(Top Banner Ad)
additional value
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Kinh doanh, Marketing

additional value

UK: /əˈdɪʃənəl ˈvæljuː/ • US: /əˈdɪʃənəl ˈvæljuː/

Nghĩa tiếng Việt

giá trị gia tăng giá trị thêm lợi ích bổ sung giá trị được tăng cường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An extra benefit or worth that is added to something.

Vietnamese Meaning

Một lợi ích hoặc giá trị bổ sung được thêm vào một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software upgrade provides additional value to our existing customers."

    "Việc nâng cấp phần mềm mang lại giá trị bổ sung cho các khách hàng hiện tại của chúng tôi."

  • "Offering free training can provide additional value to the product."

    "Việc cung cấp đào tạo miễn phí có thể mang lại giá trị bổ sung cho sản phẩm."

  • "The consultant's expertise added additional value to the project."

    "Chuyên môn của chuyên gia tư vấn đã thêm giá trị bổ sung cho dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb add thêm vào, cộng thêm
Noun addition sự thêm vào, phần bổ sung
Adverb additionally thêm vào đó, ngoài ra
Verb value định giá, đánh giá
Noun value giá trị, đáng giá
Adjective valuable có giá trị, quý giá
Noun valuation sự định giá, sự đánh giá
Adjective invaluable vô giá, cực kỳ quý giá

Synonyms

extra value (giá trị thêm)added value (giá trị gia tăng)enhanced value (giá trị được nâng cao)

Antonyms

reduced value (giá trị giảm)diminished value (giá trị suy giảm)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kinh doanh, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
addere
Latin
valere
Old French
addicion
Old French
value
Middle English
addicion
Middle English
value
English
additional
English
value

Nguồn gốc 'Giá trị Gia tăng'

Cụm từ 'additional value' (giá trị gia tăng) được ghép từ hai thành phần chính: 'additional' và 'value'. 'Additional' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'addere' (thêm vào), qua tiếng Pháp cổ thành 'addicion', rồi vào tiếng Anh. 'Value' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'valere' (có giá trị, có sức mạnh), qua tiếng Pháp cổ 'value' (giá trị). Khi kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa về một giá trị được thêm vào, làm tăng lợi ích, sự hấp dẫn hoặc sự hữu ích của một thứ gì đó.

Usage Note

Cụm từ 'additional value' nhấn mạnh sự gia tăng về giá trị, không chỉ là giá trị đơn thuần. Nó thường được sử dụng để mô tả những lợi ích hoặc tính năng bổ sung mà một sản phẩm, dịch vụ hoặc hành động mang lại, vượt ra ngoài những gì đã được mong đợi hoặc yêu cầu. So với 'added value', 'additional value' có thể nhấn mạnh hơn vào tính chất bổ sung và không nhất thiết phải là một phần vốn có ban đầu.

Prepositions

to

Khi sử dụng giới từ 'to', nó chỉ ra đối tượng hoặc hoạt động mà giá trị bổ sung được thêm vào. Ví dụ: 'The feature adds additional value to the product.' (Tính năng này tăng thêm giá trị cho sản phẩm.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + additional value
  • create create additional value
    (tạo ra giá trị gia tăng)
  • provide provide additional value
    (cung cấp giá trị gia tăng)
  • offer offer additional value
    (mang lại giá trị gia tăng)
  • generate generate additional value
    (tạo ra/sản sinh giá trị gia tăng)
  • bring bring additional value
    (mang lại giá trị gia tăng)
  • deliver deliver additional value
    (truyền tải/cung cấp giá trị gia tăng)
  • seek seek additional value
    (tìm kiếm giá trị gia tăng)
  • realize realize additional value
    (hiện thực hóa giá trị gia tăng)
Adjective + additional value
  • significant significant additional value
    (giá trị gia tăng đáng kể)
  • real real additional value
    (giá trị gia tăng thực sự)
  • tangible tangible additional value
    (giá trị gia tăng hữu hình)
  • perceived perceived additional value
    (giá trị gia tăng được cảm nhận)

Idioms

  • add additional value to something

    Thêm giá trị gia tăng vào một sản phẩm, dịch vụ, hoặc tình huống nào đó.

    "The new feature is designed to add additional value to our software package, making it more competitive."

    (Tính năng mới được thiết kế để thêm giá trị gia tăng cho gói phần mềm của chúng tôi, giúp nó cạnh tranh hơn.)

  • bring additional value to the table

    Đóng góp thêm giá trị hoặc lợi ích vào một cuộc thảo luận, dự án, hay tổ chức.

    "Her expertise in sustainable development will bring additional value to the table for this environmental project."

    (Chuyên môn của cô ấy về phát triển bền vững sẽ mang lại giá trị gia tăng cho dự án môi trường này.)

  • realize additional value

    Hiện thực hóa, đạt được giá trị gia tăng (thường từ một khoản đầu tư, dự án hoặc hoạt động nào đó).

    "By optimizing the supply chain, the company was able to realize significant additional value, increasing its profit margins."

    (Bằng cách tối ưu hóa chuỗi cung ứng, công ty đã có thể hiện thực hóa giá trị gia tăng đáng kể, nâng cao biên lợi nhuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

additional value

Danh từ
Lật mặt

Một lợi ích hoặc giá trị bổ sung được thêm vào một cái gì đó.

"The software upgrade provides additional value to our existing customers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "additional value".

Khái niệm Giá trị Gia tăng trong Kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây và toàn cầu, 'additional value' là một khái niệm cốt lõi. Các doanh nghiệp luôn tìm cách tạo ra giá trị gia tăng cho sản phẩm hoặc dịch vụ của mình (thông qua chất lượng tốt hơn, dịch vụ khách hàng xuất sắc, tính năng độc đáo, hoặc trải nghiệm người dùng vượt trội) để thu hút và giữ chân khách hàng, đồng thời tạo lợi thế cạnh tranh. Đây là yếu tố sống còn để phát triển bền vững trong một thị trường cạnh tranh gay gắt.

Giá trị Gia tăng trong Phát triển Cá nhân

Không chỉ trong kinh doanh, khái niệm 'additional value' còn áp dụng trong phát triển cá nhân. Một người có thể 'tạo thêm giá trị' cho bản thân bằng cách học hỏi kỹ năng mới, nâng cao kiến thức, hoặc phát triển phẩm chất cá nhân (như khả năng lãnh đạo, tư duy phản biện). Những giá trị này giúp họ nổi bật trong thị trường lao động, đạt được thành công trong sự nghiệp và đóng góp nhiều hơn cho cộng đồng, từ đó nâng cao giá trị bản thân trong mắt nhà tuyển dụng hoặc đối tác.