removed from
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bị lấy đi hoặc tách ra khỏi một nơi, vị trí hoặc trạng thái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The painting was removed from the gallery for restoration."
"Bức tranh đã được gỡ khỏi phòng trưng bày để phục hồi."
-
"He was removed from the committee due to a conflict of interest."
"Anh ta đã bị loại khỏi ủy ban vì xung đột lợi ích."
-
"The debris was removed from the road after the accident."
"Mảnh vỡ đã được dọn khỏi đường sau vụ tai nạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | remove | Loại bỏ, dời đi, lấy đi |
| Noun | removal | Sự loại bỏ, sự dời đi, sự di chuyển |
| Adjective | removable | Có thể tháo rời, có thể di chuyển được |
| Noun | remover | Chất tẩy, người dời đi (ví dụ: nail polish remover - nước tẩy sơn móng tay) |
| Adjective | unremoved | Chưa bị loại bỏ, còn nguyên vẹn (ít phổ biến) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'removed from' thường được sử dụng để diễn tả sự loại bỏ, di dời hoặc cách ly khỏi một nơi, vị trí, hoặc tình huống. Nó mang ý nghĩa bị động, tức là đối tượng bị tác động chứ không tự thực hiện hành động. So sánh với 'taken from': 'removed from' thường mang sắc thái trang trọng hoặc chính thức hơn, và có thể ngụ ý một quá trình có tính chất thủ tục hoặc hệ thống. Ví dụ, 'He was removed from his post' trang trọng hơn 'He was taken from his post'.
Prepositions
'From' chỉ nguồn gốc, vị trí ban đầu, hoặc trạng thái bị tách ra. Nó làm rõ cái gì hoặc nơi nào mà đối tượng bị lấy đi hoặc tách ra khỏi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
far far removed from (rất xa so với, hoàn toàn khác biệt với)
-
completely completely removed from (hoàn toàn tách biệt khỏi, hoàn toàn không liên quan đến)
-
geographically geographically removed from (bị tách biệt về mặt địa lý với)
-
emotionally emotionally removed from (bị tách biệt về mặt cảm xúc với)
-
was was removed from the position (bị cách chức, bị loại khỏi vị trí)
-
has been has been removed from the school (đã bị đuổi khỏi trường)
-
to be to be removed from power (bị tước quyền lực, bị hạ bệ)
-
a life a life removed from urban bustle (một cuộc sống tách biệt khỏi sự ồn ào đô thị)
-
a place a place removed from public view (một nơi khuất khỏi tầm nhìn của công chúng)
Idioms
-
far removed from reality
rất xa vời thực tế, hoàn toàn phi thực tế
"His utopian ideas are far removed from reality."
(Những ý tưởng không tưởng của anh ấy rất xa rời thực tế.)
-
one step removed from something
có liên quan nhưng không trực tiếp, cách một bậc
"She's not the CEO; she's one step removed from the top management."
(Cô ấy không phải là CEO; cô ấy chỉ là một người cấp dưới trực tiếp của ban quản lý cấp cao.)
-
to be removed from office/duty
bị cách chức, bị miễn nhiệm, bị tước bỏ nhiệm vụ
"The minister was removed from office after the scandal."
(Vị bộ trưởng đã bị cách chức sau vụ bê bối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
removed from
Verb (phrasal verb)Bị lấy đi hoặc tách ra khỏi một nơi, vị trí hoặc trạng thái.
"The painting was removed from the gallery for restoration."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old painting, removed from the wall, revealed a hidden message. |
Bức tranh cũ, được gỡ khỏi tường, đã tiết lộ một thông điệp ẩn giấu. |
| Phủ định | My access, unfortunately, was not removed from the system, so I could still log in. |
Rất tiếc, quyền truy cập của tôi đã không bị xóa khỏi hệ thống, vì vậy tôi vẫn có thể đăng nhập. |
| Nghi vấn | Was the evidence, after careful consideration, removed from the crime scene? |
Có phải bằng chứng, sau khi cân nhắc cẩn thận, đã được loại bỏ khỏi hiện trường vụ án? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old statue was removed from the park last week. |
Bức tượng cũ đã được di dời khỏi công viên vào tuần trước. |
| Phủ định | She didn't remove the sticker from her new laptop. |
Cô ấy đã không gỡ nhãn dán khỏi chiếc máy tính xách tay mới của mình. |
| Nghi vấn | Did they remove all the trash from the beach? |
Họ đã dọn hết rác trên bãi biển chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "removed from".
