mature audiences only
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Fully developed physically; having reached adulthood; (of a work of art, literature, etc.) dealing with adult themes or subject matter.
Vietnamese Meaning
Phát triển đầy đủ về thể chất; đã trưởng thành; (về một tác phẩm nghệ thuật, văn học, v.v.) đề cập đến các chủ đề hoặc nội dung dành cho người lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This film is for mature audiences only due to its violent content."
"Bộ phim này chỉ dành cho khán giả trưởng thành vì nội dung bạo lực."
-
"The game is rated M for mature audiences only."
"Trò chơi được xếp hạng M chỉ dành cho khán giả trưởng thành."
-
"This website contains content suitable for mature audiences only."
"Trang web này chứa nội dung phù hợp chỉ dành cho khán giả trưởng thành."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Trong cụm từ 'mature audiences only', 'mature' có nghĩa là những người đã đủ trưởng thành về mặt tinh thần và cảm xúc để hiểu và xử lý các chủ đề phức tạp hoặc nhạy cảm. Nó thường được sử dụng để cảnh báo về nội dung có thể không phù hợp với trẻ em hoặc thanh thiếu niên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Clearly mature audiences only (Chỉ dành rõ ràng cho khán giả trưởng thành.)
-
Restrict to mature audiences only (Giới hạn chỉ cho khán giả trưởng thành.)
-
Label as mature audiences only (Đánh dấu là chỉ dành cho khán giả trưởng thành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mature audiences only
adjectivePhát triển đầy đủ về thể chất; đã trưởng thành; (về một tác phẩm nghệ thuật, văn học, v.v.) đề cập đến các chủ đề hoặc nội dung dành cho người lớn.
"This film is for mature audiences only due to its violent content."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the film weren't for mature audiences only, more teenagers would watch it. |
Nếu bộ phim không chỉ dành cho khán giả trưởng thành, nhiều thanh thiếu niên sẽ xem nó. |
| Phủ định | If the content didn't require mature audiences only, the rating wouldn't be so strict. |
Nếu nội dung không yêu cầu chỉ dành cho khán giả trưởng thành, thì xếp hạng sẽ không quá nghiêm ngặt. |
| Nghi vấn | Would the theater show the movie if it weren't for mature audiences only? |
Rạp chiếu phim có chiếu bộ phim đó không nếu nó không chỉ dành cho khán giả trưởng thành? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The theater has matured its programming to include more plays for mature audiences only. |
Nhà hát đã làm phong phú chương trình của mình để bao gồm nhiều vở kịch hơn chỉ dành cho khán giả trưởng thành. |
| Phủ định | The film festival has not matured enough to showcase films for mature audiences only. |
Liên hoan phim vẫn chưa đủ trưởng thành để giới thiệu những bộ phim chỉ dành cho khán giả trưởng thành. |
| Nghi vấn | Has the streaming service matured its content offerings to include films for mature audiences only? |
Dịch vụ phát trực tuyến đã làm phong phú nội dung cung cấp của mình để bao gồm các bộ phim chỉ dành cho khán giả trưởng thành chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mature audiences only".
