(Top Banner Ad)
advanced version
B2
Cụm danh từ B2 Công nghệ, Phần mềm, Sản phẩm

advanced version

UK: /ədˈvɑːnst ˈvɜːʃən/ • US: /ədˈvænst ˈvɜːrʒən/

Nghĩa tiếng Việt

phiên bản nâng cao phiên bản cải tiến bản nâng cấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A more developed or sophisticated form of something.

Vietnamese Meaning

Một hình thức phát triển hoặc tinh vi hơn của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is the advanced version of the software with enhanced security features."

    "Đây là phiên bản nâng cao của phần mềm với các tính năng bảo mật được tăng cường."

  • "The advanced version of the operating system offers better performance."

    "Phiên bản nâng cao của hệ điều hành mang lại hiệu suất tốt hơn."

  • "Users can upgrade to the advanced version for additional features."

    "Người dùng có thể nâng cấp lên phiên bản nâng cao để có thêm các tính năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb advance tiến bộ, cải tiến
Noun advancement sự thăng tiến, sự tiến bộ
Noun version phiên bản
Adjective advancing đang tiến triển

Synonyms

Antonyms

Related Words

beta version (phiên bản beta)pro version (phiên bản chuyên nghiệp)

Subject Area

Công nghệ, Phần mềm, Sản phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ab-ante / *wer-
Latin
abante (in front) / versio (a turning)
Old French
avancier / version
English
advanced version

Nguồn gốc từ sự vận động

Từ 'advanced' bắt nguồn từ 'abante' trong tiếng Latinh, mang nghĩa là tiến về phía trước. Trong khi đó, 'version' đến từ 'versio', có nghĩa là sự xoay chuyển hoặc thay đổi. Khi kết hợp lại, 'advanced version' ám chỉ một bước tiến mới, một sự thay đổi mang tính nâng cấp so với cái cũ.

Usage Note

Cụm từ 'advanced version' thường được sử dụng để chỉ một phiên bản mới hơn, cải tiến hơn của một sản phẩm, phần mềm hoặc hệ thống. Nó ngụ ý rằng phiên bản này có nhiều tính năng hơn, hiệu suất tốt hơn hoặc được tối ưu hóa hơn so với các phiên bản trước đó. So với 'updated version', 'advanced version' mang ý nghĩa về một sự thay đổi lớn hơn, đáng kể hơn.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường được dùng để chỉ cái gì đang có phiên bản nâng cao. Ví dụ: 'advanced version of the software'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + advanced version
  • highly highly advanced version
    (phiên bản cực kỳ tiên tiến)
  • technologically technologically advanced version
    (phiên bản tiên tiến về mặt công nghệ)
Verb + advanced version
  • release release an advanced version
    (phát hành một phiên bản nâng cao)
  • upgrade upgrade to an advanced version
    (nâng cấp lên phiên bản cao cấp hơn)
  • develop develop an advanced version
    (phát triển một phiên bản tiên tiến)

Idioms

  • an advanced version of oneself

    một phiên bản tốt hơn/hoàn thiện hơn của chính mình

    "Every day is an opportunity to become an advanced version of yourself."

    (Mỗi ngày là một cơ hội để trở thành một phiên bản tốt hơn của chính bạn.)

  • the most advanced version to date

    phiên bản tiên tiến nhất cho đến nay

    "This software is the most advanced version to date."

    (Phần mềm này là phiên bản tiên tiến nhất tính đến thời điểm hiện tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

advanced version

Cụm danh từ
Lật mặt

Một hình thức phát triển hoặc tinh vi hơn của một cái gì đó.

"This is the advanced version of the software with enhanced security features."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advanced version".

Văn hóa nâng cấp (Upgrade Culture)

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là Thung lũng Silicon, khái niệm 'advanced version' không chỉ dành cho phần mềm mà còn áp dụng cho lối sống. Con người luôn khao khát sở hữu những phiên bản mới nhất, tốt nhất để thể hiện địa vị và sự am hiểu công nghệ.

Tư duy phát triển (Growth Mindset)

Trong tâm lý học phương Tây, khái niệm 'advanced version' thường được dùng như một phép ẩn dụ cho việc tự hoàn thiện bản thân (self-improvement), khuyến khích cá nhân không ngừng học hỏi để nâng cấp kỹ năng và tư duy.