basic attribute
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fundamental or essential characteristic or property.
Vietnamese Meaning
Một đặc tính hoặc thuộc tính cơ bản hoặc thiết yếu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"One basic attribute of an object in object-oriented programming is its class."
"Một thuộc tính cơ bản của một đối tượng trong lập trình hướng đối tượng là lớp của nó."
-
"The basic attribute of any physical object is its mass."
"Thuộc tính cơ bản của bất kỳ vật thể vật lý nào là khối lượng của nó."
-
"Color is a basic attribute that distinguishes one object from another."
"Màu sắc là một thuộc tính cơ bản giúp phân biệt vật thể này với vật thể khác."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Basic" ở đây nhấn mạnh tính nền tảng, cốt lõi của thuộc tính. Nó khác với các thuộc tính phức tạp hoặc có được sau này. Phân biệt với 'essential attribute', trong đó 'essential' mang ý nghĩa quan trọng, không thể thiếu để định nghĩa một đối tượng, trong khi 'basic' chỉ đơn giản là thuộc tính cơ bản nhất.
Prepositions
* **of:** Chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần. Ví dụ: 'The basic attribute of a square is having four equal sides.' (Thuộc tính cơ bản của hình vuông là có bốn cạnh bằng nhau.)
* **in:** Thường sử dụng trong ngữ cảnh mô tả thuộc tính trong một hệ thống hoặc lĩnh vực. Ví dụ: 'One basic attribute in data analysis is the type of data.' (Một thuộc tính cơ bản trong phân tích dữ liệu là loại dữ liệu.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
fundamental fundamental basic attribute (thuộc tính cơ bản cốt lõi)
-
essential essential basic attribute (thuộc tính cơ bản thiết yếu)
-
core core basic attribute (thuộc tính cơ bản chính yếu)
-
inherent inherent basic attribute (thuộc tính cơ bản vốn có)
-
distinguishing distinguishing basic attribute (thuộc tính cơ bản khác biệt)
-
possess possess a basic attribute (sở hữu một thuộc tính cơ bản)
-
have have a basic attribute (có một thuộc tính cơ bản)
-
lack lack a basic attribute (thiếu một thuộc tính cơ bản)
-
identify identify basic attributes (xác định các thuộc tính cơ bản)
-
describe describe basic attributes (mô tả các thuộc tính cơ bản)
-
understand understand the basic attributes (hiểu các thuộc tính cơ bản)
-
of basic attribute of a system (thuộc tính cơ bản của một hệ thống)
-
for basic attribute for success (thuộc tính cơ bản để thành công)
Idioms
-
one's most basic attribute
thuộc tính cơ bản nhất của một người/vật
"Empathy is arguably one of humanity's most basic attributes."
(Đồng cảm có lẽ là một trong những thuộc tính cơ bản nhất của con người.)
-
a basic attribute of human nature
một thuộc tính cơ bản của bản chất con người
"Curiosity is a basic attribute of human nature."
(Sự tò mò là một thuộc tính cơ bản của bản chất con người.)
-
to identify the basic attributes
xác định các thuộc tính cơ bản
"Scientists work to identify the basic attributes of new materials."
(Các nhà khoa học làm việc để xác định các thuộc tính cơ bản của vật liệu mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
basic attribute
Cụm danh từMột đặc tính hoặc thuộc tính cơ bản hoặc thiết yếu.
"One basic attribute of an object in object-oriented programming is its class."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basic attribute".
