content warning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A statement at the start of a piece of writing, video, or other content that warns people that it contains material that may upset or offend them.
Vietnamese Meaning
Một tuyên bố ở đầu một bài viết, video hoặc nội dung khác cảnh báo mọi người rằng nó chứa tài liệu có thể gây khó chịu hoặc xúc phạm cho họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The video begins with a content warning about depictions of graphic violence."
"Video bắt đầu với một cảnh báo nội dung về những mô tả bạo lực ghê rợn."
-
"Many online forums now require content warnings before users post potentially upsetting material."
"Nhiều diễn đàn trực tuyến hiện yêu cầu cảnh báo nội dung trước khi người dùng đăng tài liệu có khả năng gây khó chịu."
-
"She added a content warning to her blog post due to the sensitive nature of the topic."
"Cô ấy đã thêm một cảnh báo nội dung vào bài đăng trên blog của mình do tính chất nhạy cảm của chủ đề."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Content warning thường được sử dụng để báo trước về các chủ đề nhạy cảm như bạo lực, lạm dụng, tự tử, phân biệt chủng tộc, v.v. Mục đích là để người xem/đọc có thể chuẩn bị tinh thần hoặc tránh tiếp xúc nếu họ cảm thấy không thoải mái. Khác với 'trigger warning', content warning có phạm vi rộng hơn và ít mang tính 'y học' hơn.
Prepositions
Các giới từ này thường dùng để chỉ rõ nội dung cảnh báo liên quan đến vấn đề gì. Ví dụ: 'Content warning about violence', 'Content warning for graphic depictions', 'Content warning regarding sensitive topics'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
issue issue a content warning (đưa ra cảnh báo nội dung)
-
add add a content warning (thêm cảnh báo nội dung)
-
provide provide a content warning (cung cấp cảnh báo nội dung)
-
display display a content warning (hiển thị cảnh báo nội dung)
-
include include a content warning (bao gồm cảnh báo nội dung)
-
mild mild content warning (cảnh báo nội dung nhẹ)
-
strong strong content warning (cảnh báo nội dung mạnh)
-
explicit explicit content warning (cảnh báo nội dung nhạy cảm/trần trụi)
-
triggering triggering content warning (cảnh báo nội dung gây kích động/khó chịu)
-
a need for a need for a content warning (nhu cầu về một cảnh báo nội dung)
-
the purpose of the purpose of a content warning (mục đích của một cảnh báo nội dung)
Idioms
-
put a content warning on something
đặt cảnh báo nội dung lên cái gì đó (một bài đăng, video, v.v.)
"You should really put a content warning on that post about graphic violence."
(Bạn thực sự nên đặt cảnh báo nội dung lên bài đăng đó về bạo lực ghê rợn.)
-
come with a content warning
đi kèm với cảnh báo nội dung
"This documentary on war trauma comes with a content warning for sensitive viewers."
(Bộ phim tài liệu về chấn thương chiến tranh này đi kèm với cảnh báo nội dung cho người xem nhạy cảm.)
-
a blanket content warning
một cảnh báo nội dung chung chung (áp dụng cho nhiều loại nội dung hoặc toàn bộ tác phẩm)
"Instead of individual warnings, the artist opted for a blanket content warning for their entire exhibition."
(Thay vì cảnh báo riêng lẻ, nghệ sĩ đã chọn một cảnh báo nội dung chung cho toàn bộ triển lãm của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
content warning
nounMột tuyên bố ở đầu một bài viết, video hoặc nội dung khác cảnh báo mọi người rằng nó chứa tài liệu có thể gây khó chịu hoặc xúc phạm cho họ.
"The video begins with a content warning about depictions of graphic violence."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The article, which included a content warning, discussed sensitive topics. |
Bài báo, mà có bao gồm cảnh báo nội dung, đã thảo luận về các chủ đề nhạy cảm. |
| Phủ định | The video, which did not have a content warning, surprisingly contained disturbing scenes. |
Video, mà không có cảnh báo nội dung, đáng ngạc nhiên là chứa những cảnh gây xáo trộn. |
| Nghi vấn | Is this the movie, which requires a content warning, about a historical tragedy? |
Đây có phải là bộ phim, mà yêu cầu cảnh báo nội dung, về một thảm kịch lịch sử không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "content warning".
