admittedly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
used to introduce a statement that you are willing to accept is true, even though it reduces the force of what you are saying
Vietnamese Meaning
được sử dụng để giới thiệu một tuyên bố mà bạn sẵn sàng chấp nhận là đúng, mặc dù nó làm giảm sức mạnh của những gì bạn đang nói; phải thừa nhận là, thú thật là
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Admittedly, the salary isn't great, but the work is very interesting."
"Phải thừa nhận là mức lương không cao, nhưng công việc lại rất thú vị."
-
"Admittedly, I haven't read the book myself, but I've heard it's very good."
"Thú thật là tôi chưa đọc cuốn sách này, nhưng tôi nghe nói nó rất hay."
-
"Admittedly, there are other possible solutions."
"Phải thừa nhận là có những giải pháp khả thi khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | admit | thừa nhận, cho phép vào |
| Noun | admission | sự nhận vào, sự thú nhận, tiền vé vào cửa |
| Noun | admittance | quyền được vào (thường là một địa điểm) |
| Adjective | admissible | có thể chấp nhận được, có thể thừa nhận |
| Adjective | admitted | đã được thừa nhận, công nhận |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để thừa nhận một điều gì đó có thể bất lợi cho lập luận của bạn, nhưng bạn vẫn muốn trung thực và công nhận nó. 'Admittedly' thường đặt ở đầu câu hoặc mệnh đề để nhấn mạnh sự thừa nhận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
true admittedly true (phải thừa nhận là đúng)
-
difficult admittedly difficult (phải thừa nhận là khó khăn)
-
small admittedly small (phải thừa nhận là nhỏ bé/không đáng kể)
-
Admittedly Admittedly, he was... (Phải thừa nhận rằng, anh ấy đã...)
-
though Admittedly, though, (Tuy nhiên, phải thừa nhận rằng,)
Idioms
-
Admittedly so
Thừa nhận là đúng như vậy
"The service was slow. Admittedly so, but the food was excellent."
(Phục vụ hơi chậm. Thừa nhận là đúng như vậy, nhưng đồ ăn thì tuyệt vời.)
-
Admittedly flawed
Thừa nhận là có thiếu sót/sai lầm
"It was an admittedly flawed plan from the start."
(Đó là một kế hoạch mà ngay từ đầu đã phải thừa nhận là có nhiều thiếu sót.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
admittedly
Trạng từđược sử dụng để giới thiệu một tuyên bố mà bạn sẵn sàng chấp nhận là đúng, mặc dù nó làm giảm sức mạnh của những gì bạn đang nói; phải thừa nhận là, thú thật là
"Admittedly, the salary isn't great, but the work is very interesting."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "admittedly".
