(Top Banner Ad)
content warning
B2
noun B2 Internet & Truyền thông

content warning

UK: /ˈkɒn.tent ˌwɔː.nɪŋ/ • US: /ˈkɑːn.tent ˌwɔːr.nɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cảnh báo nội dung thông báo nội dung lưu ý về nội dung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A statement at the start of a piece of writing, video, or other content that warns people that it contains material that may upset or offend them.

Vietnamese Meaning

Một tuyên bố ở đầu một bài viết, video hoặc nội dung khác cảnh báo mọi người rằng nó chứa tài liệu có thể gây khó chịu hoặc xúc phạm cho họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The video begins with a content warning about depictions of graphic violence."

    "Video bắt đầu với một cảnh báo nội dung về những mô tả bạo lực ghê rợn."

  • "Many online forums now require content warnings before users post potentially upsetting material."

    "Nhiều diễn đàn trực tuyến hiện yêu cầu cảnh báo nội dung trước khi người dùng đăng tài liệu có khả năng gây khó chịu."

  • "She added a content warning to her blog post due to the sensitive nature of the topic."

    "Cô ấy đã thêm một cảnh báo nội dung vào bài đăng trên blog của mình do tính chất nhạy cảm của chủ đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun content nội dung; sự bằng lòng
Adjective content hài lòng, mãn nguyện
Verb warn cảnh báo, báo trước
Noun warning lời cảnh báo, sự cảnh báo
Adjective warned đã được cảnh báo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Internet & Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
content
English
warning
English
content warning

Nguồn gốc hiện đại

Cụm từ “content warning” là một thuật ngữ ghép hiện đại, được hình thành từ hai từ tiếng Anh riêng biệt là “content” (nội dung) và “warning” (cảnh báo). Sự kết hợp này nổi lên mạnh mẽ vào đầu thế kỷ 21, đặc biệt trong bối cảnh kỹ thuật số và mạng xã hội. Nó ra đời nhằm đáp ứng nhu cầu thông báo trước cho người xem hoặc độc giả về những nội dung có thể gây khó chịu, nhạy cảm hoặc kích động, đặc biệt là liên quan đến các chủ đề như bạo lực, tự tử, chấn thương tâm lý hoặc các vấn đề xã hội gây tranh cãi. Mục đích chính là cho phép cá nhân tự quyết định xem có nên tiếp xúc với nội dung đó hay không, qua đó bảo vệ sức khỏe tinh thần của họ.

Usage Note

Content warning thường được sử dụng để báo trước về các chủ đề nhạy cảm như bạo lực, lạm dụng, tự tử, phân biệt chủng tộc, v.v. Mục đích là để người xem/đọc có thể chuẩn bị tinh thần hoặc tránh tiếp xúc nếu họ cảm thấy không thoải mái. Khác với 'trigger warning', content warning có phạm vi rộng hơn và ít mang tính 'y học' hơn.

Prepositions

about for regarding

Các giới từ này thường dùng để chỉ rõ nội dung cảnh báo liên quan đến vấn đề gì. Ví dụ: 'Content warning about violence', 'Content warning for graphic depictions', 'Content warning regarding sensitive topics'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + content warning
  • issue issue a content warning
    (đưa ra cảnh báo nội dung)
  • add add a content warning
    (thêm cảnh báo nội dung)
  • provide provide a content warning
    (cung cấp cảnh báo nội dung)
  • display display a content warning
    (hiển thị cảnh báo nội dung)
  • include include a content warning
    (bao gồm cảnh báo nội dung)
Adjective + content warning
  • mild mild content warning
    (cảnh báo nội dung nhẹ)
  • strong strong content warning
    (cảnh báo nội dung mạnh)
  • explicit explicit content warning
    (cảnh báo nội dung nhạy cảm/trần trụi)
  • triggering triggering content warning
    (cảnh báo nội dung gây kích động/khó chịu)
Noun phrase involving content warning
  • a need for a need for a content warning
    (nhu cầu về một cảnh báo nội dung)
  • the purpose of the purpose of a content warning
    (mục đích của một cảnh báo nội dung)

Idioms

  • put a content warning on something

    đặt cảnh báo nội dung lên cái gì đó (một bài đăng, video, v.v.)

    "You should really put a content warning on that post about graphic violence."

    (Bạn thực sự nên đặt cảnh báo nội dung lên bài đăng đó về bạo lực ghê rợn.)

  • come with a content warning

    đi kèm với cảnh báo nội dung

    "This documentary on war trauma comes with a content warning for sensitive viewers."

    (Bộ phim tài liệu về chấn thương chiến tranh này đi kèm với cảnh báo nội dung cho người xem nhạy cảm.)

  • a blanket content warning

    một cảnh báo nội dung chung chung (áp dụng cho nhiều loại nội dung hoặc toàn bộ tác phẩm)

    "Instead of individual warnings, the artist opted for a blanket content warning for their entire exhibition."

    (Thay vì cảnh báo riêng lẻ, nghệ sĩ đã chọn một cảnh báo nội dung chung cho toàn bộ triển lãm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

content warning

noun
Lật mặt

Một tuyên bố ở đầu một bài viết, video hoặc nội dung khác cảnh báo mọi người rằng nó chứa tài liệu có thể gây khó chịu hoặc xúc phạm cho họ.

"The video begins with a content warning about depictions of graphic violence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The article, which included a content warning, discussed sensitive topics.
Bài báo, mà có bao gồm cảnh báo nội dung, đã thảo luận về các chủ đề nhạy cảm.
Phủ định
The video, which did not have a content warning, surprisingly contained disturbing scenes.
Video, mà không có cảnh báo nội dung, đáng ngạc nhiên là chứa những cảnh gây xáo trộn.
Nghi vấn
Is this the movie, which requires a content warning, about a historical tragedy?
Đây có phải là bộ phim, mà yêu cầu cảnh báo nội dung, về một thảm kịch lịch sử không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "content warning".

Bảo vệ sức khỏe tinh thần

“Content warning” đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe tinh thần của người xem hoặc độc giả. Nó cho phép những người từng trải qua chấn thương, có hội chứng căng thẳng sau chấn thương (PTSD), hoặc đơn giản là nhạy cảm với một số chủ đề nhất định, có thể chuẩn bị tinh thần hoặc tránh né nội dung có khả năng gây kích động. Đây là một công cụ để tôn trọng sự tự chủ cá nhân và tạo môi trường truyền thông an toàn hơn.

Sự phát triển trong kỷ nguyên số

Với sự bùng nổ của mạng xã hội và các nền tảng chia sẻ nội dung trực tuyến, việc sử dụng “content warning” đã trở nên phổ biến hơn bao giờ hết. Nó phản ánh sự gia tăng nhận thức về các vấn đề xã hội, sự đa dạng của trải nghiệm cá nhân và nhu cầu giao tiếp có trách nhiệm. Cụm từ này thường được dùng song song với “trigger warning” (cảnh báo yếu tố kích hoạt), nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thông báo trước để tránh gây hại tâm lý cho người tiếp nhận thông tin.