recommend
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to suggest someone or something as being good or suitable for a particular job or purpose
Vietnamese Meaning
gợi ý, tiến cử, đề nghị ai đó hoặc cái gì đó là tốt hoặc phù hợp cho một công việc hoặc mục đích cụ thể
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I recommend this restaurant; the food is excellent."
"Tôi giới thiệu nhà hàng này; đồ ăn rất tuyệt."
-
"Can you recommend a good hotel in the city center?"
"Bạn có thể giới thiệu một khách sạn tốt ở trung tâm thành phố không?"
-
"The doctor recommended that I get more rest."
"Bác sĩ khuyên tôi nên nghỉ ngơi nhiều hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | recommend | giới thiệu, đề xuất, khuyên bảo |
| Noun | recommendation | sự giới thiệu, lời khuyên, đề xuất |
| Noun | recommender | người giới thiệu, người tiến cử |
| Adjective | recommended | được giới thiệu, được đề xuất (thường dùng ở dạng quá khứ phân từ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Recommend thường được sử dụng để bày tỏ sự tán thành hoặc tin tưởng vào chất lượng của một người hoặc vật. Nó mạnh hơn 'suggest' nhưng yếu hơn 'insist'. Khi giới thiệu một người, 'recommend' thường mang ý nghĩa đảm bảo về khả năng của người đó.
Prepositions
Recommend + to + somebody: giới thiệu ai đó cho ai/cái gì (I recommend her to you for the job). Recommend + for + something: đề xuất cho cái gì (I recommend this book for beginners).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strongly strongly recommend (nhiệt liệt giới thiệu/đề xuất mạnh mẽ)
-
highly highly recommend (rất khuyến khích/giới thiệu cao)
-
personally personally recommend (đích thân giới thiệu/khuyên)
-
a book recommend a book (giới thiệu một cuốn sách)
-
a restaurant recommend a restaurant (giới thiệu một nhà hàng)
-
a candidate recommend a candidate (giới thiệu một ứng viên)
-
trying recommend trying (khuyên nên thử)
-
visiting recommend visiting (khuyên nên ghé thăm)
Idioms
-
recommend someone/something to someone
giới thiệu ai đó/cái gì đó cho ai đó
"I can recommend this restaurant to anyone who loves Italian food."
(Tôi có thể giới thiệu nhà hàng này cho bất kỳ ai yêu thích ẩm thực Ý.)
-
recommend someone for a position/role
giới thiệu/tiến cử ai đó cho một vị trí/vai trò
"She was recommended for the managerial position."
(Cô ấy đã được tiến cử cho vị trí quản lý.)
-
It is highly recommended that...
Rất khuyến khích rằng...
"It is highly recommended that you wear a helmet when cycling."
(Rất khuyến khích bạn đội mũ bảo hiểm khi đạp xe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
recommend
động từgợi ý, tiến cử, đề nghị ai đó hoặc cái gì đó là tốt hoặc phù hợp cho một công việc hoặc mục đích cụ thể
"I recommend this restaurant; the food is excellent."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recommend".
