(Top Banner Ad)
added to
A2
Động từ (dạng bị động) A2 Tổng quát

added to

Nghĩa tiếng Việt

được thêm vào được cộng thêm được bổ sung vào được sáp nhập vào
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be joined or included with something else.

Vietnamese Meaning

Được thêm vào, được sáp nhập vào, được bao gồm vào một cái gì đó khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His name was added to the list."

    "Tên của anh ấy đã được thêm vào danh sách."

  • "Her worries were added to by the bad weather."

    "Những lo lắng của cô ấy càng tăng thêm vì thời tiết xấu."

  • "New features are continually being added to the software."

    "Các tính năng mới liên tục được thêm vào phần mềm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb add thêm vào, cộng vào
Noun addition sự thêm vào, phép cộng, phần bổ sung
Adjective additional thêm, bổ sung
Adverb additionally ngoài ra, hơn nữa
Noun additive chất phụ gia

Synonyms

included in (bao gồm trong)joined with (kết hợp với)increased by (tăng thêm)

Antonyms

removed from (loại bỏ khỏi)subtracted from (bớt đi từ)

Related Words

accumulated (tích lũy)aggregated (tổng hợp)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
addere
Middle English
adden
Modern English
add
Proto-Germanic
*tō
Old English
Modern English
to

Nguồn gốc của 'add' và 'added to'

Từ 'add' (thêm vào) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'addere', một từ ghép của 'ad-' (nghĩa là 'đến, về phía') và 'dare' (nghĩa là 'cho, tặng'). Do đó, ý nghĩa cơ bản của 'add' là 'cho thêm vào' hoặc 'đặt vào cùng'. Cụm từ 'added to' (được thêm vào) là một cấu trúc ngữ pháp phổ biến trong tiếng Anh, sử dụng dạng bị động của 'add' kết hợp với giới từ 'to', dùng để diễn tả việc một vật, thông tin hay yếu tố nào đó được gộp vào một tổng thể, một danh sách hay một tình huống cụ thể.

Usage Note

Cụm động từ 'added to' thường được sử dụng để chỉ việc một vật hoặc một yếu tố được kết hợp, bao gồm hoặc sáp nhập vào một tổng thể lớn hơn. Nó nhấn mạnh sự bổ sung, sự tăng lên về số lượng hoặc kích thước. Khác với 'include' (bao gồm) ở chỗ 'added to' thường ám chỉ một hành động chủ động thêm vào, trong khi 'include' chỉ đơn thuần là sự tồn tại của một thành phần trong một tập hợp.

Prepositions

to

Giới từ 'to' chỉ rõ đối tượng hoặc tập hợp mà thành phần được thêm vào. Ví dụ: 'Sugar was added to the tea' (Đường được thêm vào trà).

Collocations (Từ đi kèm)

Được thêm vào vật thể/chất liệu cụ thể
  • be added to
    (được thêm vào (chung))
  • sugar added to coffee
    (đường được thêm vào cà phê)
  • ingredients added to the mixture
    (các nguyên liệu được thêm vào hỗn hợp)
Được thêm vào các khái niệm/tình huống trừu tượng
  • value added to a product
    (giá trị được tăng thêm vào một sản phẩm)
  • pressure added to the situation
    (áp lực được tăng thêm vào tình huống)
  • costs added to the price
    (chi phí được cộng thêm vào giá)
  • interest added to the discussion
    (sự thú vị được thêm vào cuộc thảo luận)

Idioms

  • added to the fact that...

    thêm vào thực tế là..., ngoài việc là...

    "Added to the fact that it was raining, the car broke down, making the trip even worse."

    (Ngoài việc trời mưa, xe còn bị hỏng, khiến chuyến đi càng tệ hơn.)

  • to be added to the mix

    được thêm vào tình hình chung; được trở thành một phần của một hỗn hợp/tình huống phức tạp

    "His new, innovative idea was added to the mix of proposals for the project."

    (Ý tưởng mới, sáng tạo của anh ấy đã được thêm vào nhóm các đề xuất cho dự án.)

  • X, added to Y, makes Z (phrasal structure)

    X, cộng thêm Y, tạo ra Z (một cấu trúc câu thường dùng để diễn tả sự tích lũy, tổng hợp)

    "Her positive attitude, added to her excellent communication skills, made her an invaluable asset to the team."

    (Thái độ tích cực của cô ấy, cộng thêm kỹ năng giao tiếp xuất sắc, đã khiến cô ấy trở thành một tài sản vô giá cho đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

added to

Động từ (dạng bị động)
Lật mặt

Được thêm vào, được sáp nhập vào, được bao gồm vào một cái gì đó khác.

"His name was added to the list."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "added to".

Khái niệm 'Giá trị gia tăng' (Added Value)

'Added value' (giá trị gia tăng) là một khái niệm cốt lõi trong kinh doanh, đề cập đến việc làm tăng giá trị của một sản phẩm hoặc dịch vụ thông qua các hoạt động sản xuất hoặc cải tiến. Trong bối cảnh cá nhân, 'adding value' cũng có nghĩa là bạn tự nâng cao năng lực, kỹ năng của bản thân để trở nên hữu ích và đóng góp nhiều hơn cho công việc hoặc cộng đồng, một giá trị được đánh giá cao trong văn hóa phương Tây.

Hiệu ứng tích lũy (Cumulative Effect)

Cụm từ 'added to' thường gợi lên ý tưởng về 'hiệu ứng tích lũy', nghĩa là nhiều yếu tố nhỏ cộng dồn lại theo thời gian có thể tạo ra một kết quả lớn và đáng kể. Đây là một quan niệm phổ biến trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khuyến khích sự kiên trì và đóng góp dần dần. Ví dụ, việc tiết kiệm tiền hàng ngày, học một ngôn ngữ mới từng chút một, hay tập luyện thể thao đều đặn, đều được xem là những 'addition' nhỏ tạo nên thành công lớn.