(Top Banner Ad)
admittedly
C1
Trạng từ C1 Đời sống hàng ngày, Giao tiếp

admittedly

UK: /ədˈmɪtɪdli/ • US: /ədˈmɪtɪdli/

Nghĩa tiếng Việt

thú thật là phải thừa nhận là công nhận là
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

used to introduce a statement that you are willing to accept is true, even though it reduces the force of what you are saying

Vietnamese Meaning

được sử dụng để giới thiệu một tuyên bố mà bạn sẵn sàng chấp nhận là đúng, mặc dù nó làm giảm sức mạnh của những gì bạn đang nói; phải thừa nhận là, thú thật là

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Admittedly, the salary isn't great, but the work is very interesting."

    "Phải thừa nhận là mức lương không cao, nhưng công việc lại rất thú vị."

  • "Admittedly, I haven't read the book myself, but I've heard it's very good."

    "Thú thật là tôi chưa đọc cuốn sách này, nhưng tôi nghe nói nó rất hay."

  • "Admittedly, there are other possible solutions."

    "Phải thừa nhận là có những giải pháp khả thi khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb admit thừa nhận, cho phép vào
Noun admission sự nhận vào, sự thú nhận, tiền vé vào cửa
Noun admittance quyền được vào (thường là một địa điểm)
Adjective admissible có thể chấp nhận được, có thể thừa nhận
Adjective admitted đã được thừa nhận, công nhận

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*meit- (to send, exchange)
Latin
admittere (to let in, permit, allow)
Middle French
admettre
Middle English
admit
Modern English
admittedly (mid-18th century)

Từ 'cho vào' đến 'thừa nhận'

Gốc từ Latin 'admittere' ban đầu có nghĩa là cho phép ai đó bước vào một không gian vật lý. Theo thời gian, ý nghĩa này mở rộng sang việc 'cho phép một ý nghĩ hoặc sự thật bước vào tâm trí'. 'Admittedly' ra đời để đánh dấu một sự thật mà người nói buộc phải chấp nhận dù có thể họ không muốn.

Usage Note

Thường được sử dụng để thừa nhận một điều gì đó có thể bất lợi cho lập luận của bạn, nhưng bạn vẫn muốn trung thực và công nhận nó. 'Admittedly' thường đặt ở đầu câu hoặc mệnh đề để nhấn mạnh sự thừa nhận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Adjective
  • true admittedly true
    (phải thừa nhận là đúng)
  • difficult admittedly difficult
    (phải thừa nhận là khó khăn)
  • small admittedly small
    (phải thừa nhận là nhỏ bé/không đáng kể)
Sentence Adverb
  • Admittedly Admittedly, he was...
    (Phải thừa nhận rằng, anh ấy đã...)
  • though Admittedly, though,
    (Tuy nhiên, phải thừa nhận rằng,)

Idioms

  • Admittedly so

    Thừa nhận là đúng như vậy

    "The service was slow. Admittedly so, but the food was excellent."

    (Phục vụ hơi chậm. Thừa nhận là đúng như vậy, nhưng đồ ăn thì tuyệt vời.)

  • Admittedly flawed

    Thừa nhận là có thiếu sót/sai lầm

    "It was an admittedly flawed plan from the start."

    (Đó là một kế hoạch mà ngay từ đầu đã phải thừa nhận là có nhiều thiếu sót.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

admittedly

Trạng từ
Lật mặt

được sử dụng để giới thiệu một tuyên bố mà bạn sẵn sàng chấp nhận là đúng, mặc dù nó làm giảm sức mạnh của những gì bạn đang nói; phải thừa nhận là, thú thật là

"Admittedly, the salary isn't great, but the work is very interesting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "admittedly".

Sự nhượng bộ trong tranh luận (Ethos)

Trong văn hóa tranh luận phương Tây, việc sử dụng 'admittedly' là một kỹ thuật xây dựng uy tín (Ethos). Bằng cách thừa nhận một điểm yếu trong lập luận của chính mình hoặc một điểm mạnh của đối phương, người nói tỏ ra là người khách quan, trung thực và đáng tin cậy hơn.

Sự khiêm tốn và lịch thiệp

Người Anh thường dùng 'admittedly' để giảm nhẹ sự áp đặt khi đưa ra quan điểm cá nhân, giúp câu nói trở nên mềm mỏng và mang tính xây dựng hơn thay vì khẳng định một cách độc đoán.