added to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được thêm vào, được sáp nhập vào, được bao gồm vào một cái gì đó khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His name was added to the list."
"Tên của anh ấy đã được thêm vào danh sách."
-
"Her worries were added to by the bad weather."
"Những lo lắng của cô ấy càng tăng thêm vì thời tiết xấu."
-
"New features are continually being added to the software."
"Các tính năng mới liên tục được thêm vào phần mềm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | add | thêm vào, cộng vào |
| Noun | addition | sự thêm vào, phép cộng, phần bổ sung |
| Adjective | additional | thêm, bổ sung |
| Adverb | additionally | ngoài ra, hơn nữa |
| Noun | additive | chất phụ gia |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'added to' thường được sử dụng để chỉ việc một vật hoặc một yếu tố được kết hợp, bao gồm hoặc sáp nhập vào một tổng thể lớn hơn. Nó nhấn mạnh sự bổ sung, sự tăng lên về số lượng hoặc kích thước. Khác với 'include' (bao gồm) ở chỗ 'added to' thường ám chỉ một hành động chủ động thêm vào, trong khi 'include' chỉ đơn thuần là sự tồn tại của một thành phần trong một tập hợp.
Prepositions
Giới từ 'to' chỉ rõ đối tượng hoặc tập hợp mà thành phần được thêm vào. Ví dụ: 'Sugar was added to the tea' (Đường được thêm vào trà).
Collocations (Từ đi kèm)
-
be added to (được thêm vào (chung))
-
sugar added to coffee (đường được thêm vào cà phê)
-
ingredients added to the mixture (các nguyên liệu được thêm vào hỗn hợp)
-
value added to a product (giá trị được tăng thêm vào một sản phẩm)
-
pressure added to the situation (áp lực được tăng thêm vào tình huống)
-
costs added to the price (chi phí được cộng thêm vào giá)
-
interest added to the discussion (sự thú vị được thêm vào cuộc thảo luận)
Idioms
-
added to the fact that...
thêm vào thực tế là..., ngoài việc là...
"Added to the fact that it was raining, the car broke down, making the trip even worse."
(Ngoài việc trời mưa, xe còn bị hỏng, khiến chuyến đi càng tệ hơn.)
-
to be added to the mix
được thêm vào tình hình chung; được trở thành một phần của một hỗn hợp/tình huống phức tạp
"His new, innovative idea was added to the mix of proposals for the project."
(Ý tưởng mới, sáng tạo của anh ấy đã được thêm vào nhóm các đề xuất cho dự án.)
-
X, added to Y, makes Z (phrasal structure)
X, cộng thêm Y, tạo ra Z (một cấu trúc câu thường dùng để diễn tả sự tích lũy, tổng hợp)
"Her positive attitude, added to her excellent communication skills, made her an invaluable asset to the team."
(Thái độ tích cực của cô ấy, cộng thêm kỹ năng giao tiếp xuất sắc, đã khiến cô ấy trở thành một tài sản vô giá cho đội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
added to
Động từ (dạng bị động)Được thêm vào, được sáp nhập vào, được bao gồm vào một cái gì đó khác.
"His name was added to the list."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "added to".
