zika
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một bệnh gây ra bởi virus Zika, lây truyền chủ yếu qua muỗi Aedes.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Zika virus is primarily transmitted by Aedes mosquitoes."
"Virus Zika lây truyền chủ yếu qua muỗi Aedes."
-
"The World Health Organization declared a Public Health Emergency of International Concern due to the Zika outbreak."
"Tổ chức Y tế Thế giới tuyên bố Tình trạng Khẩn cấp Y tế Công cộng Quốc tế do sự bùng phát của Zika."
-
"Pregnant women are advised to take precautions to avoid mosquito bites to prevent Zika infection."
"Phụ nữ mang thai được khuyên nên thực hiện các biện pháp phòng ngừa để tránh bị muỗi đốt nhằm ngăn ngừa nhiễm Zika."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Bệnh Zika được biết đến nhiều nhất vì mối liên hệ của nó với dị tật bẩm sinh ở trẻ sơ sinh, đặc biệt là chứng đầu nhỏ. Zika thường gây ra các triệu chứng nhẹ hoặc không có triệu chứng ở người lớn, điều này khiến việc xác định các trường hợp mắc bệnh trở nên khó khăn. Các triệu chứng có thể bao gồm sốt, phát ban, đau khớp và viêm kết mạc (đau mắt đỏ). So sánh với các bệnh do muỗi truyền khác như sốt xuất huyết hoặc sốt chikungunya cho thấy Zika thường ít nghiêm trọng hơn về triệu chứng, nhưng mối đe dọa đối với phụ nữ mang thai và trẻ sơ sinh mới là vấn đề đáng lo ngại.
Prepositions
"Zika with" thường được sử dụng để chỉ mối liên hệ của Zika với một biến chứng hoặc triệu chứng cụ thể (ví dụ: Zika with microcephaly). "Zika by" thường được sử dụng để chỉ phương thức lây truyền (ví dụ: Zika by mosquito bites).
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
zika
Danh từMột bệnh gây ra bởi virus Zika, lây truyền chủ yếu qua muỗi Aedes.
"Zika virus is primarily transmitted by Aedes mosquitoes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zika".
