(Top Banner Ad)
all ages
A1
Tính từ A1 Tổng quát

all ages

UK: /ɔːl ˈeɪdʒɪz/ • US: /ɔl ˈeɪdʒɪz/

Nghĩa tiếng Việt

mọi lứa tuổi dành cho mọi lứa tuổi
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Suitable for or intended for people of all ages.

Vietnamese Meaning

Phù hợp hoặc dành cho mọi lứa tuổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This movie is suitable for all ages."

    "Bộ phim này phù hợp với mọi lứa tuổi."

  • "The community center offers programs for all ages."

    "Trung tâm cộng đồng cung cấp các chương trình cho mọi lứa tuổi."

  • "The festival is an all ages event."

    "Lễ hội là một sự kiện dành cho mọi lứa tuổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun age tuổi, độ tuổi, thời đại
Verb age già đi, trở nên có tuổi; ủ (rượu, phô mai)
Adjective ageless trẻ mãi không già, không bị ảnh hưởng bởi thời gian
Adjective aged lớn tuổi, già; được ủ lâu năm (ví dụ: rượu vang)

Synonyms

for all ages (dành cho mọi lứa tuổi)family-friendly (thân thiện với gia đình)

Antonyms

adult-only (chỉ dành cho người lớn)restricted (bị hạn chế)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*allaz ('all') + Latin: aevum ('age')
Old English / Old French
eall + aage
Modern English
all ages

Sự Kết Hợp Của Hai Từ Cổ

Cụm từ 'all ages' là sự kết hợp của hai từ rất cơ bản. 'All' (tất cả) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'eall', mang ý nghĩa toàn bộ, trọn vẹn. 'Age' (tuổi) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aevum', nghĩa là một khoảng thời gian dài hoặc cuộc đời. Khi ghép lại, chúng tạo thành một cụm từ đơn giản nhưng vô cùng mạnh mẽ, có nghĩa là 'mọi người, không phân biệt trẻ hay già', thể hiện tính toàn diện và phổ quát.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các hoạt động, sự kiện, sản phẩm, hoặc nội dung giải trí mà không giới hạn độ tuổi tham gia hoặc sử dụng. Nó nhấn mạnh tính phổ quát và khả năng tiếp cận của đối tượng khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + of all ages
  • people of all ages
    (mọi người ở mọi lứa tuổi)
  • children of all ages
    (trẻ em ở mọi lứa tuổi)
  • audiences of all ages
    (khán giả ở mọi lứa tuổi)
  • readers of all ages
    (độc giả ở mọi lứa tuổi)
Verb + ... all ages
  • appeal to people of all ages
    (hấp dẫn mọi người ở mọi lứa tuổi)
  • entertain audiences of all ages
    (giải trí cho khán giả ở mọi lứa tuổi)
  • welcome guests of all ages
    (chào đón khách ở mọi lứa tuổi)

Idioms

  • a story for all ages

    một câu chuyện phù hợp với mọi lứa tuổi, có sức hấp dẫn phổ quát mà cả trẻ em và người lớn đều yêu thích.

    "The tale of 'The Little Prince' is truly a story for all ages."

    (Câu chuyện 'Hoàng Tử Bé' thực sự là một câu chuyện dành cho mọi lứa tuổi.)

  • fun for all ages

    niềm vui cho mọi lứa tuổi; một hoạt động giải trí mà bất kỳ ai, dù trẻ hay già, cũng có thể tham gia và tận hưởng.

    "Building sandcastles at the beach is fun for all ages."

    (Xây lâu đài cát trên bãi biển là một niềm vui cho mọi lứa tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

all ages

Tính từ
Lật mặt

Phù hợp hoặc dành cho mọi lứa tuổi.

"This movie is suitable for all ages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "all ages".

Xếp hạng phim 'G' tại Hoa Kỳ

Trong hệ thống xếp hạng phim của Mỹ (MPAA), nhãn 'G' là viết tắt của 'General Audiences' (Khán giả đại chúng). Một bộ phim được xếp hạng G có nghĩa là 'All ages admitted' - mọi lứa tuổi đều được phép xem. Điều này cho thấy nội dung phim được xem là phù hợp và an toàn cho cả trẻ em và cả gia đình, là một ví dụ điển hình cho khái niệm 'for all ages' trong văn hóa đại chúng.

Sự kiện Cộng đồng Liên thế hệ

Ở nhiều nước phương Tây, các sự kiện cộng đồng thường được thiết kế để 'thu hút mọi lứa tuổi' (appeal to all ages). Từ các lễ hội trong công viên, các khu vườn cộng đồng cho đến các lớp học kỹ năng, mục tiêu là tạo ra không gian nơi ông bà, cha mẹ và con cháu có thể cùng nhau tham gia, học hỏi và gắn kết, xóa bỏ khoảng cách thế hệ.