(Top Banner Ad)
aerobatic maneuver
C1
noun C1 Hàng không

aerobatic maneuver

UK: /ˌeərəʊˈbætɪk məˈnuːvər/ • US: /ˌeroʊˈbætɪk məˈnuːvər/

Nghĩa tiếng Việt

thao tác nhào lộn trên không động tác bay nhào lộn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flight maneuver involving aircraft attitudes that exceed those used in normal flight; some aerobatic maneuvers involve intentionally induced stalls or spins.

Vietnamese Meaning

Một thao tác bay nhào lộn liên quan đến tư thế máy bay vượt quá những tư thế được sử dụng trong chuyến bay thông thường; một số thao tác nhào lộn trên không liên quan đến việc cố tình gây ra tình trạng chết máy hoặc xoay tròn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pilot executed a daring aerobatic maneuver over the crowd."

    "Phi công đã thực hiện một thao tác nhào lộn trên không táo bạo phía trên đám đông."

  • "Performing an aerobatic maneuver requires a high level of skill and training."

    "Thực hiện một thao tác nhào lộn trên không đòi hỏi trình độ kỹ năng và đào tạo cao."

  • "The plane’s wing broke off during an aerobatic maneuver."

    "Cánh máy bay bị gãy trong một động tác nhào lộn trên không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aerobatics Môn nhào lộn trên không
Adjective aerobatic Thuộc về nhào lộn trên không
Noun maneuver Động tác, thao tác, sự diễn tập
Verb maneuver Điều khiển, thao tác, diễn tập
Adjective maneuverable Dễ điều khiển, linh hoạt
Noun maneuverability Khả năng/tính linh hoạt, dễ điều khiển

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀήρ (aḗr, 'air') + ἀκροβάτης (akrobátēs, 'acrobat')
Latin
manu operārī ('to work by hand')
Old French
manovre ('manual labor')
Modern English
aerobatic + maneuver

Nhào Lộn Trên Không

Từ 'aerobatic' là sự kết hợp giữa 'aero-' (không khí, hàng không) và 'acrobatic' (nhào lộn). Nó mô tả một cách sống động hình ảnh các màn trình diễn kỹ năng điêu luyện, giống như nghệ sĩ xiếc, nhưng được thực hiện trên bầu trời bằng máy bay.

Chuyển Động Bằng Tay

Từ 'maneuver' bắt nguồn từ tiếng Latin 'manu operārī', nghĩa là 'làm việc bằng tay'. Ban đầu nó dùng để chỉ các công việc tay chân, sau đó mở rộng nghĩa để chỉ bất kỳ chuyển động khéo léo, có tính toán nào, từ việc di chuyển quân đội cho đến các động tác phức tạp của máy bay.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một động tác phức tạp và nguy hiểm được thực hiện bởi máy bay, thường là trong các buổi biểu diễn hoặc huấn luyện đặc biệt. 'Maneuver' nhấn mạnh sự khéo léo và kỹ năng trong việc điều khiển máy bay.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + aerobatic maneuver
  • perform an aerobatic maneuver
    (thực hiện một động tác nhào lộn trên không)
  • execute a complex aerobatic maneuver
    (thực hiện (một cách chính xác) một động tác nhào lộn phức tạp)
  • attempt a difficult aerobatic maneuver
    (cố gắng thực hiện một động tác nhào lộn khó)
  • complete the aerobatic maneuver
    (hoàn thành động tác nhào lộn trên không)
Adjective + aerobatic maneuver
  • spectacular aerobatic maneuver
    (động tác nhào lộn trên không ngoạn mục)
  • daring aerobatic maneuver
    (động tác nhào lộn trên không táo bạo)
  • complex aerobatic maneuver
    (động tác nhào lộn trên không phức tạp)
  • precision aerobatic maneuver
    (động tác nhào lộn trên không đòi hỏi độ chính xác cao)
Noun + aerobatic maneuver
  • sequence of aerobatic maneuvers
    (một chuỗi các động tác nhào lộn trên không)
  • display of aerobatic maneuvers
    (màn trình diễn các động tác nhào lộn trên không)

Idioms

  • a political aerobatic maneuver

    Một động thái chính trị phức tạp, khéo léo và đôi khi mạo hiểm để đạt được lợi thế hoặc thoát khỏi một tình huống khó khăn.

    "The prime minister's surprise announcement was a clever political aerobatic maneuver to distract the public from the economic crisis."

    (Tuyên bố bất ngờ của thủ tướng là một động thái chính trị khôn khéo nhằm đánh lạc hướng dư luận khỏi cuộc khủng hoảng kinh tế.)

  • to pull a conversational aerobatic maneuver

    Hành động thay đổi chủ đề câu chuyện một cách đột ngột và điêu luyện để né tránh một câu hỏi khó hoặc một chủ đề không thoải mái.

    "When asked about his past failures, he pulled a conversational aerobatic maneuver and started talking about his recent successes."

    (Khi được hỏi về những thất bại trong quá khứ, anh ta đã khéo léo lảng sang chuyện khác và bắt đầu nói về những thành công gần đây của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aerobatic maneuver

noun
Lật mặt

Một thao tác bay nhào lộn liên quan đến tư thế máy bay vượt quá những tư thế được sử dụng trong chuyến bay thông thường; một số thao tác nhào lộn trên không liên quan đến việc cố tình gây ra tình trạng chết máy hoặc xoay tròn.

"The pilot executed a daring aerobatic maneuver over the crowd."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pilot's aerobatic maneuver was breathtakingly precise.
Sự nhào lộn trên không của phi công đã chính xác đến nghẹt thở.
Phủ định
The airplane's aerobatic maneuver wasn't executed perfectly due to strong winds.
Sự nhào lộn trên không của máy bay đã không được thực hiện hoàn hảo do gió lớn.
Nghi vấn
Was the squadron's aerobatic maneuver well-received by the audience?
Màn nhào lộn trên không của phi đội có được khán giả đón nhận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aerobatic maneuver".

Các Đội Bay Biểu Diễn và Niềm Tự Hào Dân Tộc

Nhiều quốc gia có các đội bay biểu diễn quốc gia nổi tiếng, như Blue Angels của Hải quân Hoa Kỳ hay Red Arrows của Không quân Hoàng gia Anh. Những động tác nhào lộn trên không ngoạn mục của họ là điểm nhấn trong các lễ kỷ niệm quốc gia và được xem là biểu tượng cho kỹ năng hàng không và sự chính xác của quân đội.

Aresti - 'Ngôn Ngữ' Của Nhào Lộn Trên Không

Có một 'cuốn từ điển' quốc tế cho các động tác nhào lộn trên không gọi là Aresti Catalogue. Nó sử dụng các đường kẻ, mũi tên và ký hiệu để mô tả chính xác mọi cú lượn, vòng xoắn và cú lộn mà một phi công có thể thực hiện, cho phép việc chấm điểm được tiêu chuẩn hóa trong các cuộc thi trên toàn thế giới.