(Top Banner Ad)
adventure novel
B1
Danh từ B1 Văn học

adventure novel

UK: /ədˈven.tʃər ˈnɒv.əl/ • US: /ədˈvɛn.tʃɚ ˈnɑː.vəl/

Nghĩa tiếng Việt

tiểu thuyết phiêu lưu truyện phiêu lưu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A novel where the main character or characters undertake a dangerous or exciting journey or quest, often involving physical challenges and conflicts.

Vietnamese Meaning

Một cuốn tiểu thuyết mà trong đó nhân vật chính hoặc các nhân vật chính thực hiện một cuộc hành trình hoặc cuộc phiêu lưu nguy hiểm hoặc thú vị, thường liên quan đến những thử thách thể chất và các cuộc xung đột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He loved reading adventure novels about pirates and explorers."

    "Anh ấy thích đọc tiểu thuyết phiêu lưu về cướp biển và nhà thám hiểm."

  • "The adventure novel kept me up all night."

    "Cuốn tiểu thuyết phiêu lưu khiến tôi thức cả đêm."

  • "She is writing an adventure novel set in the Amazon rainforest."

    "Cô ấy đang viết một cuốn tiểu thuyết phiêu lưu lấy bối cảnh rừng mưa Amazon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun adventure cuộc phiêu lưu, sự mạo hiểm
Noun adventurer người phiêu lưu, nhà thám hiểm
Adjective adventurous thích phiêu lưu, mạo hiểm, táo bạo
Adverb adventurously một cách phiêu lưu, mạo hiểm
Noun novel tiểu thuyết
Noun novelist tiểu thuyết gia

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adventura ('a thing about to happen')
Old French
aventure ('chance, event')
Middle English
adventure
Latin
novellus ('new')
Italian
novella ('a short story, new thing')
English
novel

Nguồn Gốc của 'Adventure'

Từ 'adventure' (cuộc phiêu lưu) bắt nguồn từ tiếng Latin 'adventura', có nghĩa là 'những điều sắp xảy ra'. Ban đầu, nó không chỉ mang ý nghĩa về sự táo bạo mà còn về sự may rủi, những gì số phận mang lại. Điều này nhấn mạnh yếu tố bất ngờ và không thể đoán trước, vốn là cốt lõi của mọi cuộc phiêu lưu.

Nguồn Gốc của 'Novel'

Từ 'novel' (tiểu thuyết) đến từ tiếng Ý 'novella', có nghĩa là 'câu chuyện ngắn' hoặc 'tin tức mới'. Gốc Latin 'novus' có nghĩa là 'mới'. Vì vậy, một cuốn tiểu thuyết ngay từ đầu đã mang ý nghĩa là một câu chuyện mới mẻ, chưa từng được kể, khác với những truyện thần thoại hay sử thi cổ xưa.

Usage Note

“Adventure novel” tập trung vào cốt truyện, hành động, và các yếu tố phiêu lưu, mạo hiểm. Thường có các nhân vật chính dũng cảm, những địa điểm kỳ lạ, và những thử thách lớn. Khác với “thriller” (tiểu thuyết giật gân) tập trung vào sự hồi hộp và căng thẳng tâm lý, hoặc “fantasy novel” (tiểu thuyết kỳ ảo) tập trung vào các yếu tố siêu nhiên và thế giới tưởng tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adventure novel
  • classic adventure novel
    (tiểu thuyết phiêu lưu kinh điển)
  • exciting adventure novel
    (tiểu thuyết phiêu lưu ly kỳ)
  • gripping adventure novel
    (tiểu thuyết phiêu lưu hấp dẫn, lôi cuốn)
  • a children's adventure novel
    (một cuốn tiểu thuyết phiêu lưu thiếu nhi)
Verb + adventure novel
  • read an adventure novel
    (đọc một cuốn tiểu thuyết phiêu lưu)
  • write an adventure novel
    (viết một cuốn tiểu thuyết phiêu lưu)
  • enjoy an adventure novel
    (thưởng thức một cuốn tiểu thuyết phiêu lưu)
  • be engrossed in an adventure novel
    (mải mê/chìm đắm trong một cuốn tiểu thuyết phiêu lưu)
Noun + of/in + adventure novel
  • the plot of an adventure novel
    (cốt truyện của một cuốn tiểu thuyết phiêu lưu)
  • a character in an adventure novel
    (một nhân vật trong tiểu thuyết phiêu lưu)
  • the setting of an adventure novel
    (bối cảnh của một cuốn tiểu thuyết phiêu lưu)

Idioms

  • a life straight out of an adventure novel

    Một cuộc đời đầy những sự kiện thú vị, táo bạo và bất ngờ; một cuộc sống như bước ra từ tiểu thuyết phiêu lưu.

    "After sailing across the ocean and living in the jungle, his life is straight out of an adventure novel."

    (Sau khi đi thuyền vượt đại dương và sống trong rừng rậm, cuộc đời ông ấy quả thực như bước ra từ một cuốn tiểu thuyết phiêu lưu.)

  • the next chapter in one's adventure novel

    Giai đoạn hoặc sự kiện quan trọng tiếp theo trong cuộc đời thú vị của một người.

    "Starting a new company in a foreign country is the next chapter in my adventure novel."

    (Bắt đầu một công ty mới ở nước ngoài là chương tiếp theo trong cuốn tiểu thuyết phiêu lưu của cuộc đời tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adventure novel

Danh từ
Lật mặt

Một cuốn tiểu thuyết mà trong đó nhân vật chính hoặc các nhân vật chính thực hiện một cuộc hành trình hoặc cuộc phiêu lưu nguy hiểm hoặc thú vị, thường liên quan đến những thử thách thể chất và các cuộc xung đột.

"He loved reading adventure novels about pirates and explorers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adventure novel".

Hành Trình Trưởng Thành (Coming-of-Age)

Nhiều tiểu thuyết phiêu lưu kinh điển của phương Tây cũng là những câu chuyện về sự trưởng thành (còn gọi là 'Bildungsroman'). Nhân vật chính, thường là người trẻ tuổi, không chỉ khám phá những vùng đất mới mà còn khám phá chính bản thân mình. Thông qua các thử thách, họ học được những bài học quan trọng, trở nên chín chắn và tự lập hơn. Ví dụ tiêu biểu là 'Đảo giấu vàng' và 'Những cuộc phiêu lưu của Huckleberry Finn'.

Thời Hoàng Kim và Bối Cảnh Lịch Sử

Thời kỳ cuối thế kỷ 19 được coi là 'Thời Hoàng Kim' của tiểu thuyết phiêu lưu. Giai đoạn này trùng với đỉnh cao của chủ nghĩa đế quốc châu Âu và các cuộc thám hiểm toàn cầu. Các tác giả như Jules Verne hay Robert Louis Stevenson đã viết những câu chuyện lấy bối cảnh ở các 'vùng đất xa lạ', phản ánh sự tò mò và khao khát khám phá của xã hội phương Tây thời bấy giờ về những nền văn hóa và địa điểm bí ẩn trên thế giới.