all ages
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Phù hợp hoặc dành cho mọi lứa tuổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This movie is suitable for all ages."
"Bộ phim này phù hợp với mọi lứa tuổi."
-
"The community center offers programs for all ages."
"Trung tâm cộng đồng cung cấp các chương trình cho mọi lứa tuổi."
-
"The festival is an all ages event."
"Lễ hội là một sự kiện dành cho mọi lứa tuổi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả các hoạt động, sự kiện, sản phẩm, hoặc nội dung giải trí mà không giới hạn độ tuổi tham gia hoặc sử dụng. Nó nhấn mạnh tính phổ quát và khả năng tiếp cận của đối tượng khác nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
people of all ages (mọi người ở mọi lứa tuổi)
-
children of all ages (trẻ em ở mọi lứa tuổi)
-
audiences of all ages (khán giả ở mọi lứa tuổi)
-
readers of all ages (độc giả ở mọi lứa tuổi)
-
appeal to people of all ages (hấp dẫn mọi người ở mọi lứa tuổi)
-
entertain audiences of all ages (giải trí cho khán giả ở mọi lứa tuổi)
-
welcome guests of all ages (chào đón khách ở mọi lứa tuổi)
Idioms
-
a story for all ages
một câu chuyện phù hợp với mọi lứa tuổi, có sức hấp dẫn phổ quát mà cả trẻ em và người lớn đều yêu thích.
"The tale of 'The Little Prince' is truly a story for all ages."
(Câu chuyện 'Hoàng Tử Bé' thực sự là một câu chuyện dành cho mọi lứa tuổi.)
-
fun for all ages
niềm vui cho mọi lứa tuổi; một hoạt động giải trí mà bất kỳ ai, dù trẻ hay già, cũng có thể tham gia và tận hưởng.
"Building sandcastles at the beach is fun for all ages."
(Xây lâu đài cát trên bãi biển là một niềm vui cho mọi lứa tuổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
all ages
Tính từPhù hợp hoặc dành cho mọi lứa tuổi.
"This movie is suitable for all ages."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "all ages".
