(Top Banner Ad)
advanced attribute
C1
Tính từ + Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Khoa học máy tính, Kỹ thuật

advanced attribute

UK: /ədˈvɑːnst ætrɪbjuːt/ • US: /ədˈvænst ætrɪbjuːt/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc tính nâng cao thuộc tính cao cấp thuộc tính chuyên sâu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An attribute that is highly developed, complex, or sophisticated.

Vietnamese Meaning

Một thuộc tính được phát triển cao, phức tạp hoặc tinh vi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software incorporates advanced attributes such as real-time data analysis and predictive modeling."

    "Phần mềm tích hợp các thuộc tính nâng cao như phân tích dữ liệu thời gian thực và mô hình dự đoán."

  • "The advanced attributes of the new algorithm allow for faster processing."

    "Các thuộc tính nâng cao của thuật toán mới cho phép xử lý nhanh hơn."

  • "The system uses advanced attributes to identify fraudulent transactions."

    "Hệ thống sử dụng các thuộc tính nâng cao để xác định các giao dịch gian lận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb advance tiến bộ, thúc đẩy
Noun advancement sự tiến bộ, sự thăng tiến
Verb attribute quy cho, gán cho
Noun attribution sự quy kết, thẩm quyền

Synonyms

sophisticated attribute (thuộc tính tinh vi)complex attribute (thuộc tính phức tạp)enhanced attribute (thuộc tính nâng cao)

Antonyms

basic attribute (thuộc tính cơ bản)simple attribute (thuộc tính đơn giản)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Khoa học máy tính, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abante / attributus
Old French
avancer
Middle English
avauncen / attribut
Modern English
advanced attribute

Nguồn gốc từ sự tiến bộ và gán ghép

Cụm từ này là sự kết hợp giữa 'advanced' (từ tiếng Pháp cổ 'avancer' - tiến lên phía trước) và 'attribute' (từ tiếng Latin 'attributus' - gán cho). Trong kỷ nguyên máy tính, nó được ghép lại để chỉ những đặc tính chuyên sâu, không hiển thị mặc định cho người dùng phổ thông.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc khoa học để mô tả các thuộc tính nâng cao, vượt trội so với các thuộc tính tiêu chuẩn hoặc cơ bản. 'Advanced' ngụ ý một mức độ chuyên môn hóa, tinh chỉnh hoặc phức tạp đáng kể. Nó thường liên quan đến các tính năng hoặc khả năng bổ sung.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + advanced attribute
  • configure configure advanced attributes
    (cấu hình các thuộc tính nâng cao)
  • modify modify advanced attributes
    (chỉnh sửa các thuộc tính nâng cao)
  • access access advanced attributes
    (truy cập các thuộc tính nâng cao)
Adjective + advanced attribute
  • hidden hidden advanced attributes
    (các thuộc tính nâng cao bị ẩn)
  • specific specific advanced attributes
    (các thuộc tính nâng cao cụ thể)

Idioms

  • tweak advanced attributes

    tinh chỉnh những thông số chuyên sâu để đạt hiệu suất tốt nhất

    "You can tweak advanced attributes to improve system speed."

    (Bạn có thể tinh chỉnh các thuộc tính nâng cao để cải thiện tốc độ hệ thống.)

  • under-the-hood attributes

    những thuộc tính ẩn bên dưới bề mặt (tương tự advanced attributes)

    "Developer tools allow you to see under-the-hood attributes of the app."

    (Các công cụ dành cho nhà phát triển cho phép bạn xem các thuộc tính ẩn bên dưới của ứng dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

advanced attribute

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một thuộc tính được phát triển cao, phức tạp hoặc tinh vi.

"The software incorporates advanced attributes such as real-time data analysis and predictive modeling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This advanced attribute is crucial for the success of the project.
Thuộc tính nâng cao này rất quan trọng cho sự thành công của dự án.
Phủ định
That advanced attribute isn't always necessary; sometimes simpler solutions suffice.
Thuộc tính nâng cao đó không phải lúc nào cũng cần thiết; đôi khi các giải pháp đơn giản hơn là đủ.
Nghi vấn
Which advanced attribute are they referring to in the specification?
Họ đang đề cập đến thuộc tính nâng cao nào trong đặc tả?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software was featuring advanced attributes, enhancing user experience.
Phần mềm đã có các thuộc tính nâng cao, giúp cải thiện trải nghiệm người dùng.
Phủ định
The presentation wasn't highlighting advanced attributes of the product during the meeting.
Bài thuyết trình đã không làm nổi bật các thuộc tính nâng cao của sản phẩm trong cuộc họp.
Nghi vấn
Were they incorporating advanced attributes into the new system's design?
Họ có đang kết hợp các thuộc tính nâng cao vào thiết kế của hệ thống mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advanced attribute".

Văn hóa Power User

Trong giới công nghệ phương Tây, việc làm việc với 'advanced attributes' thường gắn liền với khái niệm 'Power User' - những người dùng am hiểu kỹ thuật, thích tự tay kiểm soát mọi ngóc ngách của phần mềm thay vì sử dụng thiết lập mặc định.

Trò chơi nhập vai (RPG)

Trong cộng đồng game thủ quốc tế, 'advanced attributes' có thể chỉ các chỉ số nhân vật chuyên sâu (như độ chính xác, kháng phép) mà người chơi phải tính toán kỹ lưỡng để tối ưu hóa sức mạnh nhân vật.