missed opportunity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A chance or possibility that was not taken advantage of.
Vietnamese Meaning
Một cơ hội hoặc khả năng đã không được tận dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's failure to invest in new technology was a missed opportunity."
"Việc công ty không đầu tư vào công nghệ mới là một cơ hội bị bỏ lỡ."
-
"Failing to address climate change is a huge missed opportunity for sustainable development."
"Việc không giải quyết biến đổi khí hậu là một cơ hội bị bỏ lỡ lớn cho sự phát triển bền vững."
-
"He felt it was a missed opportunity to mend their relationship."
"Anh ấy cảm thấy đó là một cơ hội bị bỏ lỡ để hàn gắn mối quan hệ của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | miss | bỏ lỡ, trượt, lỡ |
| Noun | miss | sự bỏ lỡ, cú trượt |
| Adjective | missing | bị thiếu, mất tích |
| Noun | opportunity | cơ hội, dịp may |
| Adjective | opportune | thích hợp, đúng lúc |
| Adjective | opportunistic | cơ hội chủ nghĩa, chớp thời cơ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự hối tiếc hoặc thất vọng về một điều gì đó lẽ ra có thể đạt được nếu cơ hội đó được nắm bắt. Nó nhấn mạnh vào việc bỏ lỡ một điều gì đó có giá trị. Khác với 'lost chance' có thể chỉ đơn giản là một cơ hội không còn nữa, 'missed opportunity' nhấn mạnh việc có thể đã đạt được kết quả tốt đẹp hơn.
Prepositions
Khi sử dụng 'for', nó thường được dùng để chỉ lý do tại sao cơ hội bị bỏ lỡ hoặc ai/cái gì đó bị ảnh hưởng bởi việc bỏ lỡ cơ hội đó. Ví dụ: 'This is a missed opportunity for growth.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
golden golden missed opportunity (cơ hội vàng bị bỏ lỡ)
-
great great missed opportunity (cơ hội lớn bị bỏ lỡ)
-
valuable valuable missed opportunity (cơ hội quý giá bị bỏ lỡ)
-
tragic tragic missed opportunity (cơ hội đáng tiếc bị bỏ lỡ)
-
potential potential missed opportunity (cơ hội tiềm năng bị bỏ lỡ)
-
regret regret a missed opportunity (hối tiếc một cơ hội bị bỏ lỡ)
-
lament lament a missed opportunity (than vãn về một cơ hội bị bỏ lỡ)
-
describe as describe it as a missed opportunity (mô tả nó là một cơ hội bị bỏ lỡ)
-
learn from learn from missed opportunities (học hỏi từ những cơ hội bị bỏ lỡ)
Idioms
-
A golden opportunity lost
Một cơ hội vàng đã bị đánh mất; một dịp tốt hiếm có nhưng đã bỏ lỡ
"Failing to invest in that successful startup was truly a golden opportunity lost."
(Việc không đầu tư vào công ty khởi nghiệp thành công đó thực sự là một cơ hội vàng đã bị bỏ lỡ.)
-
Let an opportunity slip through one's fingers
Để tuột mất một cơ hội, bỏ lỡ một cơ hội quý giá
"He let a great career opportunity slip through his fingers by not applying in time."
(Anh ấy đã để tuột mất một cơ hội nghề nghiệp tuyệt vời vì không nộp đơn đúng lúc.)
-
No use crying over spilled milk
Hối tiếc về những gì đã qua cũng vô ích; đừng than khóc về những gì đã mất (thường áp dụng cho một cơ hội đã bỏ lỡ)
"We made a mistake, but there's no use crying over spilled milk; let's focus on the next step."
(Chúng ta đã mắc lỗi rồi, nhưng than vãn cũng vô ích; hãy tập trung vào bước tiếp theo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
missed opportunity
Noun PhraseMột cơ hội hoặc khả năng đã không được tận dụng.
"The company's failure to invest in new technology was a missed opportunity."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Alas, he missed the opportunity to invest early in that company. |
Than ôi, anh ấy đã bỏ lỡ cơ hội đầu tư sớm vào công ty đó. |
| Phủ định | Gosh, she didn't realize it was a missed opportunity until it was too late! |
Trời ơi, cô ấy không nhận ra đó là một cơ hội bị bỏ lỡ cho đến khi quá muộn! |
| Nghi vấn | Oh, did you really miss that opportunity to travel the world? |
Ồ, bạn thực sự đã bỏ lỡ cơ hội đi du lịch thế giới sao? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she graduates, she will have missed many opportunities to network with professionals in her field. |
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ bỏ lỡ nhiều cơ hội để kết nối với các chuyên gia trong lĩnh vực của mình. |
| Phủ định | He won't have missed the opportunity to invest in that company if he had listened to my advice. |
Anh ấy đã không bỏ lỡ cơ hội đầu tư vào công ty đó nếu anh ấy nghe theo lời khuyên của tôi. |
| Nghi vấn | Will they have missed the opportunity to apply for the scholarship by the deadline? |
Liệu họ có bỏ lỡ cơ hội nộp đơn xin học bổng trước thời hạn không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to miss opportunities because she lacked confidence. |
Cô ấy từng bỏ lỡ những cơ hội vì thiếu tự tin. |
| Phủ định | He didn't use to miss opportunities; he was always prepared. |
Anh ấy đã không từng bỏ lỡ những cơ hội; anh ấy luôn chuẩn bị sẵn sàng. |
| Nghi vấn | Did you use to miss opportunities when you were younger? |
Bạn có từng bỏ lỡ những cơ hội khi còn trẻ không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't missed the opportunity to study abroad. |
Tôi ước gì tôi đã không bỏ lỡ cơ hội đi du học. |
| Phủ định | If only I hadn't missed that opportunity, I wouldn't be in this situation now. |
Giá mà tôi đã không bỏ lỡ cơ hội đó, thì bây giờ tôi đã không ở trong tình huống này. |
| Nghi vấn | If only he hadn't missed the opportunity, would he be a CEO now? |
Nếu anh ấy không bỏ lỡ cơ hội đó, liệu giờ anh ấy có phải là CEO không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "missed opportunity".
