(Top Banner Ad)
basic attribute
B1
Cụm danh từ B1 Công nghệ thông tin, Toán học, Khoa học máy tính

basic attribute

UK: /ˈbeɪsɪk ˈætrɪˌbjuːt/ • US: /ˈbeɪsɪk ˈætrɪˌbjuːt/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc tính cơ bản đặc tính cơ bản thuộc tính nền tảng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fundamental or essential characteristic or property.

Vietnamese Meaning

Một đặc tính hoặc thuộc tính cơ bản hoặc thiết yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "One basic attribute of an object in object-oriented programming is its class."

    "Một thuộc tính cơ bản của một đối tượng trong lập trình hướng đối tượng là lớp của nó."

  • "The basic attribute of any physical object is its mass."

    "Thuộc tính cơ bản của bất kỳ vật thể vật lý nào là khối lượng của nó."

  • "Color is a basic attribute that distinguishes one object from another."

    "Màu sắc là một thuộc tính cơ bản giúp phân biệt vật thể này với vật thể khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun base Nền tảng, cơ sở
Adverb basically Về cơ bản
Noun basis Căn cứ, nền tảng
Verb attribute Quy cho, gán cho (V)
Noun attribute Đặc tính, thuộc tính (N)
Adjective attributable Có thể quy cho, do
Noun attribution Sự quy kết, sự gán cho

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Toán học, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
βάσις (basis)
Latin
basis
English
basic

Nguồn gốc của 'basic'

Từ 'basic' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'basis' (βάσις), nghĩa là 'nền móng', 'bước đi' hoặc 'cơ sở'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Latin thành 'basis' và cuối cùng xuất hiện trong tiếng Anh với nghĩa 'cơ bản', 'thiết yếu' – giống như nền móng quan trọng của một tòa nhà.

Nguồn gốc của 'attribute'

Từ 'attribute' xuất phát từ tiếng Latin 'attribuere', có nghĩa là 'gán cho', 'phân bổ', hoặc 'quy kết'. Ban đầu, nó có ý chỉ việc gán một đặc điểm cho ai đó hoặc vật gì đó. Trong tiếng Anh, nó phát triển thành nghĩa là một 'đặc tính' hay 'phẩm chất' vốn có.

Usage Note

"Basic" ở đây nhấn mạnh tính nền tảng, cốt lõi của thuộc tính. Nó khác với các thuộc tính phức tạp hoặc có được sau này. Phân biệt với 'essential attribute', trong đó 'essential' mang ý nghĩa quan trọng, không thể thiếu để định nghĩa một đối tượng, trong khi 'basic' chỉ đơn giản là thuộc tính cơ bản nhất.

Prepositions

of in

* **of:** Chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần. Ví dụ: 'The basic attribute of a square is having four equal sides.' (Thuộc tính cơ bản của hình vuông là có bốn cạnh bằng nhau.)
* **in:** Thường sử dụng trong ngữ cảnh mô tả thuộc tính trong một hệ thống hoặc lĩnh vực. Ví dụ: 'One basic attribute in data analysis is the type of data.' (Một thuộc tính cơ bản trong phân tích dữ liệu là loại dữ liệu.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + basic attribute
  • fundamental fundamental basic attribute
    (thuộc tính cơ bản cốt lõi)
  • essential essential basic attribute
    (thuộc tính cơ bản thiết yếu)
  • core core basic attribute
    (thuộc tính cơ bản chính yếu)
  • inherent inherent basic attribute
    (thuộc tính cơ bản vốn có)
  • distinguishing distinguishing basic attribute
    (thuộc tính cơ bản khác biệt)
Verb + basic attribute
  • possess possess a basic attribute
    (sở hữu một thuộc tính cơ bản)
  • have have a basic attribute
    (có một thuộc tính cơ bản)
  • lack lack a basic attribute
    (thiếu một thuộc tính cơ bản)
  • identify identify basic attributes
    (xác định các thuộc tính cơ bản)
  • describe describe basic attributes
    (mô tả các thuộc tính cơ bản)
  • understand understand the basic attributes
    (hiểu các thuộc tính cơ bản)
basic attribute + Prepositional Phrase
  • of basic attribute of a system
    (thuộc tính cơ bản của một hệ thống)
  • for basic attribute for success
    (thuộc tính cơ bản để thành công)

Idioms

  • one's most basic attribute

    thuộc tính cơ bản nhất của một người/vật

    "Empathy is arguably one of humanity's most basic attributes."

    (Đồng cảm có lẽ là một trong những thuộc tính cơ bản nhất của con người.)

  • a basic attribute of human nature

    một thuộc tính cơ bản của bản chất con người

    "Curiosity is a basic attribute of human nature."

    (Sự tò mò là một thuộc tính cơ bản của bản chất con người.)

  • to identify the basic attributes

    xác định các thuộc tính cơ bản

    "Scientists work to identify the basic attributes of new materials."

    (Các nhà khoa học làm việc để xác định các thuộc tính cơ bản của vật liệu mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

basic attribute

Cụm danh từ
Lật mặt

Một đặc tính hoặc thuộc tính cơ bản hoặc thiết yếu.

"One basic attribute of an object in object-oriented programming is its class."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basic attribute".

Tư duy phân loại và khoa học phương Tây

Trong tư duy phương Tây và khoa học, việc nhận diện 'thuộc tính cơ bản' là rất quan trọng. Từ triết học Hy Lạp cổ đại đến phương pháp khoa học hiện đại, người ta luôn tìm cách phân loại và hiểu thế giới bằng cách xác định các đặc điểm cốt lõi, không thể thiếu của sự vật, hiện tượng. Điều này giúp chúng ta xây dựng kiến thức, dự đoán hành vi và phát triển công nghệ.

Định hình bản sắc cá nhân và xã hội

Khái niệm 'thuộc tính cơ bản' cũng được áp dụng để định hình bản sắc. Đối với cá nhân, những 'thuộc tính cơ bản' như lòng trung thực, sự sáng tạo, hay lòng dũng cảm thường được coi là nền tảng tạo nên nhân cách. Trong xã hội, 'các thuộc tính cơ bản' như công lý, bình đẳng, và tự do được xem là giá trị cốt lõi, định hướng cho các thể chế và văn hóa cộng đồng.