confessedly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
As has been openly admitted or acknowledged.
Vietnamese Meaning
Như đã được công khai thừa nhận hoặc công nhận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Confessedly, I haven't read all of his books."
"Thú thật, tôi chưa đọc hết sách của ông ấy."
-
"Confessedly, the task was more difficult than we anticipated."
"Thú thật, nhiệm vụ khó khăn hơn chúng tôi dự đoán."
-
"Confessedly, I was wrong in my initial assessment."
"Phải thừa nhận rằng tôi đã sai trong đánh giá ban đầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | confess | Thú nhận, thừa nhận (lỗi lầm, sự thật) |
| Noun | confession | Sự thú tội, lời thú nhận |
| Adjective | confessed | Đã được thú nhận, đã được công nhận |
| Adjective | confessional | Thuộc về sự thú tội (thường liên quan đến tôn giáo) |
| Adverb | confessingly | Một cách thú nhận (ít dùng, nhấn mạnh hành động đang xảy ra) |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'confessedly' được sử dụng để chỉ một điều gì đó đã được thừa nhận một cách rõ ràng và không cần che giấu. Nó nhấn mạnh tính công khai của sự thừa nhận đó. Thường dùng để giới thiệu một thông tin có thể gây bất ngờ hoặc trái ngược với những gì người ta nghĩ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
weak confessedly weak (được thừa nhận là yếu kém)
-
incomplete confessedly incomplete (thú nhận rằng chưa hoàn chỉnh)
-
difficult confessedly difficult (được thừa nhận là khó khăn)
-
biased confessedly biased viewpoint (quan điểm được thừa nhận là thiên vị)
-
Confessedly, Confessedly, the plan was ambitious. (Thành thật mà nói/Phải thừa nhận là, kế hoạch đó quá tham vọng.)
-
is confessedly This method is confessedly flawed. (Phương pháp này được thừa nhận là có sai sót.)
-
lacked The project lacked confessedly necessary resources. (Dự án thiếu các nguồn lực được thừa nhận là cần thiết.)
Idioms
-
A confessedly difficult task
Một nhiệm vụ được thừa nhận là khó khăn
"Managing the merger was a confessedly difficult task, but we succeeded."
(Quản lý việc sáp nhập là một nhiệm vụ được thừa nhận là khó khăn, nhưng chúng tôi đã thành công.)
-
Confessedly inferior
Bị thừa nhận là kém hơn
"His first novel was confessedly inferior to his later works."
(Cuốn tiểu thuyết đầu tiên của anh ấy bị thừa nhận là kém hơn so với các tác phẩm sau này.)
-
To be confessedly true
Được công khai thừa nhận là sự thật
"The findings in the report were confessedly true, despite initial resistance."
(Những phát hiện trong báo cáo được công khai thừa nhận là sự thật, mặc dù ban đầu có sự phản đối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
confessedly
AdverbNhư đã được công khai thừa nhận hoặc công nhận.
"Confessedly, I haven't read all of his books."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The politician, who confessedly accepted bribes, was finally exposed by the investigative journalist. |
Chính trị gia, người đã thú nhận nhận hối lộ, cuối cùng đã bị nhà báo điều tra phanh phui. |
| Phủ định | The witness, who confessedly didn't see the accident clearly, couldn't provide reliable testimony. |
Nhân chứng, người thú nhận đã không nhìn rõ vụ tai nạn, không thể cung cấp lời khai đáng tin cậy. |
| Nghi vấn | Is that the student, who confessedly cheated on the exam, being allowed to retake it? |
Có phải học sinh đó, người đã thú nhận gian lận trong kỳ thi, đang được cho phép thi lại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "confessedly".
