(Top Banner Ad)
mature audiences only
B2
adjective B2 Giải trí/Truyền thông

mature audiences only

UK: /məˈtjʊər ˈɔːdiənsɪz ˈəʊnli/ • US: /məˈtʊr ˈɔːdiənsɪz ˈoʊnli/

Nghĩa tiếng Việt

chỉ dành cho khán giả trưởng thành chỉ dành cho người lớn nội dung người lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fully developed physically; having reached adulthood; (of a work of art, literature, etc.) dealing with adult themes or subject matter.

Vietnamese Meaning

Phát triển đầy đủ về thể chất; đã trưởng thành; (về một tác phẩm nghệ thuật, văn học, v.v.) đề cập đến các chủ đề hoặc nội dung dành cho người lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This film is for mature audiences only due to its violent content."

    "Bộ phim này chỉ dành cho khán giả trưởng thành vì nội dung bạo lực."

  • "The game is rated M for mature audiences only."

    "Trò chơi được xếp hạng M chỉ dành cho khán giả trưởng thành."

  • "This website contains content suitable for mature audiences only."

    "Trang web này chứa nội dung phù hợp chỉ dành cho khán giả trưởng thành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mature trưởng thành, chín chắn
Noun maturity sự trưởng thành, sự chín chắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí/Truyền thông

Usage Note

Trong cụm từ 'mature audiences only', 'mature' có nghĩa là những người đã đủ trưởng thành về mặt tinh thần và cảm xúc để hiểu và xử lý các chủ đề phức tạp hoặc nhạy cảm. Nó thường được sử dụng để cảnh báo về nội dung có thể không phù hợp với trẻ em hoặc thanh thiếu niên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mature audiences only
  • Clearly mature audiences only
    (Chỉ dành rõ ràng cho khán giả trưởng thành.)
Verb + mature audiences only
  • Restrict to mature audiences only
    (Giới hạn chỉ cho khán giả trưởng thành.)
  • Label as mature audiences only
    (Đánh dấu là chỉ dành cho khán giả trưởng thành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mature audiences only

adjective
Lật mặt

Phát triển đầy đủ về thể chất; đã trưởng thành; (về một tác phẩm nghệ thuật, văn học, v.v.) đề cập đến các chủ đề hoặc nội dung dành cho người lớn.

"This film is for mature audiences only due to its violent content."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the film weren't for mature audiences only, more teenagers would watch it.
Nếu bộ phim không chỉ dành cho khán giả trưởng thành, nhiều thanh thiếu niên sẽ xem nó.
Phủ định
If the content didn't require mature audiences only, the rating wouldn't be so strict.
Nếu nội dung không yêu cầu chỉ dành cho khán giả trưởng thành, thì xếp hạng sẽ không quá nghiêm ngặt.
Nghi vấn
Would the theater show the movie if it weren't for mature audiences only?
Rạp chiếu phim có chiếu bộ phim đó không nếu nó không chỉ dành cho khán giả trưởng thành?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The theater has matured its programming to include more plays for mature audiences only.
Nhà hát đã làm phong phú chương trình của mình để bao gồm nhiều vở kịch hơn chỉ dành cho khán giả trưởng thành.
Phủ định
The film festival has not matured enough to showcase films for mature audiences only.
Liên hoan phim vẫn chưa đủ trưởng thành để giới thiệu những bộ phim chỉ dành cho khán giả trưởng thành.
Nghi vấn
Has the streaming service matured its content offerings to include films for mature audiences only?
Dịch vụ phát trực tuyến đã làm phong phú nội dung cung cấp của mình để bao gồm các bộ phim chỉ dành cho khán giả trưởng thành chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mature audiences only".

Rating Systems

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có các hệ thống đánh giá phim, trò chơi điện tử, và các phương tiện truyền thông khác để cảnh báo người xem về nội dung không phù hợp với trẻ em. 'Mature audiences only' thường được sử dụng để chỉ những nội dung này.