additional fee
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một khoản phí phụ thêm vào giá gốc của một dịch vụ hoặc sản phẩm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There will be an additional fee for any changes made to your reservation."
"Sẽ có một khoản phí phụ cho bất kỳ thay đổi nào được thực hiện đối với đặt chỗ của bạn."
-
"The airline charges an additional fee for checked baggage."
"Hãng hàng không tính thêm phí cho hành lý ký gửi."
-
"An additional fee applies if you exceed your data limit."
"Một khoản phí phụ được áp dụng nếu bạn vượt quá giới hạn dữ liệu của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các khoản phí phát sinh ngoài dự kiến hoặc không được bao gồm trong giá ban đầu. 'Additional' nhấn mạnh tính bổ sung, ngoài những chi phí thông thường.
Prepositions
- 'Additional fee for': chỉ mục đích hoặc đối tượng mà khoản phí phụ thu thêm. Ví dụ: additional fee for luggage. - 'Additional fee on': ít phổ biến hơn, có thể dùng khi khoản phí phụ dựa trên cái gì đó. Ví dụ: additional fee on late payments.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small a small additional fee (một khoản phí bổ sung nhỏ)
-
minor a minor additional fee (một khoản phí bổ sung không đáng kể)
-
extra an extra additional fee (một khoản phí phụ trội bổ sung)
-
significant a significant additional fee (một khoản phí bổ sung đáng kể)
-
hidden a hidden additional fee (một khoản phí bổ sung ẩn)
-
charge charge an additional fee (tính thêm phí, thu thêm phí)
-
impose impose an additional fee (áp đặt một khoản phí bổ sung)
-
incur incur an additional fee (phát sinh một khoản phí bổ sung)
-
pay pay an additional fee (thanh toán một khoản phí bổ sung)
-
waive waive an additional fee (miễn một khoản phí bổ sung)
-
payment payment of an additional fee (việc thanh toán một khoản phí bổ sung)
-
breakdown breakdown of additional fees (phân tích chi tiết các khoản phí bổ sung)
Idioms
-
charge an additional fee
thu thêm phí; tính thêm một khoản phí bổ sung
"Some airlines charge an additional fee for checked luggage."
(Một số hãng hàng không thu thêm phí cho hành lý ký gửi.)
-
pay an additional fee
trả thêm phí; thanh toán một khoản phí bổ sung
"You may have to pay an additional fee for priority shipping."
(Bạn có thể phải trả thêm phí cho vận chuyển ưu tiên.)
-
subject to an additional fee
phải chịu một khoản phí bổ sung; có thể bị tính thêm phí
"Late cancellations are subject to an additional fee."
(Các trường hợp hủy muộn có thể bị tính thêm phí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
additional fee
Danh từMột khoản phí phụ thêm vào giá gốc của một dịch vụ hoặc sản phẩm.
"There will be an additional fee for any changes made to your reservation."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoid paying the additional fee by booking in advance. |
Tránh trả thêm phí bằng cách đặt trước. |
| Phủ định | I don't mind paying an additional fee for faster delivery. |
Tôi không ngại trả thêm phí để giao hàng nhanh hơn. |
| Nghi vấn | Is considering the additional fee a factor in your decision? |
Việc cân nhắc thêm phí có phải là một yếu tố trong quyết định của bạn không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The additional fee for the express delivery was as high as the original product cost. |
Phí phụ thêm cho việc giao hàng nhanh cao bằng giá gốc của sản phẩm. |
| Phủ định | The additional fee wasn't less than the standard shipping charge. |
Phí phụ thêm không thấp hơn phí vận chuyển tiêu chuẩn. |
| Nghi vấn | Is the additional fee the most expensive option compared to other services? |
Phải chăng phí phụ thêm là lựa chọn đắt nhất so với các dịch vụ khác? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "additional fee".
