(Top Banner Ad)
Make sense
B1
Thành ngữ (Idiom) B1 Chung

Make sense

UK: /meɪk sens/ • US: /meɪk sɛns/

Nghĩa tiếng Việt

Có lý Hợp lý Dễ hiểu Có nghĩa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be logical or understandable; to have a clear meaning.

Vietnamese Meaning

Có lý, hợp lý, dễ hiểu; có ý nghĩa rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His explanation didn't make sense to me."

    "Lời giải thích của anh ấy không có nghĩa lý gì với tôi."

  • "The instructions didn't make sense, so I couldn't assemble the furniture."

    "Các hướng dẫn không dễ hiểu chút nào, vì vậy tôi không thể lắp ráp đồ nội thất."

  • "It makes sense to save money for the future."

    "Việc tiết kiệm tiền cho tương lai là hợp lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb make tạo ra, làm
Noun maker người tạo ra, nhà sản xuất
Noun sense giác quan, ý nghĩa
Adjective sensible hợp lý, có lý
Adverb sensibly một cách hợp lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*makōną
Old English
macian
Middle English
maken
Modern English
make
English
sense

Nguồn gốc của 'Make'

Từ 'make' có nguồn gốc từ tiếng German cổ *makōną, có nghĩa là 'tạo ra, hình thành'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi trước khi trở thành 'make' mà chúng ta biết ngày nay. Ý tưởng về việc 'tạo ra' liên kết trực tiếp với việc 'tạo ra ý nghĩa'.

Nguồn gốc của 'Sense'

Từ 'sense' xuất phát từ tiếng Latin 'sensus', có nghĩa là 'cảm giác, tri giác, hiểu biết'. Qua thời gian, nó mang ý nghĩa về khả năng hiểu và nhận thức thế giới xung quanh.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả việc một điều gì đó (một ý tưởng, một lời giải thích, một tình huống) dễ hiểu và logic. Nó nhấn mạnh vào tính mạch lạc và dễ tiếp thu của thông tin. Khác với 'understand' (hiểu) chỉ đơn thuần là nắm bắt thông tin, 'make sense' hàm ý sự kết nối logic giữa các phần và sự hình thành một bức tranh tổng thể có ý nghĩa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Make sense
  • Logical Logical make sense
    (Hợp lý)
  • That That make sense
    (Điều đó có lý)
Verb + Make sense
  • Try to Try to make sense of
    (Cố gắng hiểu)
  • Doesn't Doesn't make sense
    (Không có lý)
Adverb + Make sense
  • Barely Barely make sense
    (Hầu như không có nghĩa)
  • Perfectly Perfectly make sense
    (Hoàn toàn hợp lý)

Idioms

  • Make sense of something

    Hiểu được điều gì đó, tìm ra ý nghĩa của điều gì đó

    "I can't make sense of this instruction manual."

    (Tôi không thể hiểu nổi cuốn hướng dẫn này.)

  • It all makes sense now

    Giờ thì mọi thứ đã rõ ràng

    "After hearing her explanation, it all makes sense now."

    (Sau khi nghe cô ấy giải thích, giờ thì mọi thứ đã rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Make sense

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Có lý, hợp lý, dễ hiểu; có ý nghĩa rõ ràng.

"His explanation didn't make sense to me."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Your explanation makes perfect sense.
Giải thích của bạn hoàn toàn hợp lý.
Phủ định
That doesn't make any sense to me.
Điều đó không có ý nghĩa gì với tôi cả.
Nghi vấn
Does this make sense to you?
Điều này có ý nghĩa với bạn không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His explanation makes sense.
Lời giải thích của anh ấy hợp lý.
Phủ định
That doesn't make any sense to me.
Điều đó chẳng có ý nghĩa gì với tôi cả.
Nghi vấn
Does this plan make sense to you?
Kế hoạch này có ý nghĩa với bạn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His explanation makes sense to me.
Lời giải thích của anh ấy có lý đối với tôi.
Phủ định
Not only did the evidence make sense, but it also convinced the jury.
Không chỉ bằng chứng có lý, mà nó còn thuyết phục được bồi thẩm đoàn.
Nghi vấn
Should his reasoning make sense, we will proceed with the plan.
Nếu lý luận của anh ấy có lý, chúng ta sẽ tiếp tục với kế hoạch.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective believed the suspect had made sense after he presented the evidence.
Thám tử tin rằng nghi phạm đã khai báo có lý sau khi anh ta đưa ra bằng chứng.
Phủ định
She hadn't made sense of the instructions until her colleague explained them again.
Cô ấy đã không hiểu hướng dẫn cho đến khi đồng nghiệp của cô ấy giải thích lại.
Nghi vấn
Had the jury made sense of the witness's testimony before reaching a verdict?
Bồi thẩm đoàn đã hiểu lời khai của nhân chứng trước khi đưa ra phán quyết chưa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His explanation has finally made sense to me.
Cuối cùng thì lời giải thích của anh ấy cũng đã có ý nghĩa với tôi.
Phủ định
Nothing he has said has ever made sense.
Những điều anh ấy nói chưa bao giờ có ý nghĩa.
Nghi vấn
Has her behavior ever made sense to anyone?
Hành vi của cô ấy đã bao giờ có ý nghĩa với ai chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Make sense".

Tính hợp lý trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong khoa học và triết học, tính hợp lý (rationality) và khả năng hiểu được một vấn đề một cách logic được đánh giá rất cao. Việc một điều gì đó 'make sense' thường đồng nghĩa với việc nó đáng tin cậy và có giá trị.

Ứng dụng của 'Make sense' trong giao tiếp

Khi bạn nói 'That doesn't make sense', điều này có nghĩa là bạn đang bày tỏ sự nghi ngờ hoặc không đồng tình với một ý kiến hoặc hành động nào đó. Đây là một cách trực tiếp để thể hiện quan điểm của bạn.