administration fee
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một khoản phí được tính để trang trải chi phí quản lý một dịch vụ hoặc chương trình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The university charges an administration fee for processing applications."
"Trường đại học thu một khoản phí hành chính để xử lý các đơn đăng ký."
-
"The administration fee covers the cost of student records and administrative support."
"Phí hành chính bao gồm chi phí hồ sơ sinh viên và hỗ trợ hành chính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | administrate | quản lý, điều hành |
| Noun | administrator | quản trị viên, người điều hành |
| Adjective | administrative | thuộc về hành chính |
| Noun | administration | sự quản lý, bộ máy chính quyền |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bối cảnh như giáo dục (phí hành chính của trường học), tài chính (phí quản lý tài khoản), hoặc các dịch vụ khác nơi có chi phí liên quan đến việc quản lý và vận hành. Nó bao gồm các chi phí như nhân sự, cơ sở vật chất, và các chi phí quản lý khác.
Prepositions
The 'administration fee' is charged 'for' a particular service or program. For example: The administration fee for the course is $100.
Collocations (Từ đi kèm)
-
nominal nominal administration fee (phí hành chính tượng trưng (rất thấp))
-
standard standard administration fee (phí hành chính tiêu chuẩn)
-
additional additional administration fee (phí hành chính bổ sung)
-
charge charge an administration fee (thu phí hành chính)
-
waive waive the administration fee (miễn phí hành chính)
-
pay pay an administration fee (thanh toán phí hành chính)
Idioms
-
Hidden fee
Chi phí ẩn
"Always read the contract carefully to avoid any hidden administration fees."
(Luôn đọc kỹ hợp đồng để tránh bất kỳ khoản phí hành chính ẩn nào.)
-
No-win, no-fee
Không thắng không lấy phí (thường dùng trong luật pháp)
"The lawyer agreed to work on a no-win, no-fee basis, covering all administration fees himself."
(Luật sư đã đồng ý làm việc trên cơ sở không thắng không lấy phí, tự mình chi trả mọi phí hành chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
administration fee
danh từMột khoản phí được tính để trang trải chi phí quản lý một dịch vụ hoặc chương trình.
"The university charges an administration fee for processing applications."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you apply for the course before July 1st, you will have to pay the administration fee. |
Nếu bạn đăng ký khóa học trước ngày 1 tháng 7, bạn sẽ phải trả phí hành chính. |
| Phủ định | If you don't pay the administration fee, you won't be able to enroll in the course. |
Nếu bạn không trả phí hành chính, bạn sẽ không thể đăng ký khóa học. |
| Nghi vấn | Will I get a refund if I cancel the course, if I have already paid the administration fee? |
Tôi có được hoàn lại tiền không nếu tôi hủy khóa học, nếu tôi đã trả phí hành chính rồi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "administration fee".
