extra charge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An additional cost or fee added to the base price of a product or service.
Vietnamese Meaning
Một khoản phí bổ sung được thêm vào giá gốc của một sản phẩm hoặc dịch vụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There is an extra charge for using the hotel's spa facilities."
"Có một khoản phí phụ thu cho việc sử dụng các tiện nghi spa của khách sạn."
-
"The restaurant charges an extra charge for deliveries."
"Nhà hàng tính thêm một khoản phí phụ thu cho dịch vụ giao hàng."
-
"If you want a window seat, there's an extra charge."
"Nếu bạn muốn một chỗ ngồi cạnh cửa sổ, sẽ có một khoản phí phụ thu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | charge | phí, khoản phí |
| Verb | charge | tính phí, đòi tiền |
| Adjective | chargeable | có thể bị tính phí, phải trả phí |
| Noun | surcharge | phụ phí, khoản phụ thu (một loại 'extra charge') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'extra charge' thường được sử dụng khi có một chi phí phát sinh ngoài giá niêm yết ban đầu. Nó có thể xuất hiện do nhiều yếu tố khác nhau, chẳng hạn như các dịch vụ đặc biệt, yêu cầu tùy chỉnh, hoặc vượt quá giới hạn sử dụng tiêu chuẩn. Khác với 'surcharge' (phụ phí), thường mang tính bắt buộc và áp dụng cho tất cả khách hàng trong một tình huống nhất định (ví dụ: phụ phí xăng dầu), 'extra charge' thường mang tính tùy chọn hoặc phát sinh theo yêu cầu riêng của khách hàng.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'for', nó thường chỉ ra lý do hoặc mục đích của khoản phí bổ sung. Ví dụ: 'There's an extra charge for room service.' (Có một khoản phí bổ sung cho dịch vụ phòng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
pay pay an extra charge (trả thêm phí)
-
impose impose an extra charge (áp đặt một khoản phí phụ)
-
add add an extra charge (thêm một khoản phí)
-
avoid avoid an extra charge (tránh phát sinh phí phụ)
-
small a small extra charge (một khoản phí phụ nhỏ)
-
hefty a hefty extra charge (một khoản phí phụ lớn/nặng)
-
separate a separate extra charge (một khoản phí phụ riêng biệt)
-
reasonable a reasonable extra charge (một khoản phí phụ hợp lý)
-
at no at no extra charge (không tính thêm phí)
-
without without extra charge (không tính thêm phí)
Idioms
-
at no extra charge
không tính thêm phí, miễn phí phụ trội
"Delivery is available at no extra charge for orders over $50."
(Giao hàng miễn phí phụ trội cho các đơn hàng trên 50 đô la.)
-
for an extra charge
với một khoản phụ phí
"You can add gift wrapping for an extra charge of $3."
(Bạn có thể thêm dịch vụ gói quà với một khoản phụ phí 3 đô la.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
extra charge
nounMột khoản phí bổ sung được thêm vào giá gốc của một sản phẩm hoặc dịch vụ.
"There is an extra charge for using the hotel's spa facilities."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They charged us an extra charge for the express delivery. |
Họ tính thêm phí cho chúng tôi vì giao hàng nhanh. |
| Phủ định | It wasn't the extra charge itself that bothered me, but the lack of transparency about it. |
Không phải khoản phụ phí làm tôi khó chịu, mà là sự thiếu minh bạch về nó. |
| Nghi vấn | Was it you who authorized the extra charge for the additional service? |
Có phải bạn là người đã cho phép tính thêm phí cho dịch vụ bổ sung? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extra charge".
