(Top Banner Ad)
advanced concepts
C1
Tính từ + Danh từ C1 Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

advanced concepts

UK: /ədˈvɑːnst ˈkɒnsept/ • US: /ədˈvænst ˈkɑːnsept/

Nghĩa tiếng Việt

các khái niệm nâng cao những ý niệm chuyên sâu các lý thuyết phức tạp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Complex or sophisticated ideas, theories, or principles that require a high level of understanding or knowledge.

Vietnamese Meaning

Những ý tưởng, lý thuyết hoặc nguyên tắc phức tạp hoặc tinh vi đòi hỏi trình độ hiểu biết hoặc kiến thức cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The professor lectured on advanced concepts in quantum mechanics."

    "Giáo sư đã giảng về các khái niệm nâng cao trong cơ học lượng tử."

  • "Students struggled to grasp the advanced concepts presented in the course."

    "Sinh viên chật vật để nắm bắt các khái niệm nâng cao được trình bày trong khóa học."

  • "The research paper delves into advanced concepts of string theory."

    "Bài nghiên cứu đi sâu vào các khái niệm nâng cao của lý thuyết dây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun concept khái niệm
Verb conceptualize khái niệm hóa
Adjective conceptual thuộc về khái niệm
Noun advancement sự tiến bộ, sự thăng tiến
Verb advance tiến bộ, đẩy mạnh

Synonyms

complex ideas (những ý tưởng phức tạp)sophisticated notions (những khái niệm tinh vi)cutting-edge theories (các lý thuyết tiên tiến)

Antonyms

basic concepts (các khái niệm cơ bản)fundamental ideas (những ý tưởng nền tảng)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abante (advance) + concipere (concept)
Old French
avancier + concept
Middle English
avauncen + concepte
Modern English
advanced concepts

Nguồn gốc từ 'Advance'

Từ 'advance' bắt nguồn từ tiếng Latin 'abante', có nghĩa là 'từ phía trước'. Nó gợi lên hình ảnh của một người lính hoặc một ý tưởng đang tiến lên phía trước đội hình chung.

Sự hình thành 'Concept'

'Concept' đến từ 'concipere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'thu nhận' hoặc 'mang thai'. Theo nghĩa bóng, đó là việc trí não 'mang thai' một ý tưởng và hình thành nên một khái niệm trừu tượng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật, chuyên môn hoặc kỹ thuật. Nó ngụ ý rằng các khái niệm này không dễ nắm bắt và cần một nền tảng kiến thức vững chắc. So với 'basic concepts', 'advanced concepts' đòi hỏi khả năng suy luận và phân tích sâu hơn.

Prepositions

in of

'in' được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực hoặc ngữ cảnh mà các khái niệm nâng cao này tồn tại (ví dụ: 'advanced concepts in physics'). 'of' thường được sử dụng sau một danh từ để mô tả các khái niệm nâng cao (ví dụ: 'the understanding of advanced concepts').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + advanced concepts
  • grasp grasp advanced concepts
    (nắm vững các khái niệm nâng cao)
  • master master advanced concepts
    (làm chủ các kiến thức chuyên sâu)
  • introduce introduce advanced concepts
    (giới thiệu các khái niệm nâng cao)
Adjective + advanced concepts
  • abstract abstract advanced concepts
    (các khái niệm nâng cao trừu tượng)
  • complex complex advanced concepts
    (các khái niệm chuyên sâu phức tạp)
  • theoretical theoretical advanced concepts
    (các khái niệm nâng cao mang tính lý thuyết)

Idioms

  • A steep learning curve

    Một quá trình học tập khó khăn (thường do phải tiếp cận các khái niệm nâng cao ngay lập tức)

    "The new software has a steep learning curve because it involves many advanced concepts."

    (Phần mềm mới này có lộ trình học rất khó vì nó bao gồm nhiều khái niệm nâng cao.)

  • Ahead of the curve

    Dẫn đầu xu hướng, nắm bắt các khái niệm mới trước những người khác

    "By studying advanced concepts in AI, she stayed ahead of the curve in her field."

    (Bằng cách nghiên cứu các khái niệm nâng cao về AI, cô ấy đã dẫn đầu xu hướng trong lĩnh vực của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

advanced concepts

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Những ý tưởng, lý thuyết hoặc nguyên tắc phức tạp hoặc tinh vi đòi hỏi trình độ hiểu biết hoặc kiến thức cao.

"The professor lectured on advanced concepts in quantum mechanics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To understand advanced concepts in quantum physics requires years of dedicated study.
Để hiểu các khái niệm nâng cao trong vật lý lượng tử đòi hỏi nhiều năm học tập chuyên cần.
Phủ định
It is important not to dismiss advanced concepts without first making an effort to comprehend them.
Điều quan trọng là không nên bác bỏ các khái niệm nâng cao mà không nỗ lực tìm hiểu chúng trước.
Nghi vấn
Why is it so challenging to grasp advanced concepts in astrophysics?
Tại sao việc nắm bắt các khái niệm nâng cao trong vật lý thiên văn lại khó khăn đến vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advanced concepts".

Ivory Tower (Tháp Ngà)

Trong văn hóa phương Tây, 'ivory tower' thường ám chỉ môi trường đại học nơi các giáo sư thảo luận về các 'advanced concepts' xa rời thực tế cuộc sống của người bình thường.

STEM Culture

Việc nắm bắt các 'advanced concepts' là nền tảng của văn hóa học thuật trong các ngành Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học (STEM) tại Mỹ và Châu Âu, nơi sự đổi mới liên tục được ưu tiên.