(Top Banner Ad)
address head-on
C1
Động từ C1 Kinh doanh/Quản lý/Giải quyết vấn đề

address head-on

UK: /əˈdres ˌhed ˈɒn/ • US: /əˈdres ˌhed ˈɔːn/

Nghĩa tiếng Việt

đối mặt trực tiếp giải quyết trực tiếp đương đầu trực diện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To deal with a problem or difficult situation directly and decisively.

Vietnamese Meaning

Đối mặt với một vấn đề hoặc tình huống khó khăn một cách trực tiếp và quyết đoán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to address the issue of low employee morale head-on."

    "Công ty quyết định đối mặt trực tiếp với vấn đề tinh thần làm việc thấp của nhân viên."

  • "We need to address these problems head-on before they get worse."

    "Chúng ta cần đối mặt trực tiếp với những vấn đề này trước khi chúng trở nên tồi tệ hơn."

  • "The government is addressing the economic crisis head-on with a series of new policies."

    "Chính phủ đang đối mặt trực tiếp với cuộc khủng hoảng kinh tế bằng một loạt các chính sách mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb address giải quyết; nói chuyện với; gửi (thư)
Noun address địa chỉ; bài diễn văn; cách xưng hô
Adjective unaddressed chưa được giải quyết; chưa được gửi (thư)
Adverb head-on trực diện, đối đầu (ví dụ: va chạm trực diện)
Adjective head-on thuộc loại trực diện, đối đầu (ví dụ: cuộc đối đầu trực diện)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh/Quản lý/Giải quyết vấn đề

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad-directiare
Old French
adrecier
Middle English
adressen
Modern English
address
Old English
hēafod
Old English
on
Modern English
head-on (phrase)

Đối mặt trực diện

Cụm từ 'address head-on' là sự kết hợp của động từ 'address' (giải quyết, đối phó) và trạng từ 'head-on' (trực diện, đối đầu). 'Address' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ad-directiare' qua tiếng Pháp cổ 'adrecier', mang ý nghĩa 'hướng thẳng tới'. 'Head-on' mô tả hành động trực diện, không né tránh, như việc hai vật thể đối đầu nhau bằng phần 'đầu' của chúng. Khi kết hợp, cụm từ này mang ý nghĩa 'giải quyết hoặc đối mặt với một vấn đề, thách thức một cách trực tiếp, thẳng thắn và không do dự'.

Usage Note

Cụm từ này mang sắc thái mạnh mẽ, thể hiện sự chủ động và sẵn sàng đối đầu với thử thách. Nó thường được sử dụng khi vấn đề được coi là nghiêm trọng và cần được giải quyết dứt điểm. Khác với 'deal with' (giải quyết) đơn thuần, 'address head-on' nhấn mạnh sự trực diện, không né tránh.

Collocations (Từ đi kèm)

Đối tượng thường được giải quyết
  • problem address a problem head-on
    (giải quyết một vấn đề trực diện)
  • issue address an issue head-on
    (đối mặt thẳng thắn với một vấn đề)
  • challenge address a challenge head-on
    (đương đầu trực diện với một thử thách)
  • fear address your fears head-on
    (đối mặt trực tiếp với nỗi sợ của bạn)
  • conflict address a conflict head-on
    (giải quyết xung đột một cách trực diện)
Chủ thể hành động
  • We We must address this situation head-on.
    (Chúng ta phải giải quyết tình hình này một cách trực diện.)
  • Government The Government should address public concerns head-on.
    (Chính phủ nên đối mặt trực tiếp với những lo ngại của công chúng.)
  • Company leaders Company leaders need to address market changes head-on.
    (Các nhà lãnh đạo công ty cần đối mặt trực diện với những thay đổi của thị trường.)

Idioms

  • address (something) head-on

    Đối mặt và giải quyết một vấn đề, thách thức hoặc khó khăn một cách trực tiếp, không né tránh.

    "It's essential to address customer complaints head-on to maintain trust."

    (Việc giải quyết trực diện những khiếu nại của khách hàng là rất cần thiết để duy trì lòng tin.)

  • We need to address (the root cause) head-on.

    Chúng ta cần giải quyết trực diện (nguyên nhân gốc rễ) của vấn đề.

    "To truly solve poverty, we need to address its root causes head-on."

    (Để thực sự giải quyết nạn nghèo đói, chúng ta cần đối mặt trực diện với các nguyên nhân gốc rễ của nó.)

  • Don't shy away; address (it) head-on.

    Đừng né tránh; hãy đối mặt trực diện với nó.

    "If there's a problem in the team, don't shy away; address it head-on."

    (Nếu có vấn đề trong nhóm, đừng né tránh; hãy giải quyết nó một cách trực diện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

address head-on

Động từ
Lật mặt

Đối mặt với một vấn đề hoặc tình huống khó khăn một cách trực tiếp và quyết đoán.

"The company decided to address the issue of low employee morale head-on."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "address head-on".

Văn hóa đối thoại trực tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, việc 'address head-on' (đối mặt trực diện) với các vấn đề được coi là một phẩm chất tích cực. Nó thể hiện sự chủ động, trung thực và hiệu quả trong việc giải quyết khó khăn, thay vì né tránh hoặc sử dụng các cách tiếp cận gián tiếp, vốn có thể được ưa chuộng hơn ở một số nền văn hóa khác.

Giá trị của sự chủ động và trách nhiệm

Cụm từ này phản ánh một giá trị cốt lõi trong xã hội phương Tây: sự chủ động trong giải quyết vấn đề. Thay vì chờ đợi hoặc để vấn đề trở nên tồi tệ hơn, việc 'address head-on' khuyến khích hành động nhanh chóng và quyết đoán. Đây thường được xem là dấu hiệu của sự lãnh đạo mạnh mẽ, tinh thần trách nhiệm và khả năng giải quyết xung đột một cách hiệu quả.