add to the team
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To include someone as a new member of a team.
Vietnamese Meaning
Thêm ai đó vào đội, tuyển thêm một thành viên mới vào một nhóm hoặc đội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to add someone to the team who has experience in marketing."
"Chúng ta cần thêm một người có kinh nghiệm trong lĩnh vực marketing vào đội."
-
"The company decided to add two new developers to the team."
"Công ty quyết định thêm hai nhà phát triển mới vào đội."
-
"Adding her to the team was a great decision; she brought a lot of energy."
"Thêm cô ấy vào đội là một quyết định tuyệt vời; cô ấy mang lại rất nhiều năng lượng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | addition | sự bổ sung, sự thêm vào, phép cộng |
| Adjective | additional | bổ sung, thêm vào, phụ thêm |
| Verb | add (up) | thêm vào, cộng lại |
| Noun | teamwork | sự phối hợp nhóm, tinh thần đồng đội |
| Noun | teammate | đồng đội, bạn cùng nhóm |
| Verb | team up | lập nhóm, hợp tác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công việc, thể thao, hoặc các hoạt động nhóm khác. Nó nhấn mạnh sự bổ sung nhân sự để tăng cường sức mạnh hoặc khả năng của đội. 'Add' ở đây có nghĩa là 'thêm vào', và 'to the team' chỉ rõ đích đến của hành động thêm là 'đội'. Khác với 'join the team' (gia nhập đội), 'add to the team' ngụ ý rằng có người khác quyết định việc thêm người này vào đội, chứ không phải là người đó tự nguyện gia nhập. Ví dụ, người quản lý 'add' một nhân viên mới, còn nhân viên đó 'join' the team.
Prepositions
Giới từ 'to' chỉ hướng đến, đích đến của hành động. Trong trường hợp này, 'to the team' xác định rằng hành động 'add' hướng đến việc bổ sung vào đội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
greatly greatly add to the team (đóng góp rất lớn/nhiều vào đội)
-
significantly significantly add to the team (đóng góp đáng kể vào đội)
-
positively positively add to the team (đóng góp tích cực vào đội)
-
can can add to the team (có thể đóng góp/bổ sung vào đội)
-
will will add to the team (sẽ đóng góp/bổ sung vào đội)
-
help help add to the team (giúp đóng góp/bổ sung vào đội)
Idioms
-
add new blood to the team
bổ sung nhân tố mới, sức sống mới cho đội
"We need to add new blood to the marketing team to boost creativity."
(Chúng ta cần bổ sung nhân tố mới vào đội marketing để tăng cường sự sáng tạo.)
-
add significant value to the team
gia tăng giá trị đáng kể cho đội
"Her leadership skills will add significant value to the team."
(Kỹ năng lãnh đạo của cô ấy sẽ gia tăng giá trị đáng kể cho đội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
add to the team
Cụm động từThêm ai đó vào đội, tuyển thêm một thành viên mới vào một nhóm hoặc đội.
"We need to add someone to the team who has experience in marketing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "add to the team".
