adapter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A device for connecting pieces of equipment that would not normally fit together.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị để kết nối các thiết bị mà bình thường không vừa với nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You'll need a special adapter to plug this appliance into a European outlet."
"Bạn sẽ cần một bộ chuyển đổi đặc biệt để cắm thiết bị này vào ổ cắm châu Âu."
-
"This power adapter is designed for laptops."
"Bộ chuyển đổi nguồn này được thiết kế cho máy tính xách tay."
-
"She is a quick adapter and learns new skills easily."
"Cô ấy là người thích nghi nhanh chóng và học các kỹ năng mới một cách dễ dàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | adapt | điều chỉnh, thích nghi |
| Adjective | adaptable | có khả năng thích nghi, dễ thích nghi |
| Noun | adaptation | sự thích nghi, sự điều chỉnh; phiên bản chuyển thể |
| Adjective | adaptive | có tính thích ứng, thích nghi |
| Verb | readapt | điều chỉnh lại, thích nghi lại |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Adapter dùng để chỉ thiết bị trung gian giúp kết nối các thiết bị không tương thích. Nó có thể là adapter nguồn (power adapter), adapter chuyển đổi cổng (port adapter), hoặc adapter giúp thiết bị hoạt động trong môi trường khác (ví dụ, adapter chuyển đổi ổ cắm điện).
Prepositions
Adapter 'for' + mục đích/đối tượng: adapter được thiết kế cho mục đích gì. Adapter 'to' + thiết bị: adapter dùng để kết nối với thiết bị nào. Adapter 'with' + tính năng: adapter có tính năng gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
power power adapter (bộ chuyển đổi nguồn điện)
-
travel travel adapter (bộ chuyển đổi du lịch (ổ cắm đa năng))
-
USB USB adapter (bộ chuyển đổi USB)
-
wireless wireless adapter (bộ chuyển đổi không dây)
-
use use an adapter (sử dụng bộ chuyển đổi)
-
plug in plug in an adapter (cắm bộ chuyển đổi)
-
need need an adapter (cần một bộ chuyển đổi)
-
buy buy an adapter (mua một bộ chuyển đổi)
-
universal universal adapter (bộ chuyển đổi đa năng)
-
compatible compatible adapter (bộ chuyển đổi tương thích)
-
broken broken adapter (bộ chuyển đổi bị hỏng)
Idioms
-
plug in the adapter
cắm bộ chuyển đổi (vào nguồn điện/thiết bị)
"I need to plug in the laptop adapter to charge it."
(Tôi cần cắm bộ chuyển đổi máy tính xách tay để sạc pin.)
-
use a travel adapter
sử dụng bộ chuyển đổi du lịch
"Don't forget to pack a travel adapter for your trip to Europe."
(Đừng quên mang theo bộ chuyển đổi du lịch cho chuyến đi châu Âu của bạn.)
-
connect via an adapter
kết nối thông qua bộ chuyển đổi
"You can connect the old monitor to the new computer via an HDMI adapter."
(Bạn có thể kết nối màn hình cũ với máy tính mới thông qua bộ chuyển đổi HDMI.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adapter
danh từMột thiết bị để kết nối các thiết bị mà bình thường không vừa với nhau.
"You'll need a special adapter to plug this appliance into a European outlet."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adapter".
