(Top Banner Ad)
extra charge
B1
noun B1 Kinh tế, Thương mại

extra charge

UK: /ˈekstrə tʃɑːdʒ/ • US: /ˈekstrə tʃɑːrdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

phí phụ thu phí phát sinh khoản phí bổ sung
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An additional cost or fee added to the base price of a product or service.

Vietnamese Meaning

Một khoản phí bổ sung được thêm vào giá gốc của một sản phẩm hoặc dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is an extra charge for using the hotel's spa facilities."

    "Có một khoản phí phụ thu cho việc sử dụng các tiện nghi spa của khách sạn."

  • "The restaurant charges an extra charge for deliveries."

    "Nhà hàng tính thêm một khoản phí phụ thu cho dịch vụ giao hàng."

  • "If you want a window seat, there's an extra charge."

    "Nếu bạn muốn một chỗ ngồi cạnh cửa sổ, sẽ có một khoản phí phụ thu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun charge phí, khoản phí
Verb charge tính phí, đòi tiền
Adjective chargeable có thể bị tính phí, phải trả phí
Noun surcharge phụ phí, khoản phụ thu (một loại 'extra charge')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extra
Old French
extra
English
extra
Latin
carrus
Vulgar Latin
carricare
Old French
charger
English
charge

Sự phát triển của 'Extra'

Từ 'extra' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'extra', mang nghĩa 'bên ngoài, vượt ra ngoài, ngoài ra'. Khi được kết hợp, nó nhấn mạnh ý nghĩa của sự bổ sung, vượt quá giới hạn thông thường. Trong cụm 'extra charge', 'extra' chỉ ra rằng đây là một khoản phí được thêm vào, không phải là một phần của giá cơ bản.

Nguồn gốc của 'Charge'

Ban đầu, từ 'charge' trong tiếng Pháp cổ ('charger') có nghĩa là 'chất hàng lên' hoặc 'gánh nặng'. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển sang 'trách nhiệm', đặc biệt là trách nhiệm tài chính, và cuối cùng trở thành 'khoản tiền phải trả' hoặc 'phí'. Sự kết hợp 'extra charge' hoàn hảo mô tả một 'khoản phí bổ sung' hay 'khoản phí phát sinh thêm'.

Usage Note

Cụm từ 'extra charge' thường được sử dụng khi có một chi phí phát sinh ngoài giá niêm yết ban đầu. Nó có thể xuất hiện do nhiều yếu tố khác nhau, chẳng hạn như các dịch vụ đặc biệt, yêu cầu tùy chỉnh, hoặc vượt quá giới hạn sử dụng tiêu chuẩn. Khác với 'surcharge' (phụ phí), thường mang tính bắt buộc và áp dụng cho tất cả khách hàng trong một tình huống nhất định (ví dụ: phụ phí xăng dầu), 'extra charge' thường mang tính tùy chọn hoặc phát sinh theo yêu cầu riêng của khách hàng.

Prepositions

for

Khi sử dụng giới từ 'for', nó thường chỉ ra lý do hoặc mục đích của khoản phí bổ sung. Ví dụ: 'There's an extra charge for room service.' (Có một khoản phí bổ sung cho dịch vụ phòng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + extra charge
  • pay pay an extra charge
    (trả thêm phí)
  • impose impose an extra charge
    (áp đặt một khoản phí phụ)
  • add add an extra charge
    (thêm một khoản phí)
  • avoid avoid an extra charge
    (tránh phát sinh phí phụ)
Adjective + extra charge
  • small a small extra charge
    (một khoản phí phụ nhỏ)
  • hefty a hefty extra charge
    (một khoản phí phụ lớn/nặng)
  • separate a separate extra charge
    (một khoản phí phụ riêng biệt)
  • reasonable a reasonable extra charge
    (một khoản phí phụ hợp lý)
Prepositional Phrase + extra charge
  • at no at no extra charge
    (không tính thêm phí)
  • without without extra charge
    (không tính thêm phí)

Idioms

  • at no extra charge

    không tính thêm phí, miễn phí phụ trội

    "Delivery is available at no extra charge for orders over $50."

    (Giao hàng miễn phí phụ trội cho các đơn hàng trên 50 đô la.)

  • for an extra charge

    với một khoản phụ phí

    "You can add gift wrapping for an extra charge of $3."

    (Bạn có thể thêm dịch vụ gói quà với một khoản phụ phí 3 đô la.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extra charge

noun
Lật mặt

Một khoản phí bổ sung được thêm vào giá gốc của một sản phẩm hoặc dịch vụ.

"There is an extra charge for using the hotel's spa facilities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They charged us an extra charge for the express delivery.
Họ tính thêm phí cho chúng tôi vì giao hàng nhanh.
Phủ định
It wasn't the extra charge itself that bothered me, but the lack of transparency about it.
Không phải khoản phụ phí làm tôi khó chịu, mà là sự thiếu minh bạch về nó.
Nghi vấn
Was it you who authorized the extra charge for the additional service?
Có phải bạn là người đã cho phép tính thêm phí cho dịch vụ bổ sung?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extra charge".

Phí ẩn và Minh bạch giá cả

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, khái niệm 'extra charge' thường được liên kết với 'phí ẩn' (hidden fees) hoặc 'phí vặt' (junk fees). Đây là các khoản phí bổ sung mà người tiêu dùng không được thông báo rõ ràng ban đầu, chỉ xuất hiện khi thanh toán. Việc các doanh nghiệp áp dụng quá nhiều 'extra charge' không minh bạch có thể gây khó chịu và bị coi là hành vi kinh doanh không công bằng. Do đó, minh bạch giá cả là một vấn đề quan trọng trong văn hóa tiêu dùng.

Phí dịch vụ và Tiền boa

Trong ngành dịch vụ, 'extra charge' có thể bao gồm phí dịch vụ (service charge) được thêm tự động vào hóa đơn, đặc biệt ở các nhà hàng hoặc khách sạn. Điều này khác với tiền boa (tip/gratuity), vốn là khoản tiền khách hàng tự nguyện thêm vào để thưởng cho dịch vụ tốt. Ở một số nước, phí dịch vụ là bắt buộc và thay thế tiền boa; ở những nước khác, chúng có thể cùng tồn tại, gây nhầm lẫn về việc liệu có cần thêm tiền boa hay không.