advanced version
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A more developed or sophisticated form of something.
Vietnamese Meaning
Một hình thức phát triển hoặc tinh vi hơn của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is the advanced version of the software with enhanced security features."
"Đây là phiên bản nâng cao của phần mềm với các tính năng bảo mật được tăng cường."
-
"The advanced version of the operating system offers better performance."
"Phiên bản nâng cao của hệ điều hành mang lại hiệu suất tốt hơn."
-
"Users can upgrade to the advanced version for additional features."
"Người dùng có thể nâng cấp lên phiên bản nâng cao để có thêm các tính năng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | advance | tiến bộ, cải tiến |
| Noun | advancement | sự thăng tiến, sự tiến bộ |
| Noun | version | phiên bản |
| Adjective | advancing | đang tiến triển |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'advanced version' thường được sử dụng để chỉ một phiên bản mới hơn, cải tiến hơn của một sản phẩm, phần mềm hoặc hệ thống. Nó ngụ ý rằng phiên bản này có nhiều tính năng hơn, hiệu suất tốt hơn hoặc được tối ưu hóa hơn so với các phiên bản trước đó. So với 'updated version', 'advanced version' mang ý nghĩa về một sự thay đổi lớn hơn, đáng kể hơn.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường được dùng để chỉ cái gì đang có phiên bản nâng cao. Ví dụ: 'advanced version of the software'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly advanced version (phiên bản cực kỳ tiên tiến)
-
technologically technologically advanced version (phiên bản tiên tiến về mặt công nghệ)
-
release release an advanced version (phát hành một phiên bản nâng cao)
-
upgrade upgrade to an advanced version (nâng cấp lên phiên bản cao cấp hơn)
-
develop develop an advanced version (phát triển một phiên bản tiên tiến)
Idioms
-
an advanced version of oneself
một phiên bản tốt hơn/hoàn thiện hơn của chính mình
"Every day is an opportunity to become an advanced version of yourself."
(Mỗi ngày là một cơ hội để trở thành một phiên bản tốt hơn của chính bạn.)
-
the most advanced version to date
phiên bản tiên tiến nhất cho đến nay
"This software is the most advanced version to date."
(Phần mềm này là phiên bản tiên tiến nhất tính đến thời điểm hiện tại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
advanced version
Cụm danh từMột hình thức phát triển hoặc tinh vi hơn của một cái gì đó.
"This is the advanced version of the software with enhanced security features."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advanced version".
