avowedly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In an openly declared or acknowledged manner; admittedly.
Vietnamese Meaning
Một cách công khai tuyên bố hoặc thừa nhận; một cách thú nhận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is avowedly a supporter of the president."
"Anh ta công khai ủng hộ tổng thống."
-
"The company is avowedly committed to sustainable practices."
"Công ty công khai cam kết thực hiện các hoạt động bền vững."
-
"She is avowedly against any form of animal cruelty."
"Cô ấy công khai phản đối mọi hình thức ngược đãi động vật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'avowedly' nhấn mạnh tính công khai, không che giấu khi đưa ra một tuyên bố, thừa nhận hoặc ý kiến. Nó thường được dùng để cho thấy sự trung thực và thẳng thắn của người nói. So với 'admittedly', 'avowedly' mang tính trang trọng và nhấn mạnh sự công khai hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hostile avowedly hostile (công khai thù địch)
-
political avowedly political reasons (những lý do được công khai thừa nhận là mang tính chính trị)
-
innocent avowedly innocent of the crime (tuyên bố công khai rằng mình vô tội đối với tội danh)
-
anti-establishment an avowedly anti-establishment movement (một phong trào công khai chống lại thể chế)
-
aimed avowedly aimed at reducing costs (được công khai nhằm mục đích giảm chi phí)
-
intended avowedly intended to disrupt the meeting (công khai có ý định làm gián đoạn cuộc họp)
Idioms
-
Avowedly for the purpose of...
Công khai với mục đích...
"The meeting was avowedly for the purpose of discussing the budget cuts."
(Cuộc họp được công khai tổ chức với mục đích thảo luận về việc cắt giảm ngân sách.)
-
Avowedly in opposition to...
Công khai phản đối lại...
"They created a new party avowedly in opposition to the current regime."
(Họ thành lập một đảng mới công khai phản đối lại chế độ hiện tại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
avowedly
Trạng từMột cách công khai tuyên bố hoặc thừa nhận; một cách thú nhận.
"He is avowedly a supporter of the president."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The politician, who avowedly supported the controversial bill, faced strong opposition from the public. |
Vị chính trị gia, người công khai ủng hộ dự luật gây tranh cãi, đã phải đối mặt với sự phản đối mạnh mẽ từ công chúng. |
| Phủ định | The company, which didn't avowedly endorse any political candidate, maintained a neutral stance. |
Công ty, vốn không công khai ủng hộ bất kỳ ứng cử viên chính trị nào, đã duy trì một lập trường trung lập. |
| Nghi vấn | Was it the CEO, who avowedly invested in renewable energy, that presented the new sustainability plan? |
Có phải CEO, người công khai đầu tư vào năng lượng tái tạo, đã trình bày kế hoạch phát triển bền vững mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avowedly".
