advanced braking system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Highly developed or sophisticated.
Vietnamese Meaning
Được phát triển cao hoặc tinh vi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This car has an advanced braking system that prevents skidding."
"Chiếc xe này có hệ thống phanh tiên tiến giúp ngăn ngừa trượt bánh."
-
"The new car features an advanced braking system with automatic emergency braking."
"Chiếc xe mới có hệ thống phanh tiên tiến với phanh khẩn cấp tự động."
-
"Testing of the advanced braking system revealed a significant improvement in stopping distance."
"Thử nghiệm hệ thống phanh tiên tiến cho thấy sự cải thiện đáng kể về quãng đường phanh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | advance | Tiến bộ, cải tiến |
| Noun | advancement | Sự thăng tiến, sự cải tiến công nghệ |
| Verb | brake | Phanh, đạp thắng |
| Adjective | systematic | Có hệ thống, bài bản |
| Verb | systematize | Hệ thống hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh này, 'advanced' có nghĩa là hệ thống phanh đã được cải tiến và có nhiều tính năng hiện đại hơn so với các hệ thống phanh thông thường. Nó không chỉ đơn thuần là 'tiên tiến' mà còn ngụ ý về sự phức tạp và hiệu quả cao.
'Braking system' đề cập đến toàn bộ hệ thống bao gồm phanh, đĩa phanh (hoặc tang trống phanh), bộ trợ lực phanh, và các cảm biến liên quan (nếu có). 'System' nhấn mạnh đến tính tổng thể và sự phối hợp của các bộ phận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
equip equip a car with an advanced braking system (trang bị cho xe một hệ thống phanh tiên tiến)
-
activate activate the advanced braking system (kích hoạt hệ thống phanh tiên tiến)
-
develop develop a more advanced braking system (phát triển một hệ thống phanh tiên tiến hơn)
-
sophisticated a sophisticated advanced braking system (một hệ thống phanh tiên tiến tinh vi)
-
reliable a reliable advanced braking system (một hệ thống phanh tiên tiến đáng tin cậy)
-
automated an automated advanced braking system (một hệ thống phanh tiên tiến tự động)
Idioms
-
state-of-the-art advanced braking system
Hệ thống phanh tiên tiến hiện đại nhất/đỉnh cao công nghệ
"The new SUV features a state-of-the-art advanced braking system for maximum safety."
(Chiếc xe SUV mới sở hữu hệ thống phanh tiên tiến hiện đại nhất để đảm bảo an toàn tối đa.)
-
safety-critical advanced braking system
Hệ thống phanh tiên tiến quan trọng cho an toàn
"Regular maintenance of the safety-critical advanced braking system is essential."
(Việc bảo trì định kỳ hệ thống phanh tiên tiến quan trọng cho an toàn là điều thiết yếu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
advanced braking system
Tính từĐược phát triển cao hoặc tinh vi.
"This car has an advanced braking system that prevents skidding."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advanced braking system".
