(Top Banner Ad)
adult kangaroo
A2
tính từ A2 Động vật học

adult kangaroo

UK: /əˈdʌlt kæŋɡəˈruː/ • US: /əˈdʌlt kæŋɡəˈruː/

Nghĩa tiếng Việt

kangaroo trưởng thành chuột túi trưởng thành
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fully grown; mature.

Vietnamese Meaning

Trưởng thành; đã phát triển đầy đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "An adult kangaroo can weigh over 100 kilograms."

    "Một con kangaroo trưởng thành có thể nặng hơn 100 kg."

  • "The zoo had several adult kangaroos in its Australian exhibit."

    "Sở thú có một vài con kangaroo trưởng thành trong khu trưng bày động vật Úc."

  • "We saw an adult kangaroo with a joey in her pouch."

    "Chúng tôi đã thấy một con kangaroo trưởng thành với một con kangaroo con trong túi của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun adulthood giai đoạn trưởng thành
Noun joey chuột túi con
Noun buck chuột túi đực trưởng thành (còn gọi là boomer)
Noun doe chuột túi cái trưởng thành (còn gọi là flyer)

Synonyms

mature kangaroo (kangaroo trưởng thành)

Antonyms

joey (kangaroo con)juvenile kangaroo (kangaroo chưa trưởng thành)

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adultus
Guugu Yimithirr
gangurru
Modern English
adult kangaroo

Nguồn gốc từ 'Kangaroo'

Từ 'kangaroo' bắt nguồn từ 'gangurru' trong ngôn ngữ bản địa Guugu Yimithirr của Úc. Có một huyền thoại phổ biến rằng từ này có nghĩa là 'Tôi không hiểu', nhưng thực tế nó là tên gọi cụ thể của một loài kangaroo xám lớn.

Sự kết hợp 'Adult'

'Adult' đến từ tiếng Latin 'adultus', nghĩa là 'đã trưởng thành'. Khi kết hợp với 'kangaroo', nó dùng để chỉ những con chuột túi đã phát triển đầy đủ, đặc biệt là khi phân biệt với 'joey' (chuột túi con).

Usage Note

Tính từ 'adult' chỉ trạng thái đã phát triển đầy đủ về mặt thể chất và sinh học. Nó thường được dùng để phân biệt với giai đoạn chưa trưởng thành (juvenile, young). Trong ngữ cảnh này, nó bổ nghĩa cho 'kangaroo'.
Từ 'kangaroo' chỉ một loài động vật cụ thể. Khi đi kèm với 'adult', nó nhấn mạnh rằng đó là một cá thể đã đạt đến giai đoạn trưởng thành, khác với kangaroo con (joey).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adult kangaroo
  • large a large adult kangaroo
    (một con chuột túi trưởng thành to lớn)
  • male a male adult kangaroo
    (một con chuột túi đực trưởng thành)
  • wild a wild adult kangaroo
    (một con chuột túi trưởng thành trong hoang dã)
Verb + adult kangaroo
  • encounter encounter an adult kangaroo
    (bắt gặp một con chuột túi trưởng thành)
  • observe observe an adult kangaroo in its habitat
    (quan sát một con chuột túi trưởng thành trong môi trường sống của nó)

Idioms

  • Kangaroo court

    Phiên tòa kangaroo (một phiên tòa bất hợp pháp, thiếu công bằng)

    "The hearing was a kangaroo court from the start."

    (Buổi điều trần là một phiên tòa thiếu công bằng ngay từ đầu.)

  • To have kangaroos in one's top paddock

    Bị hâm, dở hơi hoặc kỳ quặc

    "Don't mind him, he's got kangaroos in his top paddock."

    (Đừng để ý tới anh ta, anh ta hơi bị dở hơi một chút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adult kangaroo

tính từ
Lật mặt

Trưởng thành; đã phát triển đầy đủ.

"An adult kangaroo can weigh over 100 kilograms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were an adult kangaroo, I would hop across the Australian outback.
Nếu tôi là một con kangaroo trưởng thành, tôi sẽ nhảy qua vùng hẻo lánh của Úc.
Phủ định
If there weren't adult kangaroos in the zoo, the children wouldn't have anything exciting to look at.
Nếu không có kangaroo trưởng thành trong sở thú, bọn trẻ sẽ không có gì thú vị để xem.
Nghi vấn
Would you protect a joey if you were an adult kangaroo?
Bạn có bảo vệ một con kangaroo con không nếu bạn là một con kangaroo trưởng thành?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adult kangaroo".

Biểu tượng Quốc gia

Kangaroo trưởng thành là biểu tượng quốc gia của Úc, xuất hiện trên quốc huy cùng với chim đà điểu Emu. Cả hai loài này đều được chọn vì chúng hiếm khi đi giật lùi, tượng trưng cho một quốc gia luôn tiến về phía trước.

Văn hóa Boxing Kangaroo

Hình ảnh những con kangaroo đực trưởng thành 'đấm bốc' (boxing) để tranh giành bạn tình đã trở thành một biểu tượng văn hóa phổ biến, thường xuất hiện trong các phim hoạt hình và đồ lưu niệm của Úc.