(Top Banner Ad)
tackle head-on
C1
Verb C1 Tổng quát

tackle head-on

UK: /ˈtækəl ˌhɛd ˈɒn/ • US: /ˈtækəl ˌhɛd ˈɔn/

Nghĩa tiếng Việt

đối mặt trực tiếp giải quyết thẳng thắn đương đầu trực diện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To confront or deal with a problem or issue directly and resolutely.

Vietnamese Meaning

Đối mặt hoặc giải quyết một vấn đề một cách trực tiếp và kiên quyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to tackle the problem head-on if we want to find a solution."

    "Chúng ta cần đối mặt trực tiếp với vấn đề nếu muốn tìm ra giải pháp."

  • "The company decided to tackle the crisis head-on by launching a public relations campaign."

    "Công ty quyết định đối mặt trực tiếp với cuộc khủng hoảng bằng cách phát động một chiến dịch quan hệ công chúng."

  • "She tackled the difficult questions head-on, impressing the audience with her honesty."

    "Cô ấy đã trả lời trực tiếp những câu hỏi khó, gây ấn tượng với khán giả bằng sự trung thực của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tackle giải quyết, xử lý
Noun tackler người giải quyết vấn đề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
takel
Old Norse
takl
English
head-on

Nguồn gốc của 'tackle head-on'

Cụm từ 'tackle head-on' kết hợp từ 'tackle' (bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ, nghĩa là 'đối phó') và 'head-on' (trực diện). Hình ảnh ban đầu có thể liên quan đến việc đối đầu trực tiếp trong thể thao hoặc chiến đấu, sau đó mở rộng ra mọi tình huống cần giải quyết một cách dứt khoát và không né tránh.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự chủ động và không né tránh khi đối diện với khó khăn. Nó thường được sử dụng trong các tình huống đòi hỏi sự dũng cảm và quyết đoán. Khác với việc 'deal with' (giải quyết) chung chung, 'tackle head-on' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về việc chủ động tấn công vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tackle head-on
  • direct tackle head-on
    (giải quyết trực diện)
  • bold tackle head-on
    (giải quyết một cách táo bạo)
Verb + tackle head-on
  • decide to tackle head-on
    (quyết định giải quyết trực diện)
  • be willing to tackle head-on
    (sẵn sàng giải quyết trực diện)
  • try to tackle head-on
    (cố gắng giải quyết trực diện)

Idioms

  • tackle something head-on

    giải quyết vấn đề gì đó một cách trực diện, không né tránh

    "We need to tackle this problem head-on."

    (Chúng ta cần giải quyết vấn đề này một cách trực diện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tackle head-on

Verb
Lật mặt

Đối mặt hoặc giải quyết một vấn đề một cách trực tiếp và kiên quyết.

"We need to tackle the problem head-on if we want to find a solution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tackle head-on".

Tính trực diện trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Đức, tính trực diện được đánh giá cao. Việc 'tackle head-on' các vấn đề được xem là một dấu hiệu của sự trung thực, hiệu quả và tôn trọng đối với người khác. Ngược lại, ở một số nền văn hóa châu Á, việc né tránh xung đột trực tiếp có thể được ưu tiên hơn để duy trì sự hòa thuận.