(Top Banner Ad)
adults only
B1
Cụm từ B1 Giải trí, Dịch vụ

adults only

UK: əˈdʌlts ˈəʊnli • US: əˈdʌlts ˈoʊnli

Nghĩa tiếng Việt

chỉ dành cho người lớn cấm trẻ em dành cho tuổi trưởng thành
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Restricted to adults; not suitable for children.

Vietnamese Meaning

Chỉ dành cho người lớn; không phù hợp cho trẻ em.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This movie is rated R and is adults only."

    "Bộ phim này được xếp hạng R và chỉ dành cho người lớn."

  • "The hotel has an adults-only pool."

    "Khách sạn có một hồ bơi chỉ dành cho người lớn."

  • "This section of the website is adults only."

    "Phần này của trang web chỉ dành cho người lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun adult người lớn, người trưởng thành
Noun adulthood giai đoạn trưởng thành
Adjective adult-oriented hướng đến người lớn
Verb adulting làm những việc của người trưởng thành (tiếng lóng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adultus
Middle French
adulte
Old English
ānlic
Modern English
adults only

Sự kết hợp giữa sinh học và giới hạn

Từ 'adult' bắt nguồn từ tiếng Latin 'adultus', có nghĩa là 'đã trưởng thành'. Khi kết hợp với 'only' (từ gốc Old English 'anlic' mang nghĩa duy nhất), cụm từ này không chỉ mô tả một giai đoạn sinh học mà còn trở thành một thuật ngữ pháp lý và xã hội để thiết lập ranh giới, ngăn chặn sự tiếp cận của trẻ vị thành niên vào những không gian hoặc nội dung nhất định.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các nội dung, địa điểm, hoặc dịch vụ chỉ dành riêng cho người lớn, thường liên quan đến các chủ đề nhạy cảm hoặc không phù hợp với trẻ em. Nó mang tính chất thông báo và cảnh báo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + adults only
  • strictly strictly adults only
    (nghiêm ngặt chỉ dành cho người lớn)
Noun + adults only
  • resort adults only resort
    (khu nghỉ dưỡng chỉ dành cho người lớn)
  • content adults only content
    (nội dung chỉ dành cho người lớn)
  • event adults only event
    (sự kiện chỉ dành cho người lớn)
Prepositional Phrase
  • for for adults only
    (dành riêng cho người lớn)

Idioms

  • Adults-only policy

    Chính sách không tiếp nhận trẻ em

    "The boutique hotel maintains a strict adults-only policy to ensure a quiet atmosphere."

    (Khách sạn nhỏ này duy trì chính sách nghiêm ngặt không tiếp nhận trẻ em để đảm bảo không khí yên tĩnh.)

  • For adults only

    Chỉ dành cho người lớn (thường dùng cho phim ảnh hoặc sách báo)

    "This late-night comedy show is for adults only."

    (Chương trình hài kịch đêm khuya này chỉ dành cho người lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adults only

Cụm từ
Lật mặt

Chỉ dành cho người lớn; không phù hợp cho trẻ em.

"This movie is rated R and is adults only."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adults only".

Văn hóa 'Child-free' tại phương Tây

Trong những năm gần đây, các dịch vụ 'adults only' như khách sạn, hồ bơi hay chuyến bay không trẻ em đang trở thành một phân khúc thị trường lớn tại các nước phương Tây. Điều này phản ánh xu hướng ưu tiên sự yên tĩnh và thư giãn tuyệt đối của một bộ phận du khách trưởng thành.

Hệ thống xếp hạng nội dung

Cụm từ này là một phần quan trọng trong hệ thống phân loại phim (như nhãn R hoặc NC-17 tại Mỹ) và trò chơi điện tử (ESRB), giúp bảo vệ trẻ em khỏi những nội dung bạo lực hoặc không phù hợp với lứa tuổi.