(Top Banner Ad)
adventurous eater
B1
Danh từ B1 Ẩm thực, Phong cách sống

adventurous eater

UK: /ədˈventʃərəs ˈiːtər/ • US: /ədˈventʃərəs ˈiːtər/

Nghĩa tiếng Việt

người thích khám phá ẩm thực người thích phiêu lưu trong ăn uống người có tinh thần mạo hiểm trong ẩm thực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is willing to try new and unusual foods.

Vietnamese Meaning

Một người sẵn sàng thử những món ăn mới và khác thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My friend is an adventurous eater; he'll try anything once."

    "Bạn tôi là một người thích khám phá ẩm thực; cậu ấy sẽ thử mọi thứ một lần."

  • "Being an adventurous eater allows you to experience different cultures through their food."

    "Là một người thích khám phá ẩm thực cho phép bạn trải nghiệm các nền văn hóa khác nhau thông qua đồ ăn của họ."

  • "She's an adventurous eater and always orders the most unusual dish on the menu."

    "Cô ấy là một người thích khám phá ẩm thực và luôn gọi món ăn lạ thường nhất trong thực đơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun adventure cuộc phiêu lưu, sự mạo hiểm
Adjective adventurous thích phiêu lưu, mạo hiểm, can đảm
Adverb adventurously một cách phiêu lưu, mạo hiểm
Noun (person) adventurer người phiêu lưu, nhà thám hiểm
Noun (person) eater người ăn
Verb eat ăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

cuisine (ẩm thực)exotic food (món ăn kỳ lạ)taste buds (vị giác)

Subject Area

Ẩm thực, Phong cách sống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gwem- (to go, come)
Latin
advenire (to arrive, come to)
Latin
adventura (a thing about to happen)
Old French
aventure (chance, event, happening)
Middle English
adventure
Modern English
adventurous

Từ 'Sự Tình Cờ' đến 'Sự Mạo Hiểm'

Ban đầu, từ 'adventure' (cuộc phiêu lưu) chỉ có nghĩa là một điều gì đó 'tình cờ xảy ra' với bạn, bắt nguồn từ tiếng Latin 'adventura' (một việc sắp xảy ra). Theo thời gian, vì những sự kiện tình cờ này thường thú vị hoặc nguy hiểm, từ này dần mang ý nghĩa một chuyến đi táo bạo hoặc một việc làm mạo hiểm. Do đó, một người 'adventurous' (thích phiêu lưu) là người chủ động tìm kiếm những trải nghiệm mới lạ và thú vị, kể cả trong ăn uống!

Usage Note

Cụm từ này chỉ một người có tinh thần khám phá trong ẩm thực, không ngại thử những món ăn lạ, độc đáo, hoặc thậm chí đáng sợ đối với người khác. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự cởi mở và tò mò về văn hóa ẩm thực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + adventurous eater
  • truly a truly adventurous eater
    (một người ăn uống thực sự can đảm)
  • surprisingly a surprisingly adventurous eater
    (một người ăn uống can đảm một cách đáng ngạc nhiên)
  • not very not a very adventurous eater
    (không phải là một người ăn uống can đảm cho lắm)
Verb + adventurous eater
  • be to be an adventurous eater
    (là một người thích thử món lạ)
  • become to become an adventurous eater
    (trở thành một người thích thử món lạ)
  • consider someone to consider someone an adventurous eater
    (coi ai đó là một người thích thử món lạ)

Idioms

  • He'll try anything once.

    Một câu nói thường đi kèm để mô tả một 'adventurous eater', có nghĩa là người đó sẵn sàng thử bất kỳ món ăn nào ít nhất một lần, dù nó có lạ đến đâu.

    "You should invite Tom to the new insect restaurant. He's such an adventurous eater; he'll try anything once."

    (Bạn nên mời Tom đến nhà hàng côn trùng mới. Anh ấy là người thích thử món lạ mà; món gì anh ấy cũng sẽ thử một lần.)

  • To have a cast-iron stomach

    Mặc dù không chứa cụm từ 'adventurous eater', thành ngữ này thường dùng để miêu tả họ. Nó có nghĩa là có một hệ tiêu hóa cực khỏe, có thể ăn bất cứ thứ gì mà không bị đau bụng.

    "She must have a cast-iron stomach to be such an adventurous eater, trying all the spiciest street foods."

    (Cô ấy hẳn phải có một chiếc bụng thép mới có thể là một người ăn uống can đảm như vậy, thử hết các món ăn đường phố cay nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adventurous eater

Danh từ
Lật mặt

Một người sẵn sàng thử những món ăn mới và khác thường.

"My friend is an adventurous eater; he'll try anything once."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is an adventurous eater, isn't he?
Anh ấy là một người ăn uống thích khám phá, phải không?
Phủ định
She isn't an adventurous eater, is she?
Cô ấy không phải là một người ăn uống thích khám phá, phải không?
Nghi vấn
They are adventurous, aren't they?
Họ thích phiêu lưu, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adventurous eater".

Sự trỗi dậy của văn hóa 'Foodie'

Ở các nước phương Tây, việc là một 'adventurous eater' thường được coi là một đặc điểm tích cực, gắn liền với hình ảnh một người cởi mở, có văn hóa và hay du lịch. Phong trào 'foodie' (người sành ăn) khuyến khích mọi người khám phá ẩm thực 'chuẩn vị' từ khắp nơi trên thế giới, thử đồ ăn đường phố, nguyên liệu lạ và các cách chế biến độc đáo.

Thử thách ẩm thực trên truyền hình

Các chương trình truyền hình thực tế như 'Bizarre Foods' đã phổ biến hóa khái niệm ăn uống mạo hiểm. Họ đi khắp thế giới để ăn những đặc sản địa phương khác thường, từ thực phẩm lên men đến côn trùng. Điều này đã biến việc trở thành một 'adventurous eater' thành một hình thức giải trí và một thử thách cá nhân đối với nhiều người.