add-ons
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A thing that is added to something else in order to improve it or make it more useful.
Vietnamese Meaning
Một thứ gì đó được thêm vào một vật khác để cải thiện nó hoặc làm cho nó hữu ích hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This browser has many useful add-ons available."
"Trình duyệt này có nhiều add-on hữu ích có sẵn."
-
"The company developed add-ons for its existing software."
"Công ty đã phát triển các add-on cho phần mềm hiện có của mình."
-
"Many popular games have add-ons that provide new content and features."
"Nhiều trò chơi phổ biến có các add-on cung cấp nội dung và tính năng mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | add | thêm vào, cộng |
| Noun | addition | sự bổ sung, phép cộng |
| Adjective | additional | bổ sung, thêm vào |
| Adverb | additionally | ngoài ra, hơn nữa |
| Noun | adder | máy cộng, người thêm vào |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'add-on' thường được sử dụng trong bối cảnh phần mềm, thiết bị, hoặc các dịch vụ, để chỉ những thành phần bổ sung có thể cài đặt hoặc tích hợp để mở rộng chức năng, cải thiện hiệu suất hoặc thêm các tính năng mới. Nó khác với 'extension' ở chỗ 'add-on' thường có tính độc lập hơn và có thể thay đổi đáng kể chức năng chính, trong khi 'extension' thường tập trung vào việc mở rộng hoặc tùy chỉnh một chức năng cụ thể.
Prepositions
Ví dụ:
* **add-on to:** đề cập đến một thành phần bổ sung cho một hệ thống hoặc sản phẩm cụ thể. (The new add-on to the software allows users to create custom reports.)
* **add-on for:** chỉ rõ mục đích hoặc đối tượng mà add-on hướng đến. (This add-on for Firefox helps block unwanted ads.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
optional optional add-ons (các tiện ích bổ sung tùy chọn)
-
extra extra add-ons (các tiện ích bổ sung thêm)
-
useful useful add-ons (các tiện ích bổ sung hữu ích)
-
free free add-ons (các tiện ích bổ sung miễn phí)
-
paid paid add-ons (các tiện ích bổ sung trả phí)
-
install install add-ons (cài đặt tiện ích bổ sung)
-
purchase purchase add-ons (mua các tiện ích bổ sung)
-
get get add-ons (nhận các tiện ích bổ sung)
-
offer offer add-ons (cung cấp các tiện ích bổ sung)
-
include include add-ons (bao gồm các tiện ích bổ sung)
-
browser browser add-ons (tiện ích mở rộng trình duyệt)
-
software software add-ons (các tiện ích bổ sung phần mềm)
-
game game add-ons (các tiện ích bổ sung trò chơi (DLC))
-
car car add-ons (phụ kiện/tính năng bổ sung cho xe hơi)
Idioms
-
with all the add-ons
với tất cả các tính năng/phụ kiện bổ sung đầy đủ
"The car comes with all the add-ons, including a premium sound system and leather seats."
(Chiếc xe đi kèm với tất cả các tính năng bổ sung, bao gồm hệ thống âm thanh cao cấp và ghế da.)
-
just an add-on
chỉ là một phần bổ sung nhỏ, không quá quan trọng
"For some users, the extra security features are just an add-on, not a core reason to buy the product."
(Đối với một số người dùng, các tính năng bảo mật bổ sung chỉ là một phần nhỏ, không phải lý do chính để mua sản phẩm.)
-
an essential add-on
một tiện ích bổ sung thiết yếu
"A strong antivirus program is an essential add-on for any new computer."
(Chương trình diệt virus mạnh mẽ là một tiện ích bổ sung thiết yếu cho bất kỳ máy tính mới nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
add-ons
Danh từMột thứ gì đó được thêm vào một vật khác để cải thiện nó hoặc làm cho nó hữu ích hơn.
"This browser has many useful add-ons available."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "add-ons".
