adventurous eater
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người sẵn sàng thử những món ăn mới và khác thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My friend is an adventurous eater; he'll try anything once."
"Bạn tôi là một người thích khám phá ẩm thực; cậu ấy sẽ thử mọi thứ một lần."
-
"Being an adventurous eater allows you to experience different cultures through their food."
"Là một người thích khám phá ẩm thực cho phép bạn trải nghiệm các nền văn hóa khác nhau thông qua đồ ăn của họ."
-
"She's an adventurous eater and always orders the most unusual dish on the menu."
"Cô ấy là một người thích khám phá ẩm thực và luôn gọi món ăn lạ thường nhất trong thực đơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | adventure | cuộc phiêu lưu, sự mạo hiểm |
| Adjective | adventurous | thích phiêu lưu, mạo hiểm, can đảm |
| Adverb | adventurously | một cách phiêu lưu, mạo hiểm |
| Noun (person) | adventurer | người phiêu lưu, nhà thám hiểm |
| Noun (person) | eater | người ăn |
| Verb | eat | ăn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ một người có tinh thần khám phá trong ẩm thực, không ngại thử những món ăn lạ, độc đáo, hoặc thậm chí đáng sợ đối với người khác. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự cởi mở và tò mò về văn hóa ẩm thực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly a truly adventurous eater (một người ăn uống thực sự can đảm)
-
surprisingly a surprisingly adventurous eater (một người ăn uống can đảm một cách đáng ngạc nhiên)
-
not very not a very adventurous eater (không phải là một người ăn uống can đảm cho lắm)
-
be to be an adventurous eater (là một người thích thử món lạ)
-
become to become an adventurous eater (trở thành một người thích thử món lạ)
-
consider someone to consider someone an adventurous eater (coi ai đó là một người thích thử món lạ)
Idioms
-
He'll try anything once.
Một câu nói thường đi kèm để mô tả một 'adventurous eater', có nghĩa là người đó sẵn sàng thử bất kỳ món ăn nào ít nhất một lần, dù nó có lạ đến đâu.
"You should invite Tom to the new insect restaurant. He's such an adventurous eater; he'll try anything once."
(Bạn nên mời Tom đến nhà hàng côn trùng mới. Anh ấy là người thích thử món lạ mà; món gì anh ấy cũng sẽ thử một lần.)
-
To have a cast-iron stomach
Mặc dù không chứa cụm từ 'adventurous eater', thành ngữ này thường dùng để miêu tả họ. Nó có nghĩa là có một hệ tiêu hóa cực khỏe, có thể ăn bất cứ thứ gì mà không bị đau bụng.
"She must have a cast-iron stomach to be such an adventurous eater, trying all the spiciest street foods."
(Cô ấy hẳn phải có một chiếc bụng thép mới có thể là một người ăn uống can đảm như vậy, thử hết các món ăn đường phố cay nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adventurous eater
Danh từMột người sẵn sàng thử những món ăn mới và khác thường.
"My friend is an adventurous eater; he'll try anything once."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is an adventurous eater, isn't he? |
Anh ấy là một người ăn uống thích khám phá, phải không? |
| Phủ định | She isn't an adventurous eater, is she? |
Cô ấy không phải là một người ăn uống thích khám phá, phải không? |
| Nghi vấn | They are adventurous, aren't they? |
Họ thích phiêu lưu, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adventurous eater".
