added benefit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An extra advantage or something good that you get in addition to the main benefit.
Vietnamese Meaning
Một lợi thế bổ sung hoặc một điều tốt đẹp mà bạn nhận được thêm vào lợi ích chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The added benefit of exercising regularly is that you'll sleep better."
"Lợi ích bổ sung của việc tập thể dục thường xuyên là bạn sẽ ngủ ngon hơn."
-
"The added benefit of buying this car is its excellent fuel economy."
"Lợi ích bổ sung của việc mua chiếc xe này là khả năng tiết kiệm nhiên liệu tuyệt vời của nó."
-
"Working from home has the added benefit of saving on commuting costs."
"Làm việc tại nhà có lợi ích bổ sung là tiết kiệm chi phí đi lại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | add | thêm vào, cộng vào |
| Noun | addition | sự thêm vào, phép cộng |
| Adjective | additional | thêm, bổ sung |
| Verb/Noun | benefit | lợi ích; hưởng lợi, mang lại lợi ích |
| Adjective | beneficial | có lợi, hữu ích |
| Noun | beneficiary | người thụ hưởng, người được lợi |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'added benefit' nhấn mạnh rằng đây là một lợi ích *thêm vào*, không phải là lợi ích chính yếu. Nó thường được dùng để làm nổi bật một khía cạnh tích cực không ngờ tới hoặc một yếu tố phụ trợ làm tăng giá trị của một sản phẩm, dịch vụ, hoặc hành động nào đó. So với 'benefit', 'added benefit' mang sắc thái mạnh hơn về sự gia tăng giá trị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant added benefit (lợi ích bổ sung đáng kể)
-
clear clear added benefit (lợi ích bổ sung rõ ràng)
-
potential potential added benefit (lợi ích bổ sung tiềm năng)
-
real real added benefit (lợi ích bổ sung thực sự)
-
unexpected unexpected added benefit (lợi ích bổ sung bất ngờ)
-
provide provide an added benefit (mang lại/cung cấp một lợi ích bổ sung)
-
offer offer an added benefit (đề xuất/cung cấp một lợi ích bổ sung)
-
enjoy enjoy an added benefit (hưởng một lợi ích bổ sung)
-
get get an added benefit (nhận được một lợi ích bổ sung)
-
with the with the added benefit of... (với lợi ích bổ sung là/của...)
-
as an as an added benefit (như một lợi ích bổ sung)
Idioms
-
As an added benefit...
Như một lợi ích bổ sung...
"The software is easy to use, and as an added benefit, it's also very affordable."
(Phần mềm này rất dễ sử dụng, và như một lợi ích bổ sung, nó cũng rất phải chăng.)
-
with the added benefit of (doing) something
với lợi ích bổ sung là (làm) gì đó
"Working from home provides flexibility, with the added benefit of saving commuting time."
(Làm việc tại nhà mang lại sự linh hoạt, với lợi ích bổ sung là tiết kiệm thời gian đi lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
added benefit
Danh từMột lợi thế bổ sung hoặc một điều tốt đẹp mà bạn nhận được thêm vào lợi ích chính.
"The added benefit of exercising regularly is that you'll sleep better."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had invested more in employee training, they would have the added benefit of a more skilled workforce now. |
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào đào tạo nhân viên, họ sẽ có lợi ích bổ sung là một lực lượng lao động lành nghề hơn vào lúc này. |
| Phủ định | If he weren't so focused on short-term gains, he might have the added benefit of a stronger reputation in the long run. |
Nếu anh ấy không quá tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn, anh ấy có thể có lợi ích bổ sung là một danh tiếng vững chắc hơn về lâu dài. |
| Nghi vấn | If she had taken the job offer abroad, would she have the added benefit of experiencing a new culture now? |
Nếu cô ấy đã nhận lời mời làm việc ở nước ngoài, liệu cô ấy có được lợi ích bổ sung là trải nghiệm một nền văn hóa mới vào lúc này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "added benefit".
