conventional braking system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A standard or traditional braking system in a vehicle, typically relying on hydraulic pressure to apply friction to the wheels.
Vietnamese Meaning
Hệ thống phanh tiêu chuẩn hoặc truyền thống trong xe, thường dựa vào áp suất thủy lực để tạo ma sát lên các bánh xe.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car's conventional braking system proved inadequate in the icy conditions."
"Hệ thống phanh thông thường của chiếc xe tỏ ra không đủ trong điều kiện băng giá."
-
"Most older vehicles are equipped with a conventional braking system."
"Hầu hết các xe cũ hơn đều được trang bị hệ thống phanh thông thường."
-
"The mechanic checked the conventional braking system for any signs of wear."
"Người thợ máy kiểm tra hệ thống phanh thông thường để tìm bất kỳ dấu hiệu hao mòn nào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Convention | Quy ước, tục lệ truyền thống |
| Adjective | Conventional | Thông thường, truyền thống |
| Noun/Verb | Brake | Cái phanh / Phanh xe |
| Noun | System | Hệ thống |
| Adverb | Conventionally | Một cách thông thường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hệ thống phanh thông thường khác biệt với các hệ thống phanh hiện đại như ABS (Anti-lock Braking System) hoặc hệ thống phanh điện tử (EBS) ở chỗ nó thiếu các tính năng điện tử hỗ trợ và thường có hiệu suất phanh kém hơn trong điều kiện đường trơn trượt hoặc phanh gấp. 'Conventional' ở đây nhấn mạnh tính chất truyền thống và phổ biến trước khi các công nghệ phanh tiên tiến ra đời.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Equip equip a vehicle with a conventional braking system (trang bị cho xe hệ thống phanh truyền thống)
-
Rely on rely on a conventional braking system (dựa vào hệ thống phanh truyền thống)
-
Maintain maintain a conventional braking system (bảo dưỡng hệ thống phanh truyền thống)
-
Standard a standard conventional braking system (một hệ thống phanh truyền thống tiêu chuẩn)
-
Reliable a reliable conventional braking system (một hệ thống phanh truyền thống đáng tin cậy)
Idioms
-
Complement the conventional braking system
Bổ trợ cho hệ thống phanh truyền thống
"In hybrid cars, regenerative braking is used to complement the conventional braking system."
(Trong xe lai (hybrid), phanh tái tạo được sử dụng để bổ trợ cho hệ thống phanh truyền thống.)
-
Failure of the conventional braking system
Sự cố hệ thống phanh truyền thống
"Drivers must be trained to handle a total failure of the conventional braking system."
(Người lái xe phải được huấn luyện để xử lý tình huống hệ thống phanh truyền thống bị hỏng hoàn toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conventional braking system
Danh từHệ thống phanh tiêu chuẩn hoặc truyền thống trong xe, thường dựa vào áp suất thủy lực để tạo ma sát lên các bánh xe.
"The car's conventional braking system proved inadequate in the icy conditions."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The car utilizes a conventional braking system for everyday driving. |
Chiếc xe sử dụng hệ thống phanh thông thường cho việc lái xe hàng ngày. |
| Phủ định | Why doesn't this model feature anything beyond a conventional braking system? |
Tại sao mẫu xe này không có gì hơn một hệ thống phanh thông thường? |
| Nghi vấn | When did conventional braking systems become standard in automobiles? |
Khi nào hệ thống phanh thông thường trở thành tiêu chuẩn trong ô tô? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time electric vehicles become mainstream, most cars will have abandoned the conventional braking system. |
Vào thời điểm xe điện trở nên phổ biến, hầu hết các xe hơi sẽ đã từ bỏ hệ thống phanh thông thường. |
| Phủ định | By 2030, some advanced vehicles won't have used a conventional braking system for years, relying instead on regenerative braking. |
Đến năm 2030, một số xe tiên tiến sẽ không sử dụng hệ thống phanh thông thường trong nhiều năm, thay vào đó dựa vào phanh tái sinh. |
| Nghi vấn | Will self-driving cars have completely replaced cars with a conventional braking system by the end of the decade? |
Liệu xe tự lái có thay thế hoàn toàn xe hơi có hệ thống phanh thông thường vào cuối thập kỷ này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conventional braking system".
