(Top Banner Ad)
confessedly
C1
Adverb C1 Chung

confessedly

UK: /kənˈfesɪdli/ • US: /kənˈfesɪdli/

Nghĩa tiếng Việt

thú thật phải thừa nhận nói thật là như đã thú nhận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

As has been openly admitted or acknowledged.

Vietnamese Meaning

Như đã được công khai thừa nhận hoặc công nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Confessedly, I haven't read all of his books."

    "Thú thật, tôi chưa đọc hết sách của ông ấy."

  • "Confessedly, the task was more difficult than we anticipated."

    "Thú thật, nhiệm vụ khó khăn hơn chúng tôi dự đoán."

  • "Confessedly, I was wrong in my initial assessment."

    "Phải thừa nhận rằng tôi đã sai trong đánh giá ban đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb confess Thú nhận, thừa nhận (lỗi lầm, sự thật)
Noun confession Sự thú tội, lời thú nhận
Adjective confessed Đã được thú nhận, đã được công nhận
Adjective confessional Thuộc về sự thú tội (thường liên quan đến tôn giáo)
Adverb confessingly Một cách thú nhận (ít dùng, nhấn mạnh hành động đang xảy ra)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
confiteor
Latin (Past Participle)
confessus
Old French
confesser
English (14th Century)
confess
English (17th Century)
confessedly

Nguồn Gốc Của Sự Thừa Nhận

Từ 'confessedly' (thừa nhận) có nguồn gốc từ động từ Latin 'confiteri,' mang nghĩa là 'thừa nhận' hoặc 'công khai tuyên bố.' Khi chuyển sang tiếng Anh, từ này duy trì ý nghĩa cốt lõi của việc 'thú nhận' một điều gì đó là sự thật, dù đó là một lỗi lầm, một sự thật khó chấp nhận, hay một điểm yếu. Việc thêm hậu tố '-ly' biến nó thành một trạng từ, nhấn mạnh rằng sự thừa nhận này là rõ ràng và không cần bàn cãi.

Usage Note

Từ 'confessedly' được sử dụng để chỉ một điều gì đó đã được thừa nhận một cách rõ ràng và không cần che giấu. Nó nhấn mạnh tính công khai của sự thừa nhận đó. Thường dùng để giới thiệu một thông tin có thể gây bất ngờ hoặc trái ngược với những gì người ta nghĩ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Adjective
  • weak confessedly weak
    (được thừa nhận là yếu kém)
  • incomplete confessedly incomplete
    (thú nhận rằng chưa hoàn chỉnh)
  • difficult confessedly difficult
    (được thừa nhận là khó khăn)
  • biased confessedly biased viewpoint
    (quan điểm được thừa nhận là thiên vị)
Sentence Modifier
  • Confessedly, Confessedly, the plan was ambitious.
    (Thành thật mà nói/Phải thừa nhận là, kế hoạch đó quá tham vọng.)
  • is confessedly This method is confessedly flawed.
    (Phương pháp này được thừa nhận là có sai sót.)
Verb + Adverb
  • lacked The project lacked confessedly necessary resources.
    (Dự án thiếu các nguồn lực được thừa nhận là cần thiết.)

Idioms

  • A confessedly difficult task

    Một nhiệm vụ được thừa nhận là khó khăn

    "Managing the merger was a confessedly difficult task, but we succeeded."

    (Quản lý việc sáp nhập là một nhiệm vụ được thừa nhận là khó khăn, nhưng chúng tôi đã thành công.)

  • Confessedly inferior

    Bị thừa nhận là kém hơn

    "His first novel was confessedly inferior to his later works."

    (Cuốn tiểu thuyết đầu tiên của anh ấy bị thừa nhận là kém hơn so với các tác phẩm sau này.)

  • To be confessedly true

    Được công khai thừa nhận là sự thật

    "The findings in the report were confessedly true, despite initial resistance."

    (Những phát hiện trong báo cáo được công khai thừa nhận là sự thật, mặc dù ban đầu có sự phản đối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

confessedly

Adverb
Lật mặt

Như đã được công khai thừa nhận hoặc công nhận.

"Confessedly, I haven't read all of his books."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician, who confessedly accepted bribes, was finally exposed by the investigative journalist.
Chính trị gia, người đã thú nhận nhận hối lộ, cuối cùng đã bị nhà báo điều tra phanh phui.
Phủ định
The witness, who confessedly didn't see the accident clearly, couldn't provide reliable testimony.
Nhân chứng, người thú nhận đã không nhìn rõ vụ tai nạn, không thể cung cấp lời khai đáng tin cậy.
Nghi vấn
Is that the student, who confessedly cheated on the exam, being allowed to retake it?
Có phải học sinh đó, người đã thú nhận gian lận trong kỳ thi, đang được cho phép thi lại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "confessedly".

Ảnh Hưởng Tôn Giáo

'Confessedly' mang tính trang trọng do ảnh hưởng của truyền thống Tôn giáo phương Tây, đặc biệt là Công giáo (Sacrament of Penance – Bí tích Hòa Giải). Hành động 'confessing' (thú tội) là một nghi thức nghiêm túc và chính thức, khiến từ 'confessedly' cũng mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn viết học thuật hoặc pháp lý để thừa nhận một cách minh bạch.

Ngữ Cảnh Pháp Lý

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'confessedly' được dùng để nhấn mạnh một sự thật đã được bên liên quan thừa nhận, làm tăng tính xác thực hoặc tính thuyết phục của một lập luận. Nó thường được sử dụng trong các bản án hoặc tài liệu chính thức, tương đương với 'theo như đã thừa nhận' hoặc 'theo sự thú nhận.'