(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ aerobatic maneuver
C1

aerobatic maneuver

noun

Nghĩa tiếng Việt

thao tác nhào lộn trên không động tác bay nhào lộn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Aerobatic maneuver'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một thao tác bay nhào lộn liên quan đến tư thế máy bay vượt quá những tư thế được sử dụng trong chuyến bay thông thường; một số thao tác nhào lộn trên không liên quan đến việc cố tình gây ra tình trạng chết máy hoặc xoay tròn.

Definition (English Meaning)

A flight maneuver involving aircraft attitudes that exceed those used in normal flight; some aerobatic maneuvers involve intentionally induced stalls or spins.

Ví dụ Thực tế với 'Aerobatic maneuver'

  • "The pilot executed a daring aerobatic maneuver over the crowd."

    "Phi công đã thực hiện một thao tác nhào lộn trên không táo bạo phía trên đám đông."

  • "Performing an aerobatic maneuver requires a high level of skill and training."

    "Thực hiện một thao tác nhào lộn trên không đòi hỏi trình độ kỹ năng và đào tạo cao."

  • "The plane’s wing broke off during an aerobatic maneuver."

    "Cánh máy bay bị gãy trong một động tác nhào lộn trên không."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Aerobatic maneuver'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: aerobatic
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

aerial stunt(pha nhào lộn trên không)
air display(biểu diễn trên không)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

loop(vòng lượn)
roll(lộn vòng)
stall(chết máy)
spin(xoay tròn)

Lĩnh vực (Subject Area)

Hàng không

Ghi chú Cách dùng 'Aerobatic maneuver'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này chỉ một động tác phức tạp và nguy hiểm được thực hiện bởi máy bay, thường là trong các buổi biểu diễn hoặc huấn luyện đặc biệt. 'Maneuver' nhấn mạnh sự khéo léo và kỹ năng trong việc điều khiển máy bay.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Aerobatic maneuver'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)