adult kangaroo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trưởng thành; đã phát triển đầy đủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"An adult kangaroo can weigh over 100 kilograms."
"Một con kangaroo trưởng thành có thể nặng hơn 100 kg."
-
"The zoo had several adult kangaroos in its Australian exhibit."
"Sở thú có một vài con kangaroo trưởng thành trong khu trưng bày động vật Úc."
-
"We saw an adult kangaroo with a joey in her pouch."
"Chúng tôi đã thấy một con kangaroo trưởng thành với một con kangaroo con trong túi của nó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'adult' chỉ trạng thái đã phát triển đầy đủ về mặt thể chất và sinh học. Nó thường được dùng để phân biệt với giai đoạn chưa trưởng thành (juvenile, young). Trong ngữ cảnh này, nó bổ nghĩa cho 'kangaroo'.
Từ 'kangaroo' chỉ một loài động vật cụ thể. Khi đi kèm với 'adult', nó nhấn mạnh rằng đó là một cá thể đã đạt đến giai đoạn trưởng thành, khác với kangaroo con (joey).
Collocations (Từ đi kèm)
-
large a large adult kangaroo (một con chuột túi trưởng thành to lớn)
-
male a male adult kangaroo (một con chuột túi đực trưởng thành)
-
wild a wild adult kangaroo (một con chuột túi trưởng thành trong hoang dã)
-
encounter encounter an adult kangaroo (bắt gặp một con chuột túi trưởng thành)
-
observe observe an adult kangaroo in its habitat (quan sát một con chuột túi trưởng thành trong môi trường sống của nó)
Idioms
-
Kangaroo court
Phiên tòa kangaroo (một phiên tòa bất hợp pháp, thiếu công bằng)
"The hearing was a kangaroo court from the start."
(Buổi điều trần là một phiên tòa thiếu công bằng ngay từ đầu.)
-
To have kangaroos in one's top paddock
Bị hâm, dở hơi hoặc kỳ quặc
"Don't mind him, he's got kangaroos in his top paddock."
(Đừng để ý tới anh ta, anh ta hơi bị dở hơi một chút.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adult kangaroo
tính từTrưởng thành; đã phát triển đầy đủ.
"An adult kangaroo can weigh over 100 kilograms."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were an adult kangaroo, I would hop across the Australian outback. |
Nếu tôi là một con kangaroo trưởng thành, tôi sẽ nhảy qua vùng hẻo lánh của Úc. |
| Phủ định | If there weren't adult kangaroos in the zoo, the children wouldn't have anything exciting to look at. |
Nếu không có kangaroo trưởng thành trong sở thú, bọn trẻ sẽ không có gì thú vị để xem. |
| Nghi vấn | Would you protect a joey if you were an adult kangaroo? |
Bạn có bảo vệ một con kangaroo con không nếu bạn là một con kangaroo trưởng thành? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adult kangaroo".
