(Top Banner Ad)
straight angle
B1
Danh từ B1 Toán học

straight angle

UK: /ˈstreɪt ˈæŋɡəl/ • US: /ˈstreɪt ˈæŋɡəl/

Nghĩa tiếng Việt

góc bẹt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An angle of 180 degrees.

Vietnamese Meaning

Một góc có số đo bằng 180 độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A straight angle is formed by two rays pointing in opposite directions and sharing the same endpoint."

    "Một góc bẹt được tạo bởi hai tia chỉ theo hướng ngược nhau và có cùng điểm gốc."

  • "The hands of a clock at 6:00 form a straight angle."

    "Kim của một chiếc đồng hồ lúc 6:00 tạo thành một góc bẹt."

  • "A straight angle looks like a straight line."

    "Một góc bẹt trông giống như một đường thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective straight Thẳng, không cong
Noun straightness Sự thẳng, tính thẳng thắn
Verb straighten Làm thẳng, nắn thẳng
Adverb straightly Thẳng thắn, trực tiếp
Noun angle Góc, khía cạnh
Adjective angular Có góc cạnh, thuộc về góc
Adjective angled Có góc, được tạo góc

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*strahtaz
Old English
stræht
Middle English
streight
Modern English
straight
Proto-Indo-European
*ank-
Latin
angulus
Old French
angle
Middle English
angle
Modern English
angle

Nguồn Gốc Của 'Straight'

Từ 'straight' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*strahtaz', mang ý nghĩa 'kéo căng' hoặc 'thẳng'. Điều này gợi lên hình ảnh một sợi dây được kéo căng, không hề cong hay gập khúc, chính là biểu tượng cho sự thẳng thắn, không lệch lạc.

Nguồn Gốc Của 'Angle'

Từ 'angle' bắt nguồn từ tiếng Latin 'angulus', có nghĩa là 'góc' hoặc 'khuỷu tay'. Nó lại có gốc xa hơn từ tiếng Proto-Indo-European '*ank-', mang ý nghĩa 'uốn cong'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một góc, một điểm mà tại đó hai đường gặp nhau hoặc một vật bị uốn cong.

Góc Thẳng - Sự Kết Hợp Hoàn Hảo

'Straight angle' là một thuật ngữ hình học kết hợp 'straight' (thẳng) và 'angle' (góc). Nó mô tả một góc 180 độ, tức là hai tia tạo thành một đường thẳng. Đây là một khái niệm cơ bản và quan trọng trong toán học, tượng trưng cho sự đối xứng và hoàn chỉnh.

Usage Note

"Straight angle" chỉ một loại góc cụ thể, không phải là một tính chất của góc. Nó là một góc đặc biệt nằm trên một đường thẳng. Trong toán học, nó là một khái niệm cơ bản để hiểu các loại góc khác và mối quan hệ giữa chúng. Khái niệm này thường được sử dụng trong hình học Euclide.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + straight angle
  • form form a straight angle
    (tạo thành một góc bẹt (góc thẳng))
  • draw draw a straight angle
    (vẽ một góc bẹt (góc thẳng))
  • measure measure a straight angle
    (đo một góc bẹt (góc thẳng))
  • rotate through rotate through a straight angle
    (xoay một góc bẹt (góc thẳng))
Preposition + straight angle
  • at at a straight angle
    (tại một góc bẹt (góc thẳng))
  • through through a straight angle
    (qua một góc bẹt (góc thẳng))
Adjective + straight angle
  • perfect a perfect straight angle
    (một góc bẹt hoàn hảo (góc thẳng tuyệt đối))
  • exact an exact straight angle
    (một góc bẹt chính xác (góc thẳng chuẩn))

Idioms

  • form a straight angle

    Tạo thành một góc bẹt (góc 180 độ). Đây là một cách diễn đạt chuẩn trong hình học.

    "When two rays point in opposite directions from a common vertex, they form a straight angle."

    (Khi hai tia chỉ theo hai hướng đối diện từ một đỉnh chung, chúng tạo thành một góc bẹt.)

  • turn through a straight angle

    Xoay một góc bẹt (góc 180 độ). Thường dùng để mô tả sự thay đổi hướng hoàn toàn.

    "The car performed a U-turn, effectively turning through a straight angle."

    (Chiếc xe quay đầu hình chữ U, thực chất là xoay một góc bẹt.)

  • a straight angle of 180 degrees

    Một góc bẹt có giá trị 180 độ. Đây là cách mô tả đầy đủ và chính xác trong toán học.

    "In geometry, a straight angle is always a straight angle of 180 degrees."

    (Trong hình học, một góc bẹt luôn là một góc bẹt 180 độ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

straight angle

Danh từ
Lật mặt

Một góc có số đo bằng 180 độ.

"A straight angle is formed by two rays pointing in opposite directions and sharing the same endpoint."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Measuring a straight angle is crucial in architectural design.
Việc đo một góc bẹt là rất quan trọng trong thiết kế kiến trúc.
Phủ định
Not recognizing a straight angle can lead to errors in geometry.
Việc không nhận ra một góc bẹt có thể dẫn đến sai sót trong hình học.
Nghi vấn
Is bisecting a straight angle essential for creating a right angle?
Việc chia đôi một góc bẹt có cần thiết để tạo ra một góc vuông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straight angle".

Tính Thẳng Thắn và Sự Toàn Vẹn

Trong nhiều nền văn hóa, đường thẳng và góc thẳng (180 độ) mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Đường thẳng thường tượng trưng cho sự trực tiếp, trung thực, rõ ràng và không quanh co. Một góc thẳng 180 độ có thể được hiểu là sự hoàn chỉnh, một sự xoay chuyển hoàn toàn, hoặc một con đường không bị ngắt quãng, thể hiện tính toàn vẹn và sự rõ ràng trong tư duy hoặc hành động.

Ứng Dụng Trong Kỹ Thuật và Kiến Trúc

Góc thẳng là một khái niệm hình học nền tảng, có tầm quan trọng sống còn trong kỹ thuật và kiến trúc. Việc đảm bảo các bề mặt phẳng, các bức tường thẳng hàng, hoặc các đường ray thẳng tắp đều dựa trên nguyên lý của góc 180 độ. Nó giúp tạo ra các công trình vững chắc, cân bằng và có tính thẩm mỹ cao, từ kim tự tháp cổ đại đến các tòa nhà chọc trời hiện đại.