |
| Nghi vấn | Is bisecting a straight angle essential for creating a right angle? |
Việc chia đôi một góc bẹt có cần thiết để tạo ra một góc vuông không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straight angle".
