(Top Banner Ad)
advanced braking system
B2
Tính từ B2 Kỹ thuật ô tô

advanced braking system

UK: /ədˈvɑːnst ˈbreɪkɪŋ ˈsɪstəm/ • US: /ədˈvænst ˈbreɪkɪŋ ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống phanh tiên tiến hệ thống phanh hiện đại hệ thống phanh cải tiến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Highly developed or sophisticated.

Vietnamese Meaning

Được phát triển cao hoặc tinh vi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This car has an advanced braking system that prevents skidding."

    "Chiếc xe này có hệ thống phanh tiên tiến giúp ngăn ngừa trượt bánh."

  • "The new car features an advanced braking system with automatic emergency braking."

    "Chiếc xe mới có hệ thống phanh tiên tiến với phanh khẩn cấp tự động."

  • "Testing of the advanced braking system revealed a significant improvement in stopping distance."

    "Thử nghiệm hệ thống phanh tiên tiến cho thấy sự cải thiện đáng kể về quãng đường phanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb advance Tiến bộ, cải tiến
Noun advancement Sự thăng tiến, sự cải tiến công nghệ
Verb brake Phanh, đạp thắng
Adjective systematic Có hệ thống, bài bản
Verb systematize Hệ thống hóa

Synonyms

sophisticated braking system (hệ thống phanh tinh vi)modern braking system (hệ thống phanh hiện đại)

Antonyms

conventional braking system (hệ thống phanh thông thường)basic braking system (hệ thống phanh cơ bản)

Related Words

ABS (Anti-lock Braking System) (Hệ thống chống bó cứng phanh)EBD (Electronic Brakeforce Distribution) (Hệ thống phân phối lực phanh điện tử)Regenerative braking (Phanh tái sinh)

Subject Area

Kỹ thuật ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abante
Middle Dutch
braken
Ancient Greek
sustēma
Modern English
advanced braking system

Sự tiến hóa từ bầu trời xuống mặt đất

Khái niệm hệ thống phanh tiên tiến ban đầu được phát triển cho ngành hàng không vào những năm 1950 để ngăn chặn máy bay bị trượt khi hạ cánh. Sau đó, công nghệ này được áp dụng cho xe hơi để cải thiện độ an toàn, đánh dấu sự chuyển mình từ phanh cơ khí thuần túy sang các hệ thống hỗ trợ điện tử thông minh.

Nguồn gốc từ 'Brake'

Từ 'brake' có gốc rễ từ tiếng Hà Lan cổ 'braken', có nghĩa là nghiền nát hoặc bẻ gãy. Ban đầu, nó mô tả các công cụ dùng để làm mềm sợi lanh, sau này được dùng để chỉ các thiết bị dùng lực ma sát để kìm hãm chuyển động của bánh xe.

Usage Note

Trong ngữ cảnh này, 'advanced' có nghĩa là hệ thống phanh đã được cải tiến và có nhiều tính năng hiện đại hơn so với các hệ thống phanh thông thường. Nó không chỉ đơn thuần là 'tiên tiến' mà còn ngụ ý về sự phức tạp và hiệu quả cao.
'Braking system' đề cập đến toàn bộ hệ thống bao gồm phanh, đĩa phanh (hoặc tang trống phanh), bộ trợ lực phanh, và các cảm biến liên quan (nếu có). 'System' nhấn mạnh đến tính tổng thể và sự phối hợp của các bộ phận.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + advanced braking system
  • equip equip a car with an advanced braking system
    (trang bị cho xe một hệ thống phanh tiên tiến)
  • activate activate the advanced braking system
    (kích hoạt hệ thống phanh tiên tiến)
  • develop develop a more advanced braking system
    (phát triển một hệ thống phanh tiên tiến hơn)
Adjective + advanced braking system
  • sophisticated a sophisticated advanced braking system
    (một hệ thống phanh tiên tiến tinh vi)
  • reliable a reliable advanced braking system
    (một hệ thống phanh tiên tiến đáng tin cậy)
  • automated an automated advanced braking system
    (một hệ thống phanh tiên tiến tự động)

Idioms

  • state-of-the-art advanced braking system

    Hệ thống phanh tiên tiến hiện đại nhất/đỉnh cao công nghệ

    "The new SUV features a state-of-the-art advanced braking system for maximum safety."

    (Chiếc xe SUV mới sở hữu hệ thống phanh tiên tiến hiện đại nhất để đảm bảo an toàn tối đa.)

  • safety-critical advanced braking system

    Hệ thống phanh tiên tiến quan trọng cho an toàn

    "Regular maintenance of the safety-critical advanced braking system is essential."

    (Việc bảo trì định kỳ hệ thống phanh tiên tiến quan trọng cho an toàn là điều thiết yếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

advanced braking system

Tính từ
Lật mặt

Được phát triển cao hoặc tinh vi.

"This car has an advanced braking system that prevents skidding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advanced braking system".

Tiêu chuẩn an toàn phương Tây

Tại các quốc gia phương Tây, việc sở hữu các hệ thống phanh tiên tiến như ABS hay AEB không còn là tùy chọn mà đã trở thành tiêu chuẩn bắt buộc của các tổ chức như Euro NCAP để đánh giá xếp hạng an toàn xe hơi.

Kỹ thuật Đức và sự tiên phong

Đức thường được xem là cái nôi của các hệ thống phanh hiện đại. Các hãng như Bosch đã tiên phong trong việc thương mại hóa hệ thống phanh điện tử, tạo nên một nét văn hóa 'kỹ thuật chính xác' đặc trưng của châu Âu.