(Top Banner Ad)
adulate
C1
Động từ C1 Ngôn ngữ học

adulate

UK: /ˈædjʊleɪt/ • US: /ˈædʒəˌleɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tâng bốc xu nịnh ca tụng quá mức nịnh bợ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To praise or admire excessively or servilely.

Vietnamese Meaning

Tâng bốc, xu nịnh, ca tụng một cách quá mức hoặc khúm núm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fans adulated the pop star, showering him with gifts and praise."

    "Người hâm mộ tâng bốc ngôi sao nhạc pop, tặng anh ấy quà và lời khen ngợi."

  • "The king was surrounded by courtiers who adulated him constantly."

    "Nhà vua được bao quanh bởi những người hầu cận luôn tâng bốc ông."

  • "Critics accused the biographer of adulating his subject."

    "Các nhà phê bình cáo buộc người viết tiểu sử tâng bốc đối tượng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adulate nịnh hót, tâng bốc, sùng bái quá mức
Noun adulation sự nịnh hót, sự sùng bái mù quáng
Noun adulator kẻ nịnh hót, người hay tâng bốc
Adjective adulatory có tính chất nịnh hót, tán dương quá lời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*del- (to split/tail)
Latin
adulari (to wag the tail at, to fawn upon)
Middle English
adulaten
Modern English
adulate

Cái đuôi vẫy mừng

Từ 'adulate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'adulari', có nghĩa gốc là 'vẫy đuôi'. Hình ảnh này mô tả một con chó vẫy đuôi mừng rỡ để lấy lòng chủ. Theo thời gian, từ này được dùng cho con người để chỉ hành động nịnh hót hoặc sùng bái ai đó quá mức nhằm đạt được mục đích cá nhân.

Usage Note

Từ 'adulate' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự tâng bốc không chân thành, thường để đạt được lợi ích cá nhân. Nó mạnh hơn các từ như 'praise' (khen ngợi) hay 'admire' (ngưỡng mộ) và gần nghĩa với 'flatter' (nịnh hót) nhưng trang trọng hơn và nhấn mạnh sự thái quá. 'Adulate' thể hiện sự phục tùng, thậm chí là hạ mình trước người được tâng bốc.

Prepositions

for

Thường dùng 'adulate someone for something', chỉ lý do tâng bốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + adulate
  • slavishly slavishly adulate
    (nịnh hót một cách mù quáng/nô lệ)
  • publicly publicly adulate
    (tán dương công khai trước công chúng)
adulate + Noun
  • celebrities adulate celebrities
    (sùng bái những người nổi tiếng)
  • leaders adulate political leaders
    (tâng bốc các nhà lãnh đạo chính trị)

Idioms

  • Adulate to the point of worship

    Sùng bái đến mức coi như thần thánh

    "Fans often adulate young pop stars to the point of worship."

    (Người hâm mộ thường sùng bái các ngôi sao nhạc pop trẻ tuổi đến mức coi họ như thần thánh.)

  • Blindly adulate

    Sùng bái một cách mù quáng

    "It is dangerous to blindly adulate anyone without questioning their actions."

    (Thật nguy hiểm khi sùng bái bất cứ ai một cách mù quáng mà không xem xét hành động của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adulate

Động từ
Lật mặt

Tâng bốc, xu nịnh, ca tụng một cách quá mức hoặc khúm núm.

"The fans adulated the pop star, showering him with gifts and praise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he wanted a promotion, he would adulate his boss whenever possible.
Bởi vì anh ấy muốn được thăng chức, anh ấy tâng bốc sếp của mình bất cứ khi nào có thể.
Phủ định
Although flattery might seem beneficial, she didn't adulate her colleagues because she valued genuine relationships.
Mặc dù sự tâng bốc có vẻ có lợi, cô ấy đã không tâng bốc đồng nghiệp của mình vì cô ấy coi trọng các mối quan hệ chân thành.
Nghi vấn
If you want to get ahead, should you adulate your superiors, or should you focus on improving your skills?
Nếu bạn muốn tiến lên phía trước, bạn có nên tâng bốc cấp trên của mình hay bạn nên tập trung vào việc cải thiện kỹ năng của mình?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They adulate the celebrity whenever they see her.
Họ tâng bốc người nổi tiếng mỗi khi họ nhìn thấy cô ấy.
Phủ định
He doesn't adulate his boss, even though his colleagues do.
Anh ấy không tâng bốc ông chủ của mình, mặc dù các đồng nghiệp của anh ấy có.
Nghi vấn
Do you adulate those who are in positions of power?
Bạn có tâng bốc những người đang ở vị trí quyền lực không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had adulated the president for his achievements.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã tâng bốc tổng thống vì những thành tựu của ông ấy.
Phủ định
He told me that he did not adulate celebrities blindly.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không tâng bốc người nổi tiếng một cách mù quáng.
Nghi vấn
She asked if I had adulated her cooking skills.
Cô ấy hỏi liệu tôi có tâng bốc kỹ năng nấu ăn của cô ấy không.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fans have adulated the pop star for years.
Những người hâm mộ đã tâng bốc ngôi sao nhạc pop trong nhiều năm.
Phủ định
I have not adulated anyone quite like that before.
Tôi chưa từng tâng bốc ai như vậy trước đây.
Nghi vấn
Has the media adulated this politician too much?
Giới truyền thông có tâng bốc chính trị gia này quá nhiều không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She adulates her boss to get a promotion.
Cô ấy tâng bốc sếp của mình để được thăng chức.
Phủ định
They do not adulate celebrities; they treat them like normal people.
Họ không tâng bốc những người nổi tiếng; họ đối xử với họ như những người bình thường.
Nghi vấn
Does he adulate every successful person he meets?
Anh ấy có tâng bốc mọi người thành công mà anh ấy gặp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adulate".

Văn hóa người nổi tiếng (Celebrity Culture)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, từ 'adulate' thường được dùng để chỉ trích việc công chúng và truyền thông quá tập trung sùng bái các ngôi sao giải trí, tạo nên những tiêu chuẩn phi thực tế về cuộc sống và đạo đức.

Sùng bái cá nhân (Cult of Personality)

Thuật ngữ này liên quan chặt chẽ đến 'adulate' trong bối cảnh chính trị, nơi một nhà lãnh đạo được tâng bốc quá mức thông qua tuyên truyền, khiến họ trở thành hình tượng không thể sai lầm trong mắt người dân.