confront directly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To address a person or situation in a direct and forceful way; to face a problem or challenge without avoiding it.
Vietnamese Meaning
Đối mặt trực tiếp với một người hoặc tình huống một cách thẳng thắn và mạnh mẽ; đối diện với một vấn đề hoặc thách thức mà không né tránh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She decided to confront him directly about his behavior."
"Cô ấy quyết định đối mặt trực tiếp với anh ta về hành vi của anh ta."
-
"We need to confront the problem directly if we want to find a solution."
"Chúng ta cần đối mặt trực tiếp với vấn đề nếu muốn tìm ra giải pháp."
-
"The CEO decided to confront the rumors directly during the press conference."
"Giám đốc điều hành quyết định đối mặt trực tiếp với những tin đồn trong cuộc họp báo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | confront | đối đầu, đương đầu, đối mặt |
| Noun | confrontation | sự đối đầu, sự đương đầu |
| Adjective | confrontational | có tính đối đầu, thích gây hấn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự trực tiếp và không vòng vo khi đối mặt với một vấn đề hoặc ai đó. Nó thường mang ý nghĩa quyết đoán và sẵn sàng đối đầu. Khác với việc đơn thuần 'deal with' (giải quyết) một vấn đề, 'confront directly' hàm ý một sự chủ động và có thể có tính chất đối đầu.
Prepositions
Khi sử dụng 'with', nó thường chỉ đối tượng hoặc vấn đề mà bạn đang đối mặt trực tiếp. Ví dụ: 'confront directly with the evidence' (đối mặt trực tiếp với bằng chứng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
bravely confront directly (dũng cảm đối mặt trực tiếp)
-
calmly confront directly (bình tĩnh đối mặt trực tiếp)
-
finally confront directly (cuối cùng cũng đối mặt trực tiếp)
-
decide to confront directly (quyết định đối mặt trực tiếp)
-
be forced to confront directly (bị buộc phải đối mặt trực tiếp)
-
be afraid to confront directly (e ngại phải đối mặt trực tiếp)
-
confront the issue directly (đối mặt trực tiếp với vấn đề)
-
confront the bully directly (đối mặt trực tiếp với kẻ bắt nạt)
-
confront your fears directly (đối mặt trực tiếp với nỗi sợ của bạn)
Idioms
-
take the bull by the horns
Nắm bắt và giải quyết một tình huống khó khăn một cách dũng cảm, trực diện.
"She decided to take the bull by the horns and have a talk with her difficult boss."
(Cô ấy đã quyết định trực diện đối mặt với vấn đề và nói chuyện với người sếp khó tính của mình.)
-
face the music
Chấp nhận hậu quả hoặc sự chỉ trích cho hành động của mình.
"After breaking the vase, he knew he had to go home and face the music."
(Sau khi làm vỡ chiếc bình, cậu bé biết mình phải về nhà và chấp nhận bị phạt.)
-
lay your cards on the table
Thành thật, nói rõ ý định hoặc suy nghĩ của mình, không giấu giếm.
"It's time we all laid our cards on the table and discussed what we really want."
(Đã đến lúc tất cả chúng ta phải ngửa bài và thảo luận về điều chúng ta thực sự muốn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
confront directly
Cụm động từ (Verb Phrase)Đối mặt trực tiếp với một người hoặc tình huống một cách thẳng thắn và mạnh mẽ; đối diện với một vấn đề hoặc thách thức mà không né tránh.
"She decided to confront him directly about his behavior."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you confront someone directly when they are wrong, they often get defensive. |
Nếu bạn đối đầu trực tiếp với ai đó khi họ sai, họ thường trở nên phòng thủ. |
| Phủ định | When people avoid confrontation, problems don't usually get resolved. |
Khi mọi người tránh đối đầu, các vấn đề thường không được giải quyết. |
| Nghi vấn | If a problem arises, do you confront it directly, or do you wait? |
Nếu một vấn đề nảy sinh, bạn có đối mặt trực tiếp với nó không, hay bạn chờ đợi? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will be confronting the issue directly during the meeting tomorrow. |
Họ sẽ trực tiếp đối mặt với vấn đề trong cuộc họp vào ngày mai. |
| Phủ định | She won't be confronting her boss directly about the raise; she's too nervous. |
Cô ấy sẽ không trực tiếp đối mặt với sếp về việc tăng lương; cô ấy quá lo lắng. |
| Nghi vấn | Will you be confronting him directly about his behavior at the party? |
Bạn sẽ trực tiếp đối mặt với anh ta về hành vi của anh ta tại bữa tiệc chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "confront directly".
