(Top Banner Ad)
aerial stunt
B2
noun B2 Thể thao, Giải trí

aerial stunt

UK: /ˈeəriəl stʌnt/ • US: /ˈeriəl stʌnt/

Nghĩa tiếng Việt

pha nguy hiểm trên không kỹ xảo trên không màn trình diễn trên không mạo hiểm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A daring feat or trick performed in the air, typically involving aircraft, acrobatics, or other forms of airborne performance.

Vietnamese Meaning

Một pha nguy hiểm hoặc kỹ xảo táo bạo được thực hiện trên không, thường liên quan đến máy bay, nhào lộn hoặc các hình thức biểu diễn trên không khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pilot performed a breathtaking aerial stunt at the air show."

    "Phi công đã thực hiện một pha nguy hiểm trên không ngoạn mục tại buổi trình diễn hàng không."

  • "The movie features several impressive aerial stunts."

    "Bộ phim có nhiều pha nguy hiểm trên không ấn tượng."

  • "He was injured while attempting an aerial stunt on his motorcycle."

    "Anh bị thương khi cố gắng thực hiện một pha nguy hiểm trên không bằng xe máy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective aerial trên không, thuộc về không trung
Noun aerialist nghệ sĩ nhào lộn trên không (trong xiếc)
Adverb aerially ở trên không, bằng đường hàng không
Verb stunt biểu diễn (màn nguy hiểm); làm còi cọc, kìm hãm sự phát triển
Noun stuntman / stuntwoman diễn viên đóng thế (nam/nữ)

Synonyms

airborne maneuver (Thao tác trên không)aerobatic feat (Kỳ công nhào lộn trên không)

Related Words

aerobatics (nhào lộn trên không)skydiving (nhảy dù)wing walking (đi bộ trên cánh máy bay)

Subject Area

Thể thao, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aer (air)
French
aérien (aerial)
Old English
stunt (foolish)
American English (19th c.)
stunt (feat of skill)
Modern English
aerial stunt

Từ Không Khí của các Vị Thần

Từ 'aerial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'aer', có nghĩa là 'không khí'. Người xưa tin rằng không khí là lãnh địa của các vị thần. Vì vậy, bất cứ điều gì 'aerial' đều có cảm giác hùng vĩ, thuộc về bầu trời rộng lớn.

Từ 'Ngốc Nghếch' đến 'Ngoạn Mục'

Thậtน่า ngạc nhiên, từ 'stunt' ban đầu trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'ngu ngốc' hoặc 'dại dột'. Vào cuối thế kỷ 19 ở Mỹ, nó bắt đầu được dùng để chỉ một hành động táo bạo, gây kinh ngạc để thể hiện kỹ năng, giống như những màn trình diễn trong các gánh xiếc. Ý nghĩa đã thay đổi từ một hành động 'dại dột' thành một màn trình diễn 'đáng kinh ngạc'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các hành động nguy hiểm đòi hỏi kỹ năng và sự luyện tập cao. Nó có thể liên quan đến nhiều lĩnh vực như hàng không, nhào lộn trên không, thể thao mạo hiểm. 'Stunt' nhấn mạnh tính chất nguy hiểm và trình diễn của hành động, trong khi 'aerial' chỉ rõ vị trí thực hiện là trên không.

Prepositions

in during

‘In an aerial stunt’: Chỉ vị trí hoặc bối cảnh thực hiện pha nguy hiểm. ‘During an aerial stunt’: Chỉ thời điểm pha nguy hiểm đang được thực hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + aerial stunt
  • perform an aerial stunt
    (thực hiện một màn nhào lộn trên không)
  • attempt a dangerous aerial stunt
    (cố gắng thực hiện một màn nhào lộn nguy hiểm trên không)
  • watch an aerial stunt
    (xem một màn nhào lộn trên không)
  • execute a flawless aerial stunt
    (thực hiện một màn nhào lộn trên không hoàn hảo)
Adjective + aerial stunt
  • daring aerial stunt
    (màn nhào lộn trên không táo bạo)
  • spectacular aerial stunt
    (màn nhào lộn trên không ngoạn mục)
  • breathtaking aerial stunt
    (màn nhào lộn trên không nghẹt thở)
  • complex aerial stunt
    (màn nhào lộn trên không phức tạp)

Idioms

  • a political aerial stunt

    Một hành động chính trị táo bạo, mạo hiểm và mang tính trình diễn nhằm thu hút sự chú ý của công chúng.

    "The prime minister's surprise resignation was seen as a final political aerial stunt."

    (Việc thủ tướng bất ngờ từ chức được xem như một màn nhào lộn chính trị cuối cùng.)

  • a corporate aerial stunt

    Một nước đi kinh doanh đầy rủi ro nhưng gây tiếng vang lớn, thường là để vượt qua đối thủ hoặc gây ấn tượng với thị trường.

    "Launching the product before it was fully tested was a corporate aerial stunt that luckily paid off."

    (Việc tung ra sản phẩm trước khi được kiểm tra đầy đủ là một màn nhào lộn kinh doanh của công ty, và may mắn là nó đã thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aerial stunt

noun
Lật mặt

Một pha nguy hiểm hoặc kỹ xảo táo bạo được thực hiện trên không, thường liên quan đến máy bay, nhào lộn hoặc các hình thức biểu diễn trên không khác.

"The pilot performed a breathtaking aerial stunt at the air show."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is an expert in performing aerial stunts.
Cô ấy là một chuyên gia trong việc thực hiện các pha nguy hiểm trên không.
Phủ định
Did he not practice the aerial stunt enough before the show?
Có phải anh ấy đã không luyện tập đủ pha nguy hiểm trên không trước buổi biểu diễn không?
Nghi vấn
Is performing that aerial stunt dangerous?
Việc thực hiện pha nguy hiểm trên không đó có nguy hiểm không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He loves to perform aerial stunts at the circus.
Anh ấy thích biểu diễn các pha nguy hiểm trên không tại rạp xiếc.
Phủ định
She does not attempt aerial stunts without proper safety equipment.
Cô ấy không thử các pha nguy hiểm trên không mà không có thiết bị an toàn phù hợp.
Nghi vấn
Do they practice aerial stunts every day?
Họ có luyện tập các pha nguy hiểm trên không mỗi ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aerial stunt".

Lễ hội Trình diễn Hàng không (Airshows)

Ở các nước phương Tây, các buổi trình diễn hàng không là sự kiện văn hóa nổi tiếng. Tại đây, các phi công tài ba thực hiện những màn nhào lộn trên không đầy ngoạn mục. Các đội bay biểu diễn như Blue Angels (Mỹ) hay Red Arrows (Anh) được xem như những người hùng, thể hiện kỹ năng bay và lòng dũng cảm phi thường.

Nghệ thuật Đóng thế trong Phim ảnh Hollywood

Các màn nhào lộn trên không là một phần không thể thiếu trong các bộ phim hành động của Hollywood. Các diễn viên đóng thế chuyên nghiệp (stunt performers) là những người thực hiện các cảnh quay nguy hiểm này, từ nhảy khỏi máy bay đến các cuộc rượt đuổi trên không, góp phần tạo ra những thước phim mãn nhãn cho khán giả.