(Top Banner Ad)
impaired hearing
B2
Tính từ + Danh từ B2 Y học

impaired hearing

UK: /ɪmˈpeəd ˈhɪərɪŋ/ • US: /ɪmˈperd ˈhɪrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

suy giảm thính lực giảm thính lực thính lực kém
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of having reduced ability to hear.

Vietnamese Meaning

Tình trạng suy giảm khả năng nghe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study focused on the challenges faced by individuals with impaired hearing."

    "Nghiên cứu tập trung vào những thách thức mà những người bị suy giảm thính lực phải đối mặt."

  • "Early intervention is crucial for children with impaired hearing."

    "Can thiệp sớm là rất quan trọng đối với trẻ em bị suy giảm thính lực."

  • "The doctor recommended a hearing aid to improve his impaired hearing."

    "Bác sĩ khuyên dùng máy trợ thính để cải thiện tình trạng suy giảm thính lực của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb impair làm suy yếu, làm tổn hại, làm giảm sút
Noun impairment sự suy yếu, sự tổn hại; khuyết tật, khiếm khuyết
Adjective impaired bị suy yếu, bị tổn hại; khiếm khuyết
Verb hear nghe, lắng nghe
Noun hearing thính giác, khả năng nghe

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
imparare
Old French
empeirier
Middle English
empeiren
English
impair

Nguồn gốc của 'Impaired'

Từ 'impaired' (bị suy yếu, tổn hại) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'imparare', nghĩa là 'làm cho tệ hơn' hoặc 'cản trở'. Qua tiếng Pháp cổ 'empeirier' và tiếng Anh trung đại 'empeiren', nó phát triển thành 'impair' trong tiếng Anh hiện đại, mang ý nghĩa làm giảm chất lượng, chức năng hoặc giá trị của điều gì đó. Từ 'hearing' (thính giác) lại có nguồn gốc đơn giản hơn, từ tiếng Anh cổ 'hieran' có nghĩa là 'nghe'.

Usage Note

"Impaired hearing" chỉ tình trạng suy giảm thính lực, có thể từ nhẹ đến nặng. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế và giáo dục đặc biệt. Nó mang tính khách quan và ít gây kỳ thị hơn so với các từ như "deaf" (điếc), đặc biệt khi nói về những người vẫn còn một phần thính lực. Cần phân biệt với "hearing loss" (mất thính lực) - một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả việc mất một phần hoặc toàn bộ thính lực.

Prepositions

with due to

"with impaired hearing": mô tả một người đang sống với tình trạng suy giảm thính lực. Ví dụ: "Students with impaired hearing may require special accommodations."
"due to impaired hearing": nêu nguyên nhân hoặc kết quả của việc suy giảm thính lực. Ví dụ: "His communication difficulties were due to impaired hearing."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impaired hearing
  • mild mild impaired hearing
    (giảm thính lực nhẹ)
  • moderate moderate impaired hearing
    (giảm thính lực trung bình)
  • severe severe impaired hearing
    (giảm thính lực nặng)
  • profound profound impaired hearing
    (giảm thính lực sâu sắc/hoàn toàn)
  • partial partial impaired hearing
    (giảm thính lực một phần)
Verb + impaired hearing
  • have have impaired hearing
    (bị giảm thính lực)
  • suffer from suffer from impaired hearing
    (mắc chứng giảm thính lực)
  • deal with deal with impaired hearing
    (đối phó với tình trạng giảm thính lực)

Idioms

  • Have impaired hearing

    Bị giảm thính lực; thính giác bị tổn thương.

    "She has impaired hearing, so you need to speak clearly."

    (Cô ấy bị giảm thính lực, vì vậy bạn cần nói rõ ràng.)

  • Suffer from impaired hearing

    Mắc chứng giảm thính lực.

    "Many elderly people suffer from impaired hearing to some degree."

    (Nhiều người lớn tuổi ở một mức độ nào đó mắc chứng giảm thính lực.)

  • Aids for impaired hearing

    Thiết bị hỗ trợ người bị giảm thính lực; máy trợ thính.

    "Modern aids for impaired hearing are designed to be very discreet."

    (Các thiết bị hỗ trợ hiện đại cho người bị giảm thính lực được thiết kế rất kín đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impaired hearing

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Tình trạng suy giảm khả năng nghe.

"The study focused on the challenges faced by individuals with impaired hearing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impaired hearing".

Ngôn ngữ ký hiệu và Cộng đồng Người điếc

Đối với những người bị giảm thính lực nghiêm trọng hoặc điếc hoàn toàn, ngôn ngữ ký hiệu (Sign Language) là một phương tiện giao tiếp chính. Đây không chỉ là một hệ thống cử chỉ mà là một ngôn ngữ hoàn chỉnh với ngữ pháp và cú pháp riêng, thể hiện một nền văn hóa và cộng đồng riêng biệt. Mỗi quốc gia có thể có ngôn ngữ ký hiệu riêng (ví dụ: ASL ở Mỹ, BSL ở Anh, VSL ở Việt Nam).

Khả năng Tiếp cận và Hòa nhập

Trong xã hội hiện đại, ngày càng có nhiều nỗ lực để tạo ra môi trường hòa nhập cho những người bị giảm thính lực. Điều này bao gồm việc cung cấp phụ đề (closed captions) cho phim ảnh và chương trình truyền hình, phiên dịch ngôn ngữ ký hiệu tại các sự kiện công cộng, hệ thống vòng từ (hearing loops) trong nhà hát, và các công nghệ hỗ trợ thính giác khác, nhằm đảm bảo họ có thể tham gia đầy đủ vào mọi mặt của đời sống.