(Top Banner Ad)
removed from
B1
Verb (phrasal verb) B1 General

removed from

UK: /rɪˈmuːvd frɒm/ • US: /rɪˈmuːvd frʌm/

Nghĩa tiếng Việt

bị loại khỏi bị gỡ khỏi bị dời khỏi bị tách khỏi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Taken away or separated from a place, position, or condition.

Vietnamese Meaning

Bị lấy đi hoặc tách ra khỏi một nơi, vị trí hoặc trạng thái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The painting was removed from the gallery for restoration."

    "Bức tranh đã được gỡ khỏi phòng trưng bày để phục hồi."

  • "He was removed from the committee due to a conflict of interest."

    "Anh ta đã bị loại khỏi ủy ban vì xung đột lợi ích."

  • "The debris was removed from the road after the accident."

    "Mảnh vỡ đã được dọn khỏi đường sau vụ tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remove Loại bỏ, dời đi, lấy đi
Noun removal Sự loại bỏ, sự dời đi, sự di chuyển
Adjective removable Có thể tháo rời, có thể di chuyển được
Noun remover Chất tẩy, người dời đi (ví dụ: nail polish remover - nước tẩy sơn móng tay)
Adjective unremoved Chưa bị loại bỏ, còn nguyên vẹn (ít phổ biến)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
movere
Latin
removere
Old French
removoir
Middle English
removen
English
remove

Nguồn gốc của 'remove'

Từ 'remove' có gốc Latin 'removere', là sự kết hợp của tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'đi khỏi') và động từ 'movere' (nghĩa là 'di chuyển'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa là 'di chuyển trở lại' hoặc 'mang đi chỗ khác'. Qua tiếng Pháp cổ 'removoir', từ này đã phát triển thành nghĩa 'loại bỏ' hoặc 'dời đi' trong tiếng Anh hiện đại, tạo nên cơ sở cho cụm từ 'removed from' mà chúng ta biết ngày nay với ý nghĩa tách biệt hoặc bị lấy đi khỏi một cái gì đó.

Usage Note

Cụm từ 'removed from' thường được sử dụng để diễn tả sự loại bỏ, di dời hoặc cách ly khỏi một nơi, vị trí, hoặc tình huống. Nó mang ý nghĩa bị động, tức là đối tượng bị tác động chứ không tự thực hiện hành động. So sánh với 'taken from': 'removed from' thường mang sắc thái trang trọng hoặc chính thức hơn, và có thể ngụ ý một quá trình có tính chất thủ tục hoặc hệ thống. Ví dụ, 'He was removed from his post' trang trọng hơn 'He was taken from his post'.

Prepositions

from

'From' chỉ nguồn gốc, vị trí ban đầu, hoặc trạng thái bị tách ra. Nó làm rõ cái gì hoặc nơi nào mà đối tượng bị lấy đi hoặc tách ra khỏi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + removed from
  • far far removed from
    (rất xa so với, hoàn toàn khác biệt với)
  • completely completely removed from
    (hoàn toàn tách biệt khỏi, hoàn toàn không liên quan đến)
  • geographically geographically removed from
    (bị tách biệt về mặt địa lý với)
  • emotionally emotionally removed from
    (bị tách biệt về mặt cảm xúc với)
Verb (passive) + removed from
  • was was removed from the position
    (bị cách chức, bị loại khỏi vị trí)
  • has been has been removed from the school
    (đã bị đuổi khỏi trường)
  • to be to be removed from power
    (bị tước quyền lực, bị hạ bệ)
Noun + removed from
  • a life a life removed from urban bustle
    (một cuộc sống tách biệt khỏi sự ồn ào đô thị)
  • a place a place removed from public view
    (một nơi khuất khỏi tầm nhìn của công chúng)

Idioms

  • far removed from reality

    rất xa vời thực tế, hoàn toàn phi thực tế

    "His utopian ideas are far removed from reality."

    (Những ý tưởng không tưởng của anh ấy rất xa rời thực tế.)

  • one step removed from something

    có liên quan nhưng không trực tiếp, cách một bậc

    "She's not the CEO; she's one step removed from the top management."

    (Cô ấy không phải là CEO; cô ấy chỉ là một người cấp dưới trực tiếp của ban quản lý cấp cao.)

  • to be removed from office/duty

    bị cách chức, bị miễn nhiệm, bị tước bỏ nhiệm vụ

    "The minister was removed from office after the scandal."

    (Vị bộ trưởng đã bị cách chức sau vụ bê bối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

removed from

Verb (phrasal verb)
Lật mặt

Bị lấy đi hoặc tách ra khỏi một nơi, vị trí hoặc trạng thái.

"The painting was removed from the gallery for restoration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old painting, removed from the wall, revealed a hidden message.
Bức tranh cũ, được gỡ khỏi tường, đã tiết lộ một thông điệp ẩn giấu.
Phủ định
My access, unfortunately, was not removed from the system, so I could still log in.
Rất tiếc, quyền truy cập của tôi đã không bị xóa khỏi hệ thống, vì vậy tôi vẫn có thể đăng nhập.
Nghi vấn
Was the evidence, after careful consideration, removed from the crime scene?
Có phải bằng chứng, sau khi cân nhắc cẩn thận, đã được loại bỏ khỏi hiện trường vụ án?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old statue was removed from the park last week.
Bức tượng cũ đã được di dời khỏi công viên vào tuần trước.
Phủ định
She didn't remove the sticker from her new laptop.
Cô ấy đã không gỡ nhãn dán khỏi chiếc máy tính xách tay mới của mình.
Nghi vấn
Did they remove all the trash from the beach?
Họ đã dọn hết rác trên bãi biển chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "removed from".

Sự cách ly và cô lập

Trong nhiều nền văn hóa, việc 'removed from' (bị loại bỏ/tách biệt khỏi) cộng đồng hoặc xã hội có thể mang ý nghĩa nghiêm trọng. Từ sự trục xuất khỏi bộ lạc cho đến án tù, cụm từ này thường ám chỉ sự trừng phạt hoặc hành động bảo vệ cộng đồng khỏi một mối đe dọa. Cảm giác bị 'tách biệt' hoặc 'xa lánh' cũng là một chủ đề phổ biến trong văn học và nghệ thuật phương Tây, thể hiện sự cô đơn, khác biệt hoặc sự phản kháng của cá nhân.

Biểu tượng của sự thay đổi hoặc thanh lọc

Cụm từ 'removed from' đôi khi cũng được sử dụng trong ngữ cảnh mang tính biểu tượng của sự thay đổi, làm sạch hoặc thanh lọc. Ví dụ, 'removed from the system' có thể hàm ý loại bỏ những yếu tố không mong muốn, lỗi thời hoặc có hại để cải thiện, tái cấu trúc một hệ thống nào đó. Điều này phản ánh mong muốn về sự tiến bộ, hiệu quả hoặc một khởi đầu mới trong nhiều lĩnh vực như chính trị, kinh doanh hay công nghệ.