(Top Banner Ad)
administration fee
B1
danh từ B1 Kinh tế

administration fee

UK: /ədˌmɪnɪˈstreɪʃən fiː/ • US: /ədˌmɪnɪˈstreɪʃən fiː/

Nghĩa tiếng Việt

phí hành chính lệ phí hành chính
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fee charged to cover the costs of administering a service or program.

Vietnamese Meaning

Một khoản phí được tính để trang trải chi phí quản lý một dịch vụ hoặc chương trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university charges an administration fee for processing applications."

    "Trường đại học thu một khoản phí hành chính để xử lý các đơn đăng ký."

  • "The administration fee covers the cost of student records and administrative support."

    "Phí hành chính bao gồm chi phí hồ sơ sinh viên và hỗ trợ hành chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb administrate quản lý, điều hành
Noun administrator quản trị viên, người điều hành
Adjective administrative thuộc về hành chính
Noun administration sự quản lý, bộ máy chính quyền

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
ad- (to) + ministrare (serve) | peku (cattle)
Latin
administratio | feodum
Old French
administracion | fief
Middle English
administracioun fee

Nguồn gốc từ gia súc

Từ 'fee' có nguồn gốc từ tiếng Germanic cổ 'fehu', có nghĩa là gia súc. Trong các xã hội cổ đại, gia súc là đơn vị tiền tệ và biểu tượng của sự giàu có. Sau này, nó chuyển nghĩa thành bất kỳ khoản thanh toán nào cho các dịch vụ.

Sự phục vụ hành chính

Từ 'administration' bắt nguồn từ gốc Latin 'ministrare', nghĩa là 'phục vụ'. Ban đầu, 'administration fee' được hiểu là khoản chi phí trả cho dịch vụ quản lý hoặc công việc giấy tờ mà một tổ chức thực hiện thay cho bạn.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bối cảnh như giáo dục (phí hành chính của trường học), tài chính (phí quản lý tài khoản), hoặc các dịch vụ khác nơi có chi phí liên quan đến việc quản lý và vận hành. Nó bao gồm các chi phí như nhân sự, cơ sở vật chất, và các chi phí quản lý khác.

Prepositions

for

The 'administration fee' is charged 'for' a particular service or program. For example: The administration fee for the course is $100.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + administration fee
  • nominal nominal administration fee
    (phí hành chính tượng trưng (rất thấp))
  • standard standard administration fee
    (phí hành chính tiêu chuẩn)
  • additional additional administration fee
    (phí hành chính bổ sung)
Verb + administration fee
  • charge charge an administration fee
    (thu phí hành chính)
  • waive waive the administration fee
    (miễn phí hành chính)
  • pay pay an administration fee
    (thanh toán phí hành chính)

Idioms

  • Hidden fee

    Chi phí ẩn

    "Always read the contract carefully to avoid any hidden administration fees."

    (Luôn đọc kỹ hợp đồng để tránh bất kỳ khoản phí hành chính ẩn nào.)

  • No-win, no-fee

    Không thắng không lấy phí (thường dùng trong luật pháp)

    "The lawyer agreed to work on a no-win, no-fee basis, covering all administration fees himself."

    (Luật sư đã đồng ý làm việc trên cơ sở không thắng không lấy phí, tự mình chi trả mọi phí hành chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

administration fee

danh từ
Lật mặt

Một khoản phí được tính để trang trải chi phí quản lý một dịch vụ hoặc chương trình.

"The university charges an administration fee for processing applications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you apply for the course before July 1st, you will have to pay the administration fee.
Nếu bạn đăng ký khóa học trước ngày 1 tháng 7, bạn sẽ phải trả phí hành chính.
Phủ định
If you don't pay the administration fee, you won't be able to enroll in the course.
Nếu bạn không trả phí hành chính, bạn sẽ không thể đăng ký khóa học.
Nghi vấn
Will I get a refund if I cancel the course, if I have already paid the administration fee?
Tôi có được hoàn lại tiền không nếu tôi hủy khóa học, nếu tôi đã trả phí hành chính rồi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "administration fee".

Văn hóa minh bạch phí dịch vụ

Ở các nước phương Tây, 'administration fee' là một chủ đề nhạy cảm trong bảo vệ người tiêu dùng. Các tổ chức tài chính và trường học thường bị yêu cầu phải minh bạch hóa các khoản phí này để tránh việc lạm thu dưới danh nghĩa chi phí vận hành giấy tờ.

Phí quản lý trong giáo dục

Tại các đại học Âu Mỹ, sinh viên quốc tế thường phải đóng một khoản 'administration fee' để chi trả cho các thủ tục nhập học, cấp visa và quản lý hồ sơ sinh viên, bên cạnh học phí chính thức.