additional value
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An extra benefit or worth that is added to something.
Vietnamese Meaning
Một lợi ích hoặc giá trị bổ sung được thêm vào một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The software upgrade provides additional value to our existing customers."
"Việc nâng cấp phần mềm mang lại giá trị bổ sung cho các khách hàng hiện tại của chúng tôi."
-
"Offering free training can provide additional value to the product."
"Việc cung cấp đào tạo miễn phí có thể mang lại giá trị bổ sung cho sản phẩm."
-
"The consultant's expertise added additional value to the project."
"Chuyên môn của chuyên gia tư vấn đã thêm giá trị bổ sung cho dự án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | add | thêm vào, cộng thêm |
| Noun | addition | sự thêm vào, phần bổ sung |
| Adverb | additionally | thêm vào đó, ngoài ra |
| Verb | value | định giá, đánh giá |
| Noun | value | giá trị, đáng giá |
| Adjective | valuable | có giá trị, quý giá |
| Noun | valuation | sự định giá, sự đánh giá |
| Adjective | invaluable | vô giá, cực kỳ quý giá |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'additional value' nhấn mạnh sự gia tăng về giá trị, không chỉ là giá trị đơn thuần. Nó thường được sử dụng để mô tả những lợi ích hoặc tính năng bổ sung mà một sản phẩm, dịch vụ hoặc hành động mang lại, vượt ra ngoài những gì đã được mong đợi hoặc yêu cầu. So với 'added value', 'additional value' có thể nhấn mạnh hơn vào tính chất bổ sung và không nhất thiết phải là một phần vốn có ban đầu.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'to', nó chỉ ra đối tượng hoặc hoạt động mà giá trị bổ sung được thêm vào. Ví dụ: 'The feature adds additional value to the product.' (Tính năng này tăng thêm giá trị cho sản phẩm.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
create create additional value (tạo ra giá trị gia tăng)
-
provide provide additional value (cung cấp giá trị gia tăng)
-
offer offer additional value (mang lại giá trị gia tăng)
-
generate generate additional value (tạo ra/sản sinh giá trị gia tăng)
-
bring bring additional value (mang lại giá trị gia tăng)
-
deliver deliver additional value (truyền tải/cung cấp giá trị gia tăng)
-
seek seek additional value (tìm kiếm giá trị gia tăng)
-
realize realize additional value (hiện thực hóa giá trị gia tăng)
-
significant significant additional value (giá trị gia tăng đáng kể)
-
real real additional value (giá trị gia tăng thực sự)
-
tangible tangible additional value (giá trị gia tăng hữu hình)
-
perceived perceived additional value (giá trị gia tăng được cảm nhận)
Idioms
-
add additional value to something
Thêm giá trị gia tăng vào một sản phẩm, dịch vụ, hoặc tình huống nào đó.
"The new feature is designed to add additional value to our software package, making it more competitive."
(Tính năng mới được thiết kế để thêm giá trị gia tăng cho gói phần mềm của chúng tôi, giúp nó cạnh tranh hơn.)
-
bring additional value to the table
Đóng góp thêm giá trị hoặc lợi ích vào một cuộc thảo luận, dự án, hay tổ chức.
"Her expertise in sustainable development will bring additional value to the table for this environmental project."
(Chuyên môn của cô ấy về phát triển bền vững sẽ mang lại giá trị gia tăng cho dự án môi trường này.)
-
realize additional value
Hiện thực hóa, đạt được giá trị gia tăng (thường từ một khoản đầu tư, dự án hoặc hoạt động nào đó).
"By optimizing the supply chain, the company was able to realize significant additional value, increasing its profit margins."
(Bằng cách tối ưu hóa chuỗi cung ứng, công ty đã có thể hiện thực hóa giá trị gia tăng đáng kể, nâng cao biên lợi nhuận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
additional value
Danh từMột lợi ích hoặc giá trị bổ sung được thêm vào một cái gì đó.
"The software upgrade provides additional value to our existing customers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "additional value".
