(Top Banner Ad)
add to the team
B1
Cụm động từ B1 Kinh doanh, Quản lý nhân sự

add to the team

UK: /æd tuː ðə tiːm/ • US: /æd tuː ðə tiːm/

Nghĩa tiếng Việt

thêm vào đội tuyển thêm vào đội bổ sung vào đội
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To include someone as a new member of a team.

Vietnamese Meaning

Thêm ai đó vào đội, tuyển thêm một thành viên mới vào một nhóm hoặc đội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to add someone to the team who has experience in marketing."

    "Chúng ta cần thêm một người có kinh nghiệm trong lĩnh vực marketing vào đội."

  • "The company decided to add two new developers to the team."

    "Công ty quyết định thêm hai nhà phát triển mới vào đội."

  • "Adding her to the team was a great decision; she brought a lot of energy."

    "Thêm cô ấy vào đội là một quyết định tuyệt vời; cô ấy mang lại rất nhiều năng lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun addition sự bổ sung, sự thêm vào, phép cộng
Adjective additional bổ sung, thêm vào, phụ thêm
Verb add (up) thêm vào, cộng lại
Noun teamwork sự phối hợp nhóm, tinh thần đồng đội
Noun teammate đồng đội, bạn cùng nhóm
Verb team up lập nhóm, hợp tác

Synonyms

Antonyms

remove from the team (loại khỏi đội)fire (sa thải)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
addere
Old French
ajouter
Middle English
adden
English
add
Proto-Germanic
*tau(g)mą
Old English
tēam
Middle English
teme
English
team

Nguồn gốc của 'Add'

Từ 'add' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'addere', có nghĩa là 'thêm vào, gia nhập'. Qua tiếng Pháp cổ ('ajouter') và tiếng Anh trung cổ ('adden'), nó đã phát triển thành 'add' trong tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên nghĩa là 'thêm vào' hoặc 'cộng'.

Nguồn gốc của 'Team'

Từ 'team' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'tēam', ban đầu mang nghĩa là 'gia đình, dòng dõi' hoặc 'một cặp/đàn vật kéo'. Theo thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển để chỉ một nhóm người làm việc cùng nhau vì một mục tiêu chung.

Sự kết hợp ý nghĩa

Cụm từ 'add to the team' là một sự kết hợp hiện đại của hai từ này, diễn tả hành động bổ sung một người hoặc một giá trị nào đó vào một nhóm đã có, nhằm tăng cường sức mạnh, số lượng hoặc hiệu quả của đội ngũ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công việc, thể thao, hoặc các hoạt động nhóm khác. Nó nhấn mạnh sự bổ sung nhân sự để tăng cường sức mạnh hoặc khả năng của đội. 'Add' ở đây có nghĩa là 'thêm vào', và 'to the team' chỉ rõ đích đến của hành động thêm là 'đội'. Khác với 'join the team' (gia nhập đội), 'add to the team' ngụ ý rằng có người khác quyết định việc thêm người này vào đội, chứ không phải là người đó tự nguyện gia nhập. Ví dụ, người quản lý 'add' một nhân viên mới, còn nhân viên đó 'join' the team.

Prepositions

to

Giới từ 'to' chỉ hướng đến, đích đến của hành động. Trong trường hợp này, 'to the team' xác định rằng hành động 'add' hướng đến việc bổ sung vào đội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + add to the team
  • greatly greatly add to the team
    (đóng góp rất lớn/nhiều vào đội)
  • significantly significantly add to the team
    (đóng góp đáng kể vào đội)
  • positively positively add to the team
    (đóng góp tích cực vào đội)
Verb + add to the team
  • can can add to the team
    (có thể đóng góp/bổ sung vào đội)
  • will will add to the team
    (sẽ đóng góp/bổ sung vào đội)
  • help help add to the team
    (giúp đóng góp/bổ sung vào đội)

Idioms

  • add new blood to the team

    bổ sung nhân tố mới, sức sống mới cho đội

    "We need to add new blood to the marketing team to boost creativity."

    (Chúng ta cần bổ sung nhân tố mới vào đội marketing để tăng cường sự sáng tạo.)

  • add significant value to the team

    gia tăng giá trị đáng kể cho đội

    "Her leadership skills will add significant value to the team."

    (Kỹ năng lãnh đạo của cô ấy sẽ gia tăng giá trị đáng kể cho đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

add to the team

Cụm động từ
Lật mặt

Thêm ai đó vào đội, tuyển thêm một thành viên mới vào một nhóm hoặc đội.

"We need to add someone to the team who has experience in marketing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "add to the team".

Văn hóa làm việc nhóm (Teamwork Culture)

Trong nhiều môi trường làm việc phương Tây, đặc biệt là ở các công ty, tinh thần làm việc nhóm và khả năng đóng góp vào mục tiêu chung của đội ngũ được đánh giá rất cao. Khi tuyển dụng, các nhà quản lý thường tìm kiếm những ứng viên không chỉ có kỹ năng chuyên môn mà còn có thể 'đóng góp vào đội' (add to the team) về mặt văn hóa và sự hợp tác, hòa nhập.

Đa dạng hóa đội ngũ (Diversity in Teams)

Việc bổ sung những cá nhân có nền tảng, kinh nghiệm, kỹ năng và góc nhìn đa dạng được coi là yếu tố then chốt để xây dựng một đội ngũ mạnh mẽ, sáng tạo và hiệu quả hơn. Mục tiêu là tạo ra một tập thể có thể giải quyết vấn đề từ nhiều khía cạnh khác nhau, và mỗi người mới được xem là một yếu tố 'add to the team' giúp hoàn thiện bức tranh chung.