(Top Banner Ad)
advanced degree
C1
Danh từ C1 Giáo dục

advanced degree

UK: /ədˈvɑːnst dɪˈɡriː/ • US: /ədˈvænst dɪˈɡriː/

Nghĩa tiếng Việt

bằng cấp cao bằng sau đại học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A degree beyond a bachelor's degree, such as a master's or doctoral degree.

Vietnamese Meaning

Một bằng cấp cao hơn bằng cử nhân, chẳng hạn như bằng thạc sĩ hoặc tiến sĩ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has an advanced degree in engineering."

    "Cô ấy có bằng cấp cao về kỹ thuật."

  • "Having an advanced degree can open up more career opportunities."

    "Có bằng cấp cao có thể mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp hơn."

  • "Many research positions require an advanced degree."

    "Nhiều vị trí nghiên cứu yêu cầu bằng cấp cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb advance tiến bộ, thúc đẩy
Noun advancement sự thăng tiến, sự tiến bộ
Noun graduate người tốt nghiệp
Adjective advanced tiên tiến, trình độ cao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abante + degradus
Old French
avancier + degré
Middle English
avauncen + degre
Modern English
advanced degree

Nguồn gốc từ 'Bước tiến'

Từ 'advanced' có gốc từ tiếng Latin 'abante' (phía trước), trong khi 'degree' đến từ 'degradus' (một bước đi). Khi kết hợp lại, 'advanced degree' mang ý nghĩa biểu tượng là một bước tiến xa hơn, cao hơn trên nấc thang tri thức so với mức cơ bản.

Sự tiến hóa của học thuật

Vào thời Trung cổ, bằng cấp (degree) chỉ đơn giản là một giai đoạn trong quá trình học tập. Thuật ngữ 'advanced' được thêm vào sau này để phân biệt rõ rệt giữa bằng cử nhân cơ bản và các cấp bậc chuyên sâu hơn như Thạc sĩ hay Tiến sĩ.

Usage Note

Cụm từ 'advanced degree' nhấn mạnh trình độ học vấn cao và chuyên sâu. Nó thường được sử dụng để chỉ các bằng cấp mà người học phải có bằng cử nhân trước khi theo học. So với 'graduate degree', 'advanced degree' có thể ngụ ý mức độ khó và chuyên môn cao hơn.

Prepositions

in from

* 'in' được sử dụng để chỉ chuyên ngành hoặc lĩnh vực học tập (ví dụ: an advanced degree in computer science).
* 'from' được sử dụng để chỉ trường đại học hoặc tổ chức cấp bằng (ví dụ: an advanced degree from Harvard University).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + advanced degree
  • pursue pursue an advanced degree
    (theo đuổi một bằng cấp cao (Thạc sĩ, Tiến sĩ))
  • earn earn an advanced degree
    (nhận được/lấy được một bằng cấp cao)
  • hold hold an advanced degree
    (sở hữu một bằng cấp cao)
  • require require an advanced degree
    (yêu cầu phải có bằng cấp cao)
Adjective + advanced degree
  • relevant a relevant advanced degree
    (một bằng cấp cao chuyên ngành liên quan)
  • professional a professional advanced degree
    (một bằng cấp cao mang tính chuyên môn)

Idioms

  • Terminal degree

    Bằng cấp cao nhất trong một lĩnh vực cụ thể

    "In many fine arts fields, an MFA is considered a terminal degree."

    (Trong nhiều lĩnh vực mỹ thuật, bằng Thạc sĩ Mỹ thuật được coi là bằng cấp cao nhất.)

  • Climb the academic ladder

    Thăng tiến trên con đường học thuật

    "She is pursuing an advanced degree to climb the academic ladder."

    (Cô ấy đang theo học một bằng cấp cao để thăng tiến trên con đường học thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

advanced degree

Danh từ
Lật mặt

Một bằng cấp cao hơn bằng cử nhân, chẳng hạn như bằng thạc sĩ hoặc tiến sĩ.

"She has an advanced degree in engineering."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advanced degree".

Văn hóa bằng cấp tại Mỹ

Tại Hoa Kỳ và nhiều quốc gia phương Tây, việc sở hữu 'advanced degree' (thường là Master hoặc PhD) được xem là chìa khóa để đạt được các vị trí quản lý cao cấp hoặc tăng mức lương khởi điểm đáng kể trong các ngành như Luật, Y tế và Kỹ thuật.

Sự khác biệt giữa Graduate và Advanced

Trong khi 'graduate degree' là thuật ngữ kỹ thuật chỉ các bằng cấp sau đại học, 'advanced degree' thường được dùng trong văn phong chuyên nghiệp và tuyển dụng để nhấn mạnh vào trình độ chuyên sâu và năng lực nghiên cứu của ứng viên.