(Top Banner Ad)
aedes mosquito
B2
Danh từ B2 Y học/Côn trùng học

aedes mosquito

UK: /eɪˈiːdiːz məˈskiːtoʊ/ • US: /eɪˈiːdiːz məˈskiːtoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

muỗi Aedes muỗi vằn (một số loài Aedes)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A genus of mosquitoes that transmit diseases such as dengue fever, Zika virus, and yellow fever.

Vietnamese Meaning

Một chi muỗi truyền các bệnh như sốt xuất huyết, virus Zika và sốt vàng da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Aedes mosquito is a major vector of dengue fever in tropical regions."

    "Muỗi Aedes là một tác nhân truyền bệnh sốt xuất huyết chính ở các vùng nhiệt đới."

  • "Control of the Aedes mosquito population is crucial for preventing outbreaks of dengue fever."

    "Kiểm soát quần thể muỗi Aedes là rất quan trọng để ngăn chặn sự bùng phát của bệnh sốt xuất huyết."

  • "Scientists are studying the behavior of Aedes mosquitoes to develop more effective control strategies."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu hành vi của muỗi Aedes để phát triển các chiến lược kiểm soát hiệu quả hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mosquito con muỗi
Noun mosquito bite vết muỗi đốt
Noun mosquito net cái màn, cái mùng (để chống muỗi)
Noun mosquito repellent thuốc xịt chống muỗi, kem chống muỗi
Adjective mosquito-borne do muỗi truyền, lây truyền qua muỗi (dùng cho bệnh tật)

Synonyms

tiger mosquito (muỗi vằn (Aedes albopictus))

Related Words

Subject Area

Y học/Côn trùng học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀηδής (aēdēs, 'unpleasant, odious')
New Latin
Aedes (genus name)
Spanish
mosquito ('little fly')
English
Aedes mosquito

Cái Tên 'Khó Chịu'

Tên 'Aedes' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'aēdēs', nghĩa là 'khó chịu' hoặc 'đáng ghét'. Cái tên này được đặt do loài muỗi này gây ra các căn bệnh nguy hiểm và những vết đốt phiền toái. Trong khi đó, 'mosquito' là từ tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là 'con ruồi nhỏ'. Vì vậy, 'Aedes mosquito' có thể được hiểu nôm na là 'con ruồi nhỏ khó chịu'.

Usage Note

"Aedes" là một chi (genus) trong phân loại sinh học, còn "mosquito" là từ chung để chỉ con muỗi. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế công cộng và nghiên cứu khoa học. Cần phân biệt với các loại muỗi khác như Anopheles (truyền bệnh sốt rét) và Culex (truyền bệnh viêm não Nhật Bản).

Prepositions

of as

of: dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu, ví dụ: the Aedes mosquito *of* concern. as: dùng để chỉ vai trò hoặc chức năng, ví dụ: used *as* vectors of disease.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + aedes mosquito
  • control Aedes mosquitoes
    (kiểm soát muỗi Aedes)
  • eradicate Aedes mosquitoes
    (tiêu diệt, xóa sổ muỗi Aedes)
  • prevent Aedes mosquito breeding
    (ngăn chặn sự sinh sản của muỗi Aedes)
  • be bitten by an Aedes mosquito
    (bị muỗi Aedes đốt)
Noun + aedes mosquito
  • Aedes mosquito population
    (quần thể muỗi Aedes)
  • Aedes mosquito larvae
    (lăng quăng, bọ gậy của muỗi Aedes)
  • Aedes mosquito breeding sites
    (ổ muỗi, nơi sinh sản của muỗi Aedes)
Adjective + aedes mosquito
  • infected Aedes mosquito
    (muỗi Aedes mang mầm bệnh)
  • female Aedes mosquito
    (muỗi Aedes cái)
  • adult Aedes mosquito
    (muỗi Aedes trưởng thành)

Idioms

  • Fight the bite

    Đây là một khẩu hiệu phổ biến trong các chiến dịch y tế công cộng, kêu gọi mọi người chủ động thực hiện các biện pháp phòng chống muỗi đốt để bảo vệ sức khỏe.

    "Local authorities have launched a new 'Fight the Bite' campaign to prevent the spread of dengue fever."

    (Chính quyền địa phương đã phát động một chiến dịch 'Chống muỗi đốt' mới để ngăn chặn sự lây lan của bệnh sốt xuất huyết.)

  • A single bite can change your life.

    Một câu nói thường dùng trong các tài liệu truyền thông về sức khỏe để nhấn mạnh mức độ nguy hiểm của các bệnh do muỗi truyền, rằng chỉ một vết đốt cũng có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.

    "The poster about Zika had a stark warning: 'A single bite from an Aedes mosquito can change your life.'"

    (Tấm áp phích về vi-rút Zika có một lời cảnh báo đanh thép: 'Chỉ một vết đốt từ muỗi Aedes có thể thay đổi cuộc đời bạn.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aedes mosquito

Danh từ
Lật mặt

Một chi muỗi truyền các bệnh như sốt xuất huyết, virus Zika và sốt vàng da.

"The Aedes mosquito is a major vector of dengue fever in tropical regions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will be studying aedes mosquitoes to understand their breeding patterns next year.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu muỗi Aedes để hiểu rõ hơn về mô hình sinh sản của chúng vào năm tới.
Phủ định
The government won't be ignoring the threat of aedes mosquitoes spreading diseases in the coming months.
Chính phủ sẽ không phớt lờ mối đe dọa của muỗi Aedes lây lan dịch bệnh trong những tháng tới.
Nghi vấn
Will the city be spraying insecticide to control the aedes mosquito population next week?
Thành phố có phun thuốc trừ sâu để kiểm soát quần thể muỗi Aedes vào tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aedes mosquito".

Muỗi Vằn - 'Hổ Châu Á'

Một trong những loài muỗi Aedes nổi tiếng nhất là *Aedes albopictus*, thường được gọi là 'muỗi hổ châu Á' (Asian tiger mosquito) vì các sọc vằn trắng đen trên thân. Cái tên này không chỉ mô tả ngoại hình mà còn ám chỉ tính chất hung hăng và khả năng lây lan nhanh chóng của nó từ châu Á sang các châu lục khác, trở thành một mối lo ngại về sức khỏe toàn cầu.

Biểu Tượng Của Y Tế Công Cộng Toàn Cầu

Muỗi Aedes là tâm điểm của nhiều chiến dịch y tế toàn cầu do các tổ chức như Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) dẫn đầu. Việc chống lại loài muỗi này không chỉ là phun thuốc mà còn bao gồm các nỗ lực cộng đồng (dọn dẹp nơi sinh sản), công nghệ tiên tiến (như kỹ thuật triệt sản côn trùng) và nâng cao nhận thức cộng đồng. Nó là biểu tượng cho cuộc chiến không ngừng nghỉ giữa con người và các bệnh truyền nhiễm.