(Top Banner Ad)
added benefit
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Kinh doanh

added benefit

Nghĩa tiếng Việt

lợi ích bổ sung lợi ích thêm ưu điểm cộng thêm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An extra advantage or something good that you get in addition to the main benefit.

Vietnamese Meaning

Một lợi thế bổ sung hoặc một điều tốt đẹp mà bạn nhận được thêm vào lợi ích chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The added benefit of exercising regularly is that you'll sleep better."

    "Lợi ích bổ sung của việc tập thể dục thường xuyên là bạn sẽ ngủ ngon hơn."

  • "The added benefit of buying this car is its excellent fuel economy."

    "Lợi ích bổ sung của việc mua chiếc xe này là khả năng tiết kiệm nhiên liệu tuyệt vời của nó."

  • "Working from home has the added benefit of saving on commuting costs."

    "Làm việc tại nhà có lợi ích bổ sung là tiết kiệm chi phí đi lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb add thêm vào, cộng vào
Noun addition sự thêm vào, phép cộng
Adjective additional thêm, bổ sung
Verb/Noun benefit lợi ích; hưởng lợi, mang lại lợi ích
Adjective beneficial có lợi, hữu ích
Noun beneficiary người thụ hưởng, người được lợi

Synonyms

extra advantage (lợi thế bổ sung)additional advantage (lợi thế thêm vào)bonus (tiền thưởng, phần thưởng, lợi ích thêm)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
addere
Old French
adder
Middle English
adden
English
add
Latin
bene factum
Old French
bienfait
Middle English
benefet
English
benefit

Nguồn gốc của 'add'

Từ 'add' (thêm vào) xuất phát từ tiếng Latin 'addere', có nghĩa là 'đặt vào, nối vào, gắn vào'. Nó đi qua tiếng Pháp cổ trước khi trở thành một phần của tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là 'làm tăng thêm một thứ gì đó'.

Nguồn gốc của 'benefit'

Từ 'benefit' (lợi ích) có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Latin 'bene factum', mang nghĩa 'điều tốt đẹp đã được thực hiện'. 'Bene' có nghĩa là 'tốt' và 'facere' có nghĩa là 'làm'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'bienfait' trong tiếng Pháp cổ và cuối cùng là 'benefit' trong tiếng Anh hiện đại, chỉ một lợi thế hoặc điều có ích.

Sự kết hợp 'added benefit'

Cụm từ 'added benefit' đơn giản là sự kết hợp rõ ràng của hai từ này: một 'lợi ích' ('benefit') đã được 'thêm vào' ('added') một cái gì đó sẵn có. Nó không có một lịch sử hình thành phức tạp mà chủ yếu là sự ghép nối tự nhiên của các khái niệm.

Usage Note

Cụm từ 'added benefit' nhấn mạnh rằng đây là một lợi ích *thêm vào*, không phải là lợi ích chính yếu. Nó thường được dùng để làm nổi bật một khía cạnh tích cực không ngờ tới hoặc một yếu tố phụ trợ làm tăng giá trị của một sản phẩm, dịch vụ, hoặc hành động nào đó. So với 'benefit', 'added benefit' mang sắc thái mạnh hơn về sự gia tăng giá trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + added benefit
  • significant significant added benefit
    (lợi ích bổ sung đáng kể)
  • clear clear added benefit
    (lợi ích bổ sung rõ ràng)
  • potential potential added benefit
    (lợi ích bổ sung tiềm năng)
  • real real added benefit
    (lợi ích bổ sung thực sự)
  • unexpected unexpected added benefit
    (lợi ích bổ sung bất ngờ)
Verb + added benefit
  • provide provide an added benefit
    (mang lại/cung cấp một lợi ích bổ sung)
  • offer offer an added benefit
    (đề xuất/cung cấp một lợi ích bổ sung)
  • enjoy enjoy an added benefit
    (hưởng một lợi ích bổ sung)
  • get get an added benefit
    (nhận được một lợi ích bổ sung)
Prepositional Phrase
  • with the with the added benefit of...
    (với lợi ích bổ sung là/của...)
  • as an as an added benefit
    (như một lợi ích bổ sung)

Idioms

  • As an added benefit...

    Như một lợi ích bổ sung...

    "The software is easy to use, and as an added benefit, it's also very affordable."

    (Phần mềm này rất dễ sử dụng, và như một lợi ích bổ sung, nó cũng rất phải chăng.)

  • with the added benefit of (doing) something

    với lợi ích bổ sung là (làm) gì đó

    "Working from home provides flexibility, with the added benefit of saving commuting time."

    (Làm việc tại nhà mang lại sự linh hoạt, với lợi ích bổ sung là tiết kiệm thời gian đi lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

added benefit

Danh từ
Lật mặt

Một lợi thế bổ sung hoặc một điều tốt đẹp mà bạn nhận được thêm vào lợi ích chính.

"The added benefit of exercising regularly is that you'll sleep better."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested more in employee training, they would have the added benefit of a more skilled workforce now.
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào đào tạo nhân viên, họ sẽ có lợi ích bổ sung là một lực lượng lao động lành nghề hơn vào lúc này.
Phủ định
If he weren't so focused on short-term gains, he might have the added benefit of a stronger reputation in the long run.
Nếu anh ấy không quá tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn, anh ấy có thể có lợi ích bổ sung là một danh tiếng vững chắc hơn về lâu dài.
Nghi vấn
If she had taken the job offer abroad, would she have the added benefit of experiencing a new culture now?
Nếu cô ấy đã nhận lời mời làm việc ở nước ngoài, liệu cô ấy có được lợi ích bổ sung là trải nghiệm một nền văn hóa mới vào lúc này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "added benefit".

Giá trị gia tăng trong tiêu dùng

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây, các công ty thường quảng bá 'added benefit' (lợi ích bổ sung) để thu hút khách hàng. Điều này có thể là các tính năng miễn phí, bảo hành mở rộng, hoặc dịch vụ hậu mãi đặc biệt, giúp sản phẩm nổi bật so với đối thủ cạnh tranh và mang lại cảm giác 'đáng tiền' hơn cho người mua.

Phúc lợi cho nhân viên

Trong thị trường lao động, các 'added benefit' là một phần quan trọng của gói phúc lợi ngoài lương cơ bản. Các lợi ích như bảo hiểm y tế, ngày nghỉ phép linh hoạt, cơ hội đào tạo, hoặc các tiện ích văn phòng (như phòng tập gym) được coi là yếu tố thu hút và giữ chân nhân tài, thể hiện sự quan tâm của công ty đến nhân viên.