advanced attribute
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An attribute that is highly developed, complex, or sophisticated.
Vietnamese Meaning
Một thuộc tính được phát triển cao, phức tạp hoặc tinh vi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The software incorporates advanced attributes such as real-time data analysis and predictive modeling."
"Phần mềm tích hợp các thuộc tính nâng cao như phân tích dữ liệu thời gian thực và mô hình dự đoán."
-
"The advanced attributes of the new algorithm allow for faster processing."
"Các thuộc tính nâng cao của thuật toán mới cho phép xử lý nhanh hơn."
-
"The system uses advanced attributes to identify fraudulent transactions."
"Hệ thống sử dụng các thuộc tính nâng cao để xác định các giao dịch gian lận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | advance | tiến bộ, thúc đẩy |
| Noun | advancement | sự tiến bộ, sự thăng tiến |
| Verb | attribute | quy cho, gán cho |
| Noun | attribution | sự quy kết, thẩm quyền |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc khoa học để mô tả các thuộc tính nâng cao, vượt trội so với các thuộc tính tiêu chuẩn hoặc cơ bản. 'Advanced' ngụ ý một mức độ chuyên môn hóa, tinh chỉnh hoặc phức tạp đáng kể. Nó thường liên quan đến các tính năng hoặc khả năng bổ sung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
configure configure advanced attributes (cấu hình các thuộc tính nâng cao)
-
modify modify advanced attributes (chỉnh sửa các thuộc tính nâng cao)
-
access access advanced attributes (truy cập các thuộc tính nâng cao)
-
hidden hidden advanced attributes (các thuộc tính nâng cao bị ẩn)
-
specific specific advanced attributes (các thuộc tính nâng cao cụ thể)
Idioms
-
tweak advanced attributes
tinh chỉnh những thông số chuyên sâu để đạt hiệu suất tốt nhất
"You can tweak advanced attributes to improve system speed."
(Bạn có thể tinh chỉnh các thuộc tính nâng cao để cải thiện tốc độ hệ thống.)
-
under-the-hood attributes
những thuộc tính ẩn bên dưới bề mặt (tương tự advanced attributes)
"Developer tools allow you to see under-the-hood attributes of the app."
(Các công cụ dành cho nhà phát triển cho phép bạn xem các thuộc tính ẩn bên dưới của ứng dụng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
advanced attribute
Tính từ + Danh từMột thuộc tính được phát triển cao, phức tạp hoặc tinh vi.
"The software incorporates advanced attributes such as real-time data analysis and predictive modeling."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This advanced attribute is crucial for the success of the project. |
Thuộc tính nâng cao này rất quan trọng cho sự thành công của dự án. |
| Phủ định | That advanced attribute isn't always necessary; sometimes simpler solutions suffice. |
Thuộc tính nâng cao đó không phải lúc nào cũng cần thiết; đôi khi các giải pháp đơn giản hơn là đủ. |
| Nghi vấn | Which advanced attribute are they referring to in the specification? |
Họ đang đề cập đến thuộc tính nâng cao nào trong đặc tả? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The software was featuring advanced attributes, enhancing user experience. |
Phần mềm đã có các thuộc tính nâng cao, giúp cải thiện trải nghiệm người dùng. |
| Phủ định | The presentation wasn't highlighting advanced attributes of the product during the meeting. |
Bài thuyết trình đã không làm nổi bật các thuộc tính nâng cao của sản phẩm trong cuộc họp. |
| Nghi vấn | Were they incorporating advanced attributes into the new system's design? |
Họ có đang kết hợp các thuộc tính nâng cao vào thiết kế của hệ thống mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advanced attribute".
