aerial stunt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A daring feat or trick performed in the air, typically involving aircraft, acrobatics, or other forms of airborne performance.
Vietnamese Meaning
Một pha nguy hiểm hoặc kỹ xảo táo bạo được thực hiện trên không, thường liên quan đến máy bay, nhào lộn hoặc các hình thức biểu diễn trên không khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pilot performed a breathtaking aerial stunt at the air show."
"Phi công đã thực hiện một pha nguy hiểm trên không ngoạn mục tại buổi trình diễn hàng không."
-
"The movie features several impressive aerial stunts."
"Bộ phim có nhiều pha nguy hiểm trên không ấn tượng."
-
"He was injured while attempting an aerial stunt on his motorcycle."
"Anh bị thương khi cố gắng thực hiện một pha nguy hiểm trên không bằng xe máy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | aerial | trên không, thuộc về không trung |
| Noun | aerialist | nghệ sĩ nhào lộn trên không (trong xiếc) |
| Adverb | aerially | ở trên không, bằng đường hàng không |
| Verb | stunt | biểu diễn (màn nguy hiểm); làm còi cọc, kìm hãm sự phát triển |
| Noun | stuntman / stuntwoman | diễn viên đóng thế (nam/nữ) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ các hành động nguy hiểm đòi hỏi kỹ năng và sự luyện tập cao. Nó có thể liên quan đến nhiều lĩnh vực như hàng không, nhào lộn trên không, thể thao mạo hiểm. 'Stunt' nhấn mạnh tính chất nguy hiểm và trình diễn của hành động, trong khi 'aerial' chỉ rõ vị trí thực hiện là trên không.
Prepositions
‘In an aerial stunt’: Chỉ vị trí hoặc bối cảnh thực hiện pha nguy hiểm. ‘During an aerial stunt’: Chỉ thời điểm pha nguy hiểm đang được thực hiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform an aerial stunt (thực hiện một màn nhào lộn trên không)
-
attempt a dangerous aerial stunt (cố gắng thực hiện một màn nhào lộn nguy hiểm trên không)
-
watch an aerial stunt (xem một màn nhào lộn trên không)
-
execute a flawless aerial stunt (thực hiện một màn nhào lộn trên không hoàn hảo)
-
daring aerial stunt (màn nhào lộn trên không táo bạo)
-
spectacular aerial stunt (màn nhào lộn trên không ngoạn mục)
-
breathtaking aerial stunt (màn nhào lộn trên không nghẹt thở)
-
complex aerial stunt (màn nhào lộn trên không phức tạp)
Idioms
-
a political aerial stunt
Một hành động chính trị táo bạo, mạo hiểm và mang tính trình diễn nhằm thu hút sự chú ý của công chúng.
"The prime minister's surprise resignation was seen as a final political aerial stunt."
(Việc thủ tướng bất ngờ từ chức được xem như một màn nhào lộn chính trị cuối cùng.)
-
a corporate aerial stunt
Một nước đi kinh doanh đầy rủi ro nhưng gây tiếng vang lớn, thường là để vượt qua đối thủ hoặc gây ấn tượng với thị trường.
"Launching the product before it was fully tested was a corporate aerial stunt that luckily paid off."
(Việc tung ra sản phẩm trước khi được kiểm tra đầy đủ là một màn nhào lộn kinh doanh của công ty, và may mắn là nó đã thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aerial stunt
nounMột pha nguy hiểm hoặc kỹ xảo táo bạo được thực hiện trên không, thường liên quan đến máy bay, nhào lộn hoặc các hình thức biểu diễn trên không khác.
"The pilot performed a breathtaking aerial stunt at the air show."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is an expert in performing aerial stunts. |
Cô ấy là một chuyên gia trong việc thực hiện các pha nguy hiểm trên không. |
| Phủ định | Did he not practice the aerial stunt enough before the show? |
Có phải anh ấy đã không luyện tập đủ pha nguy hiểm trên không trước buổi biểu diễn không? |
| Nghi vấn | Is performing that aerial stunt dangerous? |
Việc thực hiện pha nguy hiểm trên không đó có nguy hiểm không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He loves to perform aerial stunts at the circus. |
Anh ấy thích biểu diễn các pha nguy hiểm trên không tại rạp xiếc. |
| Phủ định | She does not attempt aerial stunts without proper safety equipment. |
Cô ấy không thử các pha nguy hiểm trên không mà không có thiết bị an toàn phù hợp. |
| Nghi vấn | Do they practice aerial stunts every day? |
Họ có luyện tập các pha nguy hiểm trên không mỗi ngày không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aerial stunt".
