(Top Banner Ad)
add up
B1
phrasal verb B1 Tổng quát

add up

UK: /ˈæd ʌp/ • US: /ˈæd ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

tính tổng hợp lý có lý ra ngô ra khoai
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To calculate the total of two or more numbers or amounts.

Vietnamese Meaning

Tính tổng của hai hoặc nhiều số hoặc số tiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Could you add up these figures for me?"

    "Bạn có thể tính tổng những số liệu này giúp tôi được không?"

  • "The bills add up to $500."

    "Các hóa đơn cộng lại là 500 đô la."

  • "Her evidence just doesn't add up."

    "Bằng chứng của cô ấy không hợp lý chút nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb add thêm vào, cộng
Noun addition sự thêm vào, phép cộng
Adjective additional thêm vào, bổ sung
Adverb additionally thêm vào đó, ngoài ra
Noun additive chất phụ gia

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
addere
Old French
addicion
Middle English
addicion
Old English
up
English
add up (phrasal verb)

Nguồn gốc của 'add'

Từ 'add' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'addere', có nghĩa là 'thêm vào', 'kết nối', hoặc 'tăng lên'. Qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, nó trở thành động từ 'add' như chúng ta biết ngày nay.

Sự kết hợp của 'add up'

Trong khi 'add' mang ý nghĩa thêm vào, 'up' (từ tiếng Anh cổ) thường chỉ sự tăng lên hoặc hoàn thành. Khi kết hợp 'add' với 'up' thành một cụm động từ, nó mang hai nghĩa chính: tính tổng (accumulate) hoặc trở nên hợp lý (make sense), phản ánh quá trình tích lũy và hoàn thiện một tổng thể hoặc một ý tưởng.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các phép tính toán đơn giản. Khác với 'sum up' mang nghĩa tổng kết hoặc tóm tắt một vấn đề phức tạp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial expressions
  • all all add up
    (tất cả cộng lại, tổng cộng)
  • quickly quickly add up
    (nhanh chóng tăng lên, dồn lại nhanh chóng)
  • doesn't doesn't add up
    (không hợp lý, không khớp)
  • just doesn't just doesn't add up
    (hoàn toàn không hợp lý/không thuyết phục)
Phrasal patterns
  • add up to add up to something
    (tổng cộng là, lên tới)
  • start to start to add up
    (bắt đầu hợp lý/có ý nghĩa)

Idioms

  • (something) doesn't add up

    điều gì đó không hợp lý, không có ý nghĩa, không thuyết phục

    "Her story about being late just doesn't add up."

    (Câu chuyện của cô ấy về việc đến muộn hoàn toàn không hợp lý.)

  • add up to nothing/not much

    cuối cùng không đạt được gì, không có giá trị gì đáng kể

    "All his efforts to save the company added up to nothing."

    (Tất cả nỗ lực của anh ấy để cứu công ty cuối cùng chẳng đi đến đâu.)

  • make it all add up

    làm cho mọi thứ trở nên hợp lý, hiểu được toàn bộ vấn đề

    "After reviewing all the evidence, the detective finally made it all add up."

    (Sau khi xem xét tất cả bằng chứng, thám tử cuối cùng đã làm cho mọi thứ trở nên hợp lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

add up

phrasal verb
Lật mặt

Tính tổng của hai hoặc nhiều số hoặc số tiền.

"Could you add up these figures for me?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "add up".

Giá trị của sự chính xác và logic

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực pháp luật, tài chính và khoa học, việc mọi thứ 'add up' (tức là chính xác, hợp lý và khớp với nhau) là cực kỳ quan trọng. Nếu một câu chuyện, một báo cáo tài chính, hoặc một bằng chứng không 'add up', nó sẽ bị nghi ngờ về tính xác thực và đáng tin cậy.

Hiểu biết tài chính và chi tiêu

Cụm từ 'The costs quickly add up' (Chi phí nhanh chóng tăng lên) phản ánh một thực tế phổ biến và bài học quan trọng trong văn hóa phương Tây về quản lý tài chính. Ngay cả những khoản chi nhỏ tưởng chừng không đáng kể cũng có thể cộng dồn lại thành một số tiền lớn, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi chi tiêu và lập ngân sách.