additional opportunity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extra to what already exists or is available.
Vietnamese Meaning
Thêm vào những gì đã tồn tại hoặc có sẵn; bổ sung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need additional information before we can make a decision."
"Chúng ta cần thêm thông tin trước khi có thể đưa ra quyết định."
-
"The company is offering additional opportunities for training."
"Công ty đang cung cấp thêm cơ hội để đào tạo."
-
"An additional opportunity presented itself unexpectedly."
"Một cơ hội bổ sung bất ngờ xuất hiện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | addition | Sự thêm vào, bổ sung; phép cộng |
| Verb | add | Thêm vào, cộng vào |
| Adverb | additionally | Thêm vào đó, ngoài ra |
| Noun | opportunity | Cơ hội, thời cơ |
| Adjective | opportune | Thích hợp, đúng lúc, thuận tiện |
| Adverb | opportunely | Một cách đúng lúc, kịp thời |
| Noun | opportunist | Người cơ hội |
| Noun | opportunism | Chủ nghĩa cơ hội |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'additional' nhấn mạnh việc có thêm một cái gì đó, nó không phải là một phần thiết yếu hay cơ bản, mà là một sự bổ sung. Nó thường được sử dụng để chỉ những thứ gia tăng về số lượng, kích thước, hoặc mức độ. 'Additional' khác với 'extra' ở chỗ 'additional' thường mang tính trang trọng hơn. Khác với 'supplementary' ở chỗ 'supplementary' mang tính bổ sung để hoàn thiện hơn.
Từ 'opportunity' đề cập đến một thời điểm hoặc tình huống thuận lợi để làm điều gì đó. Nó thường ám chỉ một cơ hội có thể dẫn đến lợi ích hoặc tiến bộ. Cần phân biệt với 'chance': 'chance' mang tính may rủi, còn 'opportunity' thường có sự chủ động nắm bắt và chuẩn bị từ trước.
Prepositions
'Additional to' được sử dụng để chỉ ra cái gì đó được thêm vào cái gì đó khác đã có sẵn. Ví dụ: 'Additional to my regular work, I also volunteer at the local shelter.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
great great additional opportunity (cơ hội bổ sung tuyệt vời)
-
valuable valuable additional opportunity (cơ hội bổ sung quý giá)
-
new new additional opportunity (cơ hội bổ sung mới)
-
further further additional opportunity (cơ hội bổ sung thêm nữa)
-
provide provide an additional opportunity (cung cấp một cơ hội bổ sung)
-
offer offer an additional opportunity (đề nghị một cơ hội bổ sung)
-
create create an additional opportunity (tạo ra một cơ hội bổ sung)
-
seek seek additional opportunities (tìm kiếm các cơ hội bổ sung)
-
seize seize an additional opportunity (nắm bắt một cơ hội bổ sung)
-
give give someone an additional opportunity (cho ai đó một cơ hội bổ sung)
-
for growth additional opportunity for growth (cơ hội bổ sung để phát triển)
-
to learn additional opportunity to learn (cơ hội bổ sung để học hỏi)
-
to improve (cơ hội bổ sung để cải thiện)
Idioms
-
To open up an additional opportunity
Mở ra một cơ hội bổ sung (thường là làm cho một cơ hội mới có thể xảy ra hoặc dễ tiếp cận hơn)
"The new funding will open up an additional opportunity for research and development."
(Nguồn tài trợ mới sẽ mở ra một cơ hội bổ sung cho nghiên cứu và phát triển.)
-
To grant someone an additional opportunity
Ban cho/cấp thêm một cơ hội cho ai đó (thường là trong bối cảnh chính thức hoặc khi một người có quyền lực đưa ra quyết định)
"The committee decided to grant him an additional opportunity to resubmit his revised proposal."
(Ủy ban quyết định cấp thêm cho anh ấy một cơ hội để nộp lại đề xuất đã sửa đổi.)
-
A rare additional opportunity
Một cơ hội bổ sung hiếm có (nhấn mạnh sự quý giá và không thường xuyên của cơ hội đó, thường là rất đáng được tận dụng)
"Winning the international competition presented a rare additional opportunity for her to showcase her talent on a global stage."
(Việc chiến thắng cuộc thi quốc tế đã mang lại một cơ hội bổ sung hiếm có để cô ấy thể hiện tài năng trên sân khấu toàn cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
additional opportunity
Tính từThêm vào những gì đã tồn tại hoặc có sẵn; bổ sung.
"We need additional information before we can make a decision."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "additional opportunity".
