aerobatic maneuver
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Aerobatic maneuver'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một thao tác bay nhào lộn liên quan đến tư thế máy bay vượt quá những tư thế được sử dụng trong chuyến bay thông thường; một số thao tác nhào lộn trên không liên quan đến việc cố tình gây ra tình trạng chết máy hoặc xoay tròn.
Definition (English Meaning)
A flight maneuver involving aircraft attitudes that exceed those used in normal flight; some aerobatic maneuvers involve intentionally induced stalls or spins.
Ví dụ Thực tế với 'Aerobatic maneuver'
-
"The pilot executed a daring aerobatic maneuver over the crowd."
"Phi công đã thực hiện một thao tác nhào lộn trên không táo bạo phía trên đám đông."
-
"Performing an aerobatic maneuver requires a high level of skill and training."
"Thực hiện một thao tác nhào lộn trên không đòi hỏi trình độ kỹ năng và đào tạo cao."
-
"The plane’s wing broke off during an aerobatic maneuver."
"Cánh máy bay bị gãy trong một động tác nhào lộn trên không."
Từ loại & Từ liên quan của 'Aerobatic maneuver'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: aerobatic
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Aerobatic maneuver'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này chỉ một động tác phức tạp và nguy hiểm được thực hiện bởi máy bay, thường là trong các buổi biểu diễn hoặc huấn luyện đặc biệt. 'Maneuver' nhấn mạnh sự khéo léo và kỹ năng trong việc điều khiển máy bay.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Aerobatic maneuver'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.