adulate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To praise or admire excessively or servilely.
Vietnamese Meaning
Tâng bốc, xu nịnh, ca tụng một cách quá mức hoặc khúm núm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fans adulated the pop star, showering him with gifts and praise."
"Người hâm mộ tâng bốc ngôi sao nhạc pop, tặng anh ấy quà và lời khen ngợi."
-
"The king was surrounded by courtiers who adulated him constantly."
"Nhà vua được bao quanh bởi những người hầu cận luôn tâng bốc ông."
-
"Critics accused the biographer of adulating his subject."
"Các nhà phê bình cáo buộc người viết tiểu sử tâng bốc đối tượng của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'adulate' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự tâng bốc không chân thành, thường để đạt được lợi ích cá nhân. Nó mạnh hơn các từ như 'praise' (khen ngợi) hay 'admire' (ngưỡng mộ) và gần nghĩa với 'flatter' (nịnh hót) nhưng trang trọng hơn và nhấn mạnh sự thái quá. 'Adulate' thể hiện sự phục tùng, thậm chí là hạ mình trước người được tâng bốc.
Prepositions
Thường dùng 'adulate someone for something', chỉ lý do tâng bốc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slavishly slavishly adulate (nịnh hót một cách mù quáng/nô lệ)
-
publicly publicly adulate (tán dương công khai trước công chúng)
-
celebrities adulate celebrities (sùng bái những người nổi tiếng)
-
leaders adulate political leaders (tâng bốc các nhà lãnh đạo chính trị)
Idioms
-
Adulate to the point of worship
Sùng bái đến mức coi như thần thánh
"Fans often adulate young pop stars to the point of worship."
(Người hâm mộ thường sùng bái các ngôi sao nhạc pop trẻ tuổi đến mức coi họ như thần thánh.)
-
Blindly adulate
Sùng bái một cách mù quáng
"It is dangerous to blindly adulate anyone without questioning their actions."
(Thật nguy hiểm khi sùng bái bất cứ ai một cách mù quáng mà không xem xét hành động của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adulate
Động từTâng bốc, xu nịnh, ca tụng một cách quá mức hoặc khúm núm.
"The fans adulated the pop star, showering him with gifts and praise."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because he wanted a promotion, he would adulate his boss whenever possible. |
Bởi vì anh ấy muốn được thăng chức, anh ấy tâng bốc sếp của mình bất cứ khi nào có thể. |
| Phủ định | Although flattery might seem beneficial, she didn't adulate her colleagues because she valued genuine relationships. |
Mặc dù sự tâng bốc có vẻ có lợi, cô ấy đã không tâng bốc đồng nghiệp của mình vì cô ấy coi trọng các mối quan hệ chân thành. |
| Nghi vấn | If you want to get ahead, should you adulate your superiors, or should you focus on improving your skills? |
Nếu bạn muốn tiến lên phía trước, bạn có nên tâng bốc cấp trên của mình hay bạn nên tập trung vào việc cải thiện kỹ năng của mình? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They adulate the celebrity whenever they see her. |
Họ tâng bốc người nổi tiếng mỗi khi họ nhìn thấy cô ấy. |
| Phủ định | He doesn't adulate his boss, even though his colleagues do. |
Anh ấy không tâng bốc ông chủ của mình, mặc dù các đồng nghiệp của anh ấy có. |
| Nghi vấn | Do you adulate those who are in positions of power? |
Bạn có tâng bốc những người đang ở vị trí quyền lực không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had adulated the president for his achievements. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã tâng bốc tổng thống vì những thành tựu của ông ấy. |
| Phủ định | He told me that he did not adulate celebrities blindly. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không tâng bốc người nổi tiếng một cách mù quáng. |
| Nghi vấn | She asked if I had adulated her cooking skills. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có tâng bốc kỹ năng nấu ăn của cô ấy không. |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fans have adulated the pop star for years. |
Những người hâm mộ đã tâng bốc ngôi sao nhạc pop trong nhiều năm. |
| Phủ định | I have not adulated anyone quite like that before. |
Tôi chưa từng tâng bốc ai như vậy trước đây. |
| Nghi vấn | Has the media adulated this politician too much? |
Giới truyền thông có tâng bốc chính trị gia này quá nhiều không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She adulates her boss to get a promotion. |
Cô ấy tâng bốc sếp của mình để được thăng chức. |
| Phủ định | They do not adulate celebrities; they treat them like normal people. |
Họ không tâng bốc những người nổi tiếng; họ đối xử với họ như những người bình thường. |
| Nghi vấn | Does he adulate every successful person he meets? |
Anh ấy có tâng bốc mọi người thành công mà anh ấy gặp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adulate".
