(Top Banner Ad)
additional fee
B1
Danh từ B1 Kinh tế/Tài chính

additional fee

UK: /əˈdɪʃənəl fiː/ • US: /əˈdɪʃənəl fi/

Nghĩa tiếng Việt

phí phụ thêm phụ phí
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An extra charge added to the base price of a service or product.

Vietnamese Meaning

Một khoản phí phụ thêm vào giá gốc của một dịch vụ hoặc sản phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There will be an additional fee for any changes made to your reservation."

    "Sẽ có một khoản phí phụ cho bất kỳ thay đổi nào được thực hiện đối với đặt chỗ của bạn."

  • "The airline charges an additional fee for checked baggage."

    "Hãng hàng không tính thêm phí cho hành lý ký gửi."

  • "An additional fee applies if you exceed your data limit."

    "Một khoản phí phụ được áp dụng nếu bạn vượt quá giới hạn dữ liệu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb add thêm vào, cộng vào
Noun addition sự thêm vào, phần bổ sung
Adverb additionally thêm vào đó, ngoài ra
Noun fee phí, lệ phí

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
addere
Old French
addicion
Middle English
addicion
English
additional
Proto-Germanic
*fehu
Old French
fieu
Middle English
fee
English
fee

Nguồn gốc của 'Additional'

Từ 'additional' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'addere', có nghĩa là 'thêm vào'. Qua tiếng Pháp cổ ('addicion') và tiếng Anh trung đại, nó phát triển thành 'additional' như ngày nay, mang ý nghĩa 'thêm vào, bổ sung'.

Nguồn gốc của 'Fee'

Từ 'fee' có một lịch sử thú vị. Ban đầu, trong tiếng German cổ ('*fehu'), nó có nghĩa là 'gia súc, tài sản'. Sau đó, qua tiếng Pháp cổ ('fieu'), nó chỉ 'đất phong' (đất đai do vua ban cho chư hầu). Cuối cùng, vào thời kỳ tiếng Anh trung đại, nghĩa của nó chuyển sang 'tiền công, khoản thanh toán' như chúng ta hiểu ngày nay.

Sự kết hợp 'Additional Fee'

Khi hai từ này kết hợp lại, 'additional fee' (phí bổ sung) đơn giản có nghĩa là một khoản tiền phải trả thêm vào ngoài khoản phí ban đầu. Nó phản ánh nhu cầu kinh tế hiện đại về việc tính toán các chi phí phát sinh hoặc đặc biệt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các khoản phí phát sinh ngoài dự kiến hoặc không được bao gồm trong giá ban đầu. 'Additional' nhấn mạnh tính bổ sung, ngoài những chi phí thông thường.

Prepositions

for on

- 'Additional fee for': chỉ mục đích hoặc đối tượng mà khoản phí phụ thu thêm. Ví dụ: additional fee for luggage. - 'Additional fee on': ít phổ biến hơn, có thể dùng khi khoản phí phụ dựa trên cái gì đó. Ví dụ: additional fee on late payments.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + additional fee
  • small a small additional fee
    (một khoản phí bổ sung nhỏ)
  • minor a minor additional fee
    (một khoản phí bổ sung không đáng kể)
  • extra an extra additional fee
    (một khoản phí phụ trội bổ sung)
  • significant a significant additional fee
    (một khoản phí bổ sung đáng kể)
  • hidden a hidden additional fee
    (một khoản phí bổ sung ẩn)
Verb + additional fee
  • charge charge an additional fee
    (tính thêm phí, thu thêm phí)
  • impose impose an additional fee
    (áp đặt một khoản phí bổ sung)
  • incur incur an additional fee
    (phát sinh một khoản phí bổ sung)
  • pay pay an additional fee
    (thanh toán một khoản phí bổ sung)
  • waive waive an additional fee
    (miễn một khoản phí bổ sung)
Noun + additional fee
  • payment payment of an additional fee
    (việc thanh toán một khoản phí bổ sung)
  • breakdown breakdown of additional fees
    (phân tích chi tiết các khoản phí bổ sung)

Idioms

  • charge an additional fee

    thu thêm phí; tính thêm một khoản phí bổ sung

    "Some airlines charge an additional fee for checked luggage."

    (Một số hãng hàng không thu thêm phí cho hành lý ký gửi.)

  • pay an additional fee

    trả thêm phí; thanh toán một khoản phí bổ sung

    "You may have to pay an additional fee for priority shipping."

    (Bạn có thể phải trả thêm phí cho vận chuyển ưu tiên.)

  • subject to an additional fee

    phải chịu một khoản phí bổ sung; có thể bị tính thêm phí

    "Late cancellations are subject to an additional fee."

    (Các trường hợp hủy muộn có thể bị tính thêm phí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

additional fee

Danh từ
Lật mặt

Một khoản phí phụ thêm vào giá gốc của một dịch vụ hoặc sản phẩm.

"There will be an additional fee for any changes made to your reservation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoid paying the additional fee by booking in advance.
Tránh trả thêm phí bằng cách đặt trước.
Phủ định
I don't mind paying an additional fee for faster delivery.
Tôi không ngại trả thêm phí để giao hàng nhanh hơn.
Nghi vấn
Is considering the additional fee a factor in your decision?
Việc cân nhắc thêm phí có phải là một yếu tố trong quyết định của bạn không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The additional fee for the express delivery was as high as the original product cost.
Phí phụ thêm cho việc giao hàng nhanh cao bằng giá gốc của sản phẩm.
Phủ định
The additional fee wasn't less than the standard shipping charge.
Phí phụ thêm không thấp hơn phí vận chuyển tiêu chuẩn.
Nghi vấn
Is the additional fee the most expensive option compared to other services?
Phải chăng phí phụ thêm là lựa chọn đắt nhất so với các dịch vụ khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "additional fee".

Phí ẩn (Hidden Fees)

Trong nhiều ngành dịch vụ như hàng không, khách sạn, hoặc ngân hàng, 'additional fee' thường được nhắc đến trong bối cảnh 'phí ẩn'. Đây là những khoản phí không được công bố rõ ràng ban đầu và chỉ xuất hiện khi khách hàng đã cam kết hoặc đến giai đoạn thanh toán cuối cùng. Việc minh bạch về phí là một vấn đề được quan tâm lớn trong bảo vệ người tiêu dùng ở các nước phương Tây.

Phí dịch vụ và tiền boa (Service Charges vs. Tips)

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, việc đưa tiền boa (tip) cho nhân viên dịch vụ được coi là một khoản 'additional fee' tự nguyện, là một phần quan trọng của văn hóa trả công. Ngược lại, ở một số nước châu Âu hoặc châu Á, 'phí dịch vụ' (service charge) thường được tự động cộng vào hóa đơn, thay thế cho tiền boa hoặc giảm thiểu kỳ vọng về tiền boa, được xem là một khoản phí bổ sung bắt buộc để chi trả cho dịch vụ.