add up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tính tổng của hai hoặc nhiều số hoặc số tiền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Could you add up these figures for me?"
"Bạn có thể tính tổng những số liệu này giúp tôi được không?"
-
"The bills add up to $500."
"Các hóa đơn cộng lại là 500 đô la."
-
"Her evidence just doesn't add up."
"Bằng chứng của cô ấy không hợp lý chút nào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | add | thêm vào, cộng |
| Noun | addition | sự thêm vào, phép cộng |
| Adjective | additional | thêm vào, bổ sung |
| Adverb | additionally | thêm vào đó, ngoài ra |
| Noun | additive | chất phụ gia |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong các phép tính toán đơn giản. Khác với 'sum up' mang nghĩa tổng kết hoặc tóm tắt một vấn đề phức tạp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
all all add up (tất cả cộng lại, tổng cộng)
-
quickly quickly add up (nhanh chóng tăng lên, dồn lại nhanh chóng)
-
doesn't doesn't add up (không hợp lý, không khớp)
-
just doesn't just doesn't add up (hoàn toàn không hợp lý/không thuyết phục)
-
add up to add up to something (tổng cộng là, lên tới)
-
start to start to add up (bắt đầu hợp lý/có ý nghĩa)
Idioms
-
(something) doesn't add up
điều gì đó không hợp lý, không có ý nghĩa, không thuyết phục
"Her story about being late just doesn't add up."
(Câu chuyện của cô ấy về việc đến muộn hoàn toàn không hợp lý.)
-
add up to nothing/not much
cuối cùng không đạt được gì, không có giá trị gì đáng kể
"All his efforts to save the company added up to nothing."
(Tất cả nỗ lực của anh ấy để cứu công ty cuối cùng chẳng đi đến đâu.)
-
make it all add up
làm cho mọi thứ trở nên hợp lý, hiểu được toàn bộ vấn đề
"After reviewing all the evidence, the detective finally made it all add up."
(Sau khi xem xét tất cả bằng chứng, thám tử cuối cùng đã làm cho mọi thứ trở nên hợp lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
add up
phrasal verbTính tổng của hai hoặc nhiều số hoặc số tiền.
"Could you add up these figures for me?"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "add up".
