(Top Banner Ad)
additional opportunity
B2
Tính từ B2 Chung (Có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

additional opportunity

UK: /əˈdɪʃənəl ˌɒpərˈtjuːnəti/ • US: /əˈdɪʃənəl ˌɑːpərˈtuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

cơ hội bổ sung thêm cơ hội cơ hội gia tăng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extra to what already exists or is available.

Vietnamese Meaning

Thêm vào những gì đã tồn tại hoặc có sẵn; bổ sung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need additional information before we can make a decision."

    "Chúng ta cần thêm thông tin trước khi có thể đưa ra quyết định."

  • "The company is offering additional opportunities for training."

    "Công ty đang cung cấp thêm cơ hội để đào tạo."

  • "An additional opportunity presented itself unexpectedly."

    "Một cơ hội bổ sung bất ngờ xuất hiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun addition Sự thêm vào, bổ sung; phép cộng
Verb add Thêm vào, cộng vào
Adverb additionally Thêm vào đó, ngoài ra
Noun opportunity Cơ hội, thời cơ
Adjective opportune Thích hợp, đúng lúc, thuận tiện
Adverb opportunely Một cách đúng lúc, kịp thời
Noun opportunist Người cơ hội
Noun opportunism Chủ nghĩa cơ hội

Synonyms

extra opportunity (cơ hội bổ sung)further opportunity (cơ hội tiếp theo)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (Có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
addere (to add), opportunus (fitting)
Old French
addition, opportunité
English
additional opportunity

Nguồn gốc của 'Additional'

'Additional' bắt nguồn từ động từ 'addere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'thêm vào' hoặc 'kết nối'. Qua tiếng Pháp cổ ('addition'), từ này du nhập vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa của sự bổ sung, tăng thêm.

Nguồn gốc của 'Opportunity'

'Opportunity' có nguồn gốc từ 'opportunus' trong tiếng Latin, mô tả điều gì đó 'phù hợp, thuận lợi', đặc biệt là gió thổi 'về phía cảng' (ob + portus). Ý tưởng là gió thuận lợi giúp tàu vào bến an toàn, tượng trưng cho một tình huống thuận lợi để đạt được mục tiêu.

Khi 'Additional' và 'Opportunity' kết hợp

Khi 'additional' và 'opportunity' kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ mô tả một cơ hội được bổ sung hoặc một cơ hội mới xuất hiện, thường sau khi cơ hội ban đầu đã qua đi hoặc để tăng cường thêm lựa chọn. Cụm từ này thường được dùng để chỉ một cơ hội mới hoặc thứ hai.

Usage Note

Từ 'additional' nhấn mạnh việc có thêm một cái gì đó, nó không phải là một phần thiết yếu hay cơ bản, mà là một sự bổ sung. Nó thường được sử dụng để chỉ những thứ gia tăng về số lượng, kích thước, hoặc mức độ. 'Additional' khác với 'extra' ở chỗ 'additional' thường mang tính trang trọng hơn. Khác với 'supplementary' ở chỗ 'supplementary' mang tính bổ sung để hoàn thiện hơn.
Từ 'opportunity' đề cập đến một thời điểm hoặc tình huống thuận lợi để làm điều gì đó. Nó thường ám chỉ một cơ hội có thể dẫn đến lợi ích hoặc tiến bộ. Cần phân biệt với 'chance': 'chance' mang tính may rủi, còn 'opportunity' thường có sự chủ động nắm bắt và chuẩn bị từ trước.

Prepositions

to

'Additional to' được sử dụng để chỉ ra cái gì đó được thêm vào cái gì đó khác đã có sẵn. Ví dụ: 'Additional to my regular work, I also volunteer at the local shelter.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + additional opportunity
  • great great additional opportunity
    (cơ hội bổ sung tuyệt vời)
  • valuable valuable additional opportunity
    (cơ hội bổ sung quý giá)
  • new new additional opportunity
    (cơ hội bổ sung mới)
  • further further additional opportunity
    (cơ hội bổ sung thêm nữa)
Verb + additional opportunity
  • provide provide an additional opportunity
    (cung cấp một cơ hội bổ sung)
  • offer offer an additional opportunity
    (đề nghị một cơ hội bổ sung)
  • create create an additional opportunity
    (tạo ra một cơ hội bổ sung)
  • seek seek additional opportunities
    (tìm kiếm các cơ hội bổ sung)
  • seize seize an additional opportunity
    (nắm bắt một cơ hội bổ sung)
  • give give someone an additional opportunity
    (cho ai đó một cơ hội bổ sung)
additional opportunity + Prepositional Phrase
  • for growth additional opportunity for growth
    (cơ hội bổ sung để phát triển)
  • to learn additional opportunity to learn
    (cơ hội bổ sung để học hỏi)
  • to improve
    (cơ hội bổ sung để cải thiện)

Idioms

  • To open up an additional opportunity

    Mở ra một cơ hội bổ sung (thường là làm cho một cơ hội mới có thể xảy ra hoặc dễ tiếp cận hơn)

    "The new funding will open up an additional opportunity for research and development."

    (Nguồn tài trợ mới sẽ mở ra một cơ hội bổ sung cho nghiên cứu và phát triển.)

  • To grant someone an additional opportunity

    Ban cho/cấp thêm một cơ hội cho ai đó (thường là trong bối cảnh chính thức hoặc khi một người có quyền lực đưa ra quyết định)

    "The committee decided to grant him an additional opportunity to resubmit his revised proposal."

    (Ủy ban quyết định cấp thêm cho anh ấy một cơ hội để nộp lại đề xuất đã sửa đổi.)

  • A rare additional opportunity

    Một cơ hội bổ sung hiếm có (nhấn mạnh sự quý giá và không thường xuyên của cơ hội đó, thường là rất đáng được tận dụng)

    "Winning the international competition presented a rare additional opportunity for her to showcase her talent on a global stage."

    (Việc chiến thắng cuộc thi quốc tế đã mang lại một cơ hội bổ sung hiếm có để cô ấy thể hiện tài năng trên sân khấu toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

additional opportunity

Tính từ
Lật mặt

Thêm vào những gì đã tồn tại hoặc có sẵn; bổ sung.

"We need additional information before we can make a decision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "additional opportunity".

Văn hóa 'Cơ hội thứ hai' (Second Chances)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, có một niềm tin mạnh mẽ vào khái niệm 'cơ hội thứ hai'. Điều này thể hiện qua việc hệ thống giáo dục cho phép thi lại, hệ thống pháp luật cân nhắc giảm án hoặc phục hồi nhân phẩm, và trong công việc, người ta có thể được trao 'additional opportunity' để sửa lỗi hoặc thử lại, phản ánh giá trị của sự chuộc lỗi, phát triển cá nhân và niềm tin vào khả năng thay đổi của con người.

Giá trị của sự phát triển liên tục

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp và học thuật, việc tìm kiếm và tận dụng 'additional opportunity' (cơ hội bổ sung) được đánh giá cao. Điều này không chỉ thể hiện sự chủ động trong việc học hỏi và phát triển kỹ năng mới (lifelong learning) mà còn phản ánh tinh thần thích ứng và cạnh tranh, xem mỗi cơ hội là một bước tiến để đạt được mục tiêu cao hơn. Việc không ngừng tìm kiếm các cơ hội mới giúp cá nhân và tổ chức duy trì sự liên quan và phát triển trong một thế giới thay đổi nhanh chóng.